Nhiều quốc gia thành công với xăng E10, Việt Nam có thể học gì?

07:32 | 08/06/2026

394 lượt xem
|
(PetroTimes) - Việc đưa xăng E10 vào sử dụng trên toàn quốc từ ngày 1/6 đánh dấu bước tiến mới trong lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học của Việt Nam. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia như Ấn Độ, Thái Lan, Argentina, Philippines hay Brazil cho thấy, thành công của xăng sinh học không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn đòi hỏi lộ trình phù hợp, nguồn cung ổn định và niềm tin của người tiêu dùng.

Chuyển đổi từng bước để tạo sự đồng thuận

Tại Ấn Độ, quá trình chuyển đổi từ xăng khoáng sang xăng sinh học bắt đầu từ đầu những năm 2000 với tỷ lệ pha trộn ethanol chỉ khoảng 5%. Sau hơn hai thập niên, tỷ lệ này đã được nâng lên 20%, đưa Ấn Độ trở thành một trong những quốc gia có tốc độ phát triển nhiên liệu sinh học nhanh nhất thế giới.

Nhiều quốc gia thành công với xăng E10, Việt Nam có thể học gì?
Người dân đổ xăng E10 tại cửa hàng xăng dầu Thái Thịnh (Hà Nội)

Theo các chuyên gia, điểm đáng chú ý trong mô hình của Ấn Độ là việc triển khai theo lộ trình dài hạn. Nước này từng bước nâng tỷ lệ ethanol trong xăng, tạo thời gian để người dân, doanh nghiệp và các nhà sản xuất phương tiện thích nghi. Những nghi ngại ban đầu về khả năng ảnh hưởng đến động cơ dần được giải tỏa sau quá trình sử dụng thực tế, giúp xăng sinh học trở thành nhiên liệu quen thuộc đối với người dân.

Không dừng lại ở E20, Chính phủ Ấn Độ đang tiếp tục mở rộng hạ tầng phân phối nhiên liệu sinh học, hướng tới các loại nhiên liệu có hàm lượng ethanol cao hơn nhằm giảm phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu.

Tại Đông Nam Á, Thái Lan được xem là một trong những hình mẫu thành công nhất về phát triển nhiên liệu sinh học. Ngay từ những năm 1970, quốc gia này đã xác định ethanol là giải pháp chiến lược nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tận dụng lợi thế từ ngành nông nghiệp.

Sau khi triển khai Chương trình Ethanol Quốc gia năm 2003, Thái Lan từng bước phổ biến xăng E10, sau đó mở rộng sang E20. Điểm khác biệt là nước này không chỉ tập trung vào sản xuất nhiên liệu mà còn chuẩn bị đồng bộ về thị trường tiêu thụ. Các hãng xe được yêu cầu sớm phát triển phương tiện tương thích với E20, trong khi Chính phủ duy trì chính sách giá bán thấp hơn đối với nhiên liệu có tỷ lệ ethanol cao hơn để khuyến khích người dân sử dụng.

Song song với đó, Thái Lan đã xây dựng được hệ sinh thái sản xuất ethanol quy mô lớn dựa trên nguồn nguyên liệu dồi dào từ mía đường và sắn. Hiện quốc gia này sở hữu hàng chục nhà máy ethanol với công suất đủ đáp ứng nhu cầu trong nước và còn dư địa để mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học trong tương lai.

Chính sách ổn định tạo niềm tin cho thị trường

Một bài học đáng chú ý khác đến từ Argentina. Quốc gia Nam Mỹ này bắt đầu áp dụng xăng sinh học bắt buộc từ năm 2010 với tỷ lệ E5, sau đó nâng lên E12 từ năm 2016 và duy trì ổn định đến nay.

Điểm thành công của Argentina nằm ở sự nhất quán của chính sách. Khi tỷ lệ pha trộn được duy trì ổn định trong thời gian dài, thị trường có đủ thời gian thích nghi, doanh nghiệp chủ động đầu tư, còn người tiêu dùng hình thành thói quen sử dụng mà không còn lo ngại về sự thay đổi liên tục của chính sách.

Bên cạnh đó, Argentina xây dựng được hệ thống sản xuất ethanol dựa trên hai nguồn nguyên liệu chủ lực là ngô và mía đường. Mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn cung, giảm rủi ro thiếu hụt nguyên liệu và tạo đầu ra ổn định cho ngành nông nghiệp.

Không chỉ góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, chương trình ethanol còn trở thành động lực thúc đẩy tiêu thụ nông sản trong nước, hỗ trợ phát triển kinh tế khu vực nông thôn và nâng cao giá trị gia tăng cho sản xuất nông nghiệp.

Kinh nghiệm của Philippines cho thấy, ngay cả khi đã có đầy đủ cơ sở pháp lý và nguồn cung nhiên liệu, việc thuyết phục người tiêu dùng vẫn là thách thức lớn nhất.

Quốc gia này ban hành Luật Nhiên liệu sinh học từ năm 2006, áp dụng E5 từ năm 2009 và chính thức triển khai E10 trên toàn quốc từ năm 2012. Trước khi đưa nhiên liệu mới ra thị trường, Chính phủ Philippines phối hợp với các hãng xe và doanh nghiệp năng lượng thực hiện nhiều chiến dịch truyền thông nhằm giải đáp các băn khoăn về độ tương thích của nhiên liệu với động cơ, mức tiêu hao nhiên liệu cũng như các vấn đề kỹ thuật liên quan.

Nhờ cách tiếp cận này, tâm lý e ngại của người dân từng bước được tháo gỡ, tạo điều kiện để E10 được chấp nhận rộng rãi trên thị trường.

Bài học từ quốc gia nhiên liệu sinh học hàng đầu thế giới

Nếu xét về quy mô và mức độ phát triển, Brazil là hình mẫu nổi bật nhất trong lĩnh vực nhiên liệu sinh học. Từ một giải pháp ứng phó với khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970, quốc gia này đã xây dựng được ngành công nghiệp ethanol lớn nhất thế giới.

Thông qua các chương trình hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu, đầu tư công nghệ và hạ tầng phân phối, Brazil hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất mía đường đến chế biến và tiêu thụ ethanol. Đặc biệt, việc phát triển công nghệ động cơ linh hoạt (flex-fuel) cho phép xe có thể sử dụng nhiều tỷ lệ pha trộn ethanol khác nhau đã tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của thị trường.

Hiện nay, Brazil đã nâng tỷ lệ ethanol trong xăng lên 30% và đang nghiên cứu tăng lên 32%. Theo các cơ quan năng lượng của nước này, việc mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn tăng khả năng tự chủ năng lượng trước những biến động của thị trường dầu mỏ toàn cầu.

Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy thành công của nhiên liệu sinh học không đến từ một quyết định hành chính đơn lẻ mà là kết quả của quá trình chuẩn bị dài hạn và đồng bộ.

Trước hết, Việt Nam cần duy trì lộ trình phát triển ổn định, nhất quán để tạo niềm tin cho thị trường. Bên cạnh đó, việc bảo đảm nguồn cung ethanol trong nước và xây dựng cơ chế giá hợp lý sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học.

Một yếu tố không kém phần quan trọng là truyền thông. Những lo ngại về chất lượng nhiên liệu, mức tiêu hao hay ảnh hưởng đến động cơ từng xuất hiện ở hầu hết các quốc gia trước khi E10 trở nên phổ biến. Vì vậy, việc cung cấp thông tin khoa học, minh bạch và có sự tham gia của cơ quan quản lý, doanh nghiệp xăng dầu cùng các nhà sản xuất ô tô sẽ góp phần tạo sự đồng thuận trong xã hội.

Kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước cho thấy, xăng E10 không chỉ là giải pháp giảm phát thải mà còn là công cụ quan trọng để tăng cường an ninh năng lượng, hỗ trợ phát triển nông nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Đây cũng là những mục tiêu mà Việt Nam đang hướng tới trong quá trình chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững.

Tăng tốc triển khai xăng E10, siết quản lý để bảo vệ người tiêu dùngTăng tốc triển khai xăng E10, siết quản lý để bảo vệ người tiêu dùng
Kỳ điều hành đầu tiên sau khi E10 Kỳ điều hành đầu tiên sau khi E10 "phủ sóng": Giá xăng dầu đồng loạt giảm
Xăng E10 Xăng E10 "ghi điểm" với tài xế công nghệ

Huy Tùng

DMCA.com Protection Status