Kỳ 2: Bạch Hổ và lựa chọn đi tiếp khi lời giải chưa rõ
1. Ngày 26/6/1986, tấn dầu thô thương mại đầu tiên được khai thác từ mỏ Bạch Hổ. Một cột mốc quan trọng đã được xác lập: Việt Nam đã tìm thấy và khai thác được dầu trên thềm lục địa.
Nhưng niềm vui ấy không kéo dài theo cách người ta có thể hình dung.
Sản lượng từ các tầng chứa trầm tích khai thác ban đầu không đạt kỳ vọng và có xu hướng suy giảm. Đối với một ngành dầu khí còn non trẻ, đây không chỉ là vấn đề sản lượng. Nếu không tìm được lời giải mới, những công trình đã đầu tư có nguy cơ không phát huy được hiệu quả như mong đợi; bài toán tự chủ về dầu khí cũng sẽ khó đi xa.
Chính trong tình thế ấy, Bạch Hổ đặt ra một câu hỏi mà vào thời điểm đó không dễ trả lời: dầu còn ở đâu? Câu hỏi ấy dẫn tập thể lãnh đạo, người lao động PETROVIETNAM đến một hướng tiếp cận khác.
![]() |
| Tàu khoan Mikhail Mirchink nhận dòng dầu công nghiệp từ tầng trầm tích của mỏ Bạch Hổ. |
Trong lịch sử thăm dò dầu khí, đá móng kết tinh không được xem là một đối tượng chứa dầu theo cách tiếp cận truyền thống. Nhưng những dấu hiệu địa chất, địa vật lý tại Bạch Hổ buộc các chuyên gia phải xem xét lại nhận định đó.
Năm 1986, giếng BH-6 được khoan. Ngày 5/5/1987, mũi khoan đi vào tầng móng phong hóa. Khi thử vỉa, giếng cho lưu lượng dầu rất lớn, lần thử cuối cùng ghi nhận khoảng 477,1 m³/ngày đêm. Đây là một kết quả đủ để đặt lại câu hỏi về toàn bộ mô hình địa chất của mỏ.
Nhưng giữa việc có một kết quả bất thường và việc chứng minh được một hướng khai thác mới là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Nếu chấp nhận giả thuyết dầu nằm trong đá móng, nhiều tính toán thăm dò, đánh giá trữ lượng và phương án khai thác phải được xem xét lại. Điều đó đồng nghĩa với chi phí, thời gian và rủi ro mới.
Đó là lúc lựa chọn trở nên khó khăn. Có thể tiếp tục theo phương án quen thuộc, hoặc chấp nhận rằng câu trả lời trước đây chưa đầy đủ và đi tìm một lời giải khác.
Tập thể lãnh đạo, người lao động PETROVIETNAM đã chọn cách thứ hai.
Và rồi, ngày 6/9/1988, tại giếng BH-1, dòng dầu từ tầng đá móng phun lên với áp suất đầu giếng khoảng 110 atmosphere; lưu lượng ban đầu được ghi nhận ở mức khoảng 2.000 tấn/ngày.
Khoảnh khắc ấy có ý nghĩa vượt ra ngoài một giếng khoan. Nó xác nhận sự tồn tại của một đối tượng dầu khí mà cách hiểu truyền thống trước đó chưa giải thích được đầy đủ. Từ đây, chiến lược thăm dò và khai thác Bạch Hổ thay đổi, nhiều giếng và công trình tiếp theo được thiết kế, điều chỉnh để tiếp cận tầng móng.
2. Điều làm nên ý nghĩa của Bạch Hổ không chỉ là lượng dầu được khai thác. Đó là khả năng thay đổi giả định khi thực tế cho thấy giả định cũ không còn đủ sức giải thích. Trong khoa học và công nghệ, đây là một năng lực đặc biệt quan trọng. Không có một mô hình nào đúng mãi mãi. Một công nghệ có thể hiệu quả ở điều kiện này nhưng không phù hợp ở điều kiện khác. Một thiết kế ban đầu có thể phải thay đổi khi công trình đi vào vận hành. Một phương án đầu tư có thể cần điều chỉnh khi thị trường biến động.
Điều quyết định không phải là có tránh được mọi sai số hay không. Mà là tổ chức có đủ tri thức và bản lĩnh để nhận ra giới hạn của câu trả lời cũ, đồng thời đủ năng lực để tìm câu trả lời mới hay không.
Bạch Hổ cũng cho thấy: năng lực dầu khí không thể hình thành chỉ bằng việc tiếp nhận công nghệ. Công nghệ có thể được chuyển giao. Nhưng khả năng sử dụng công nghệ trong một điều kiện cụ thể phải được hình thành qua thực tiễn.
Đá móng Bạch Hổ trở thành một “trường học” đặc biệt. Từ việc nhận diện đối tượng chứa dầu, thiết kế giếng, khoan, thử vỉa đến tổ chức khai thác và duy trì áp suất vỉa, mỗi bước đều đòi hỏi nghiên cứu, thử nghiệm và điều chỉnh.
![]() |
| Giàn CNTT số 2 mỏ Bạch Hổ |
Những giàn nhẹ BK-2, BK-1, BK-3 và các công trình tiếp theo không chỉ là sự mở rộng quy mô khai thác. Chúng phản ánh quá trình tổ chức lại phương thức phát triển mỏ phù hợp với một đối tượng khai thác đặc biệt.
Khi sản lượng tăng, hệ thống xử lý cũng phải thay đổi. Năm 1993, giàn công nghệ trung tâm CPP-2 được đưa vào hoạt động, tạo thêm năng lực xử lý cho toàn hệ thống.
Những thay đổi ấy cho thấy một quy luật: khi bài toán thực tế thay đổi, năng lực cũng phải thay đổi theo. Đó là lý do câu chuyện Bạch Hổ không nên được kể như một câu chuyện “tìm thấy mỏ dầu lớn”. Bởi nếu chỉ kể như vậy, sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất: những con người đã phải đặt câu hỏi ngược lại với chính những điều được coi là mặc định. Và quan trọng hơn, họ đã biến một phát hiện bất thường thành một hướng phát triển có hệ thống.
Đó là quá trình từ phát hiện đến hiểu biết; từ hiểu biết đến công nghệ; từ công nghệ đến năng lực vận hành.
65 năm sau ngày bắt đầu xây dựng ngành dầu khí, bài học Bạch Hổ vẫn còn nguyên giá trị. Không phải vì những điều kiện của hôm nay lặp lại những năm 1980. Mà bởi mọi giai đoạn phát triển đều có những “tầng đá móng” của riêng mình - những vấn đề vượt khỏi khả năng giải quyết của cách làm cũ. Có thể đó là một công nghệ mới, một thị trường mới, một dạng năng lượng mới. Hoặc cũng có thể là một yêu cầu mới của nền kinh tế mà những kinh nghiệm trước đây chưa đủ để đáp ứng.
Trước những thách thức ấy, điều quan trọng không phải là tỉm cách chứng minh rằng câu trả lời cũ vẫn đúng. Điều quan trọng là dám đặt lại câu hỏi.
Bạch Hổ đã cho PETROVIETNAM một bài học như vậy: “không xuôi dòng” không phải là đi ngược lại thực tế mà là dám đi tiếp khi thực tế buộc mình phải thay đổi cách nghĩ. Từ đó, câu hỏi về dầu khí cũng dần thay đổi. Không còn chỉ là tìm thấy tài nguyên. Mà là phải làm gì để tài nguyên ấy trở thành một nền tảng công nghiệp của đất nước.
Xem tiếp kỳ 3: Khi tài nguyên phải đi xa hơn lòng đất
-
Petrovietnam President & CEO Le Manh Cuong Engages Global Energy Majors in London on Energy Security and System Resilience
-
Công tác xây dựng Đảng đóng vai trò then chốt trong thành công chung của PETROVIETNAM
-
Phát huy bản lĩnh, trách nhiệm của cựu chiến binh thời kỳ mới
-
PETROVIETNAM phát huy lợi thế chuỗi giá trị, thúc đẩy các dự án khí - điện phía Bắc


