Bài 2: Chuyển dịch năng lượng không có nghĩa là từ bỏ dầu khí
Nhìn từ kinh nghiệm Azerbaijan và xu hướng năng lượng toàn cầu
Một trong những nội dung được trao đổi đáng chú ý tại Baku Summer Energy School 2026 là điều đang thay đổi không phải sự hiện diện của dầu khí trong hệ thống năng lượng, mà là vai trò của ngành dầu khí. Thay vì chỉ cung cấp dầu và khí như trước đây, ngành dầu khí đang từng bước chuyển đổi theo hướng giảm cường độ phát thải, tích hợp với các nguồn năng lượng carbon thấp và tham gia sâu hơn vào việc bảo đảm an ninh năng lượng. Chính sự thay đổi về vai trò này đang định hình chiến lược phát triển của nhiều quốc gia và doanh nghiệp năng lượng trên thế giới.
![]() |
| Trữ lượng dầu đã được chứng minh của thế giới tiếp tục gia tăng trong nhiều thập kỷ qua, cho thấy các dự báo về "đỉnh dầu mỏ" nhiều lần không trở thành hiện thực. Nguồn: Baku Summer Energy School 2026. |
Xu hướng đó được thể hiện khá rõ trong thực tiễn. Nhiều doanh nghiệp năng lượng hàng đầu như BP, TotalEnergies, Equinor, ADNOC, Saudi Aramco hay SOCAR đều mở rộng đầu tư vào điện gió, điện mặt trời, hydrogen, thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) cùng nhiều lĩnh vực năng lượng carbon thấp khác. Tuy nhiên, song song với đó, họ vẫn tiếp tục đầu tư vào các hoạt động dầu khí cốt lõi nhằm bảo đảm nguồn cung năng lượng, duy trì dòng tiền và tạo nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.
Azerbaijan là một minh chứng điển hình cho cách tiếp cận này. Với hơn 150 năm phát triển ngành công nghiệp dầu khí, quốc gia này tiếp tục phát huy lợi thế của dầu khí trong khi từng bước mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng carbon thấp. Điều đáng chú ý không phải là lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo, mà là cách tích hợp cả hai trong cùng một chiến lược phát triển nhằm đáp ứng đồng thời yêu cầu về an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và giảm phát thải.
Nhìn từ Azerbaijan cũng như xu hướng phát triển của nhiều doanh nghiệp năng lượng trên thế giới, có thể thấy câu hỏi ngày nay không còn là "có nên từ bỏ dầu khí hay không?", mà là "ngành dầu khí cần thay đổi như thế nào để tiếp tục tạo ra giá trị trong một hệ thống năng lượng đang chuyển dịch?" Đây cũng chính là nội dung trọng tâm của bài viết này.
Chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với giảm ngay nhu cầu dầu khí
Một trong những quan điểm được nhắc đến nhiều nhất khi bàn về chuyển dịch năng lượng là: năng lượng tái tạo phát triển càng nhanh thì nhu cầu dầu khí sẽ giảm tương ứng. Tuy nhiên, thực tiễn trong những năm gần đây cho thấy mối quan hệ này không đơn giản như vậy. Các dự báo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Energy Institute và nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế đều cho thấy, mặc dù cơ cấu năng lượng toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng phát thải carbon thấp, nhu cầu đối với dầu khí chưa thể giảm mạnh trong ngắn hạn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở tốc độ phát triển của năng lượng tái tạo, mà còn ở việc nhu cầu năng lượng toàn cầu vẫn tiếp tục gia tăng và nhiều lĩnh vực của nền kinh tế vẫn phụ thuộc vào các nhiên liệu cũng như nguyên liệu có nguồn gốc hydrocarbon.
Trong hơn một thập kỷ qua, điện gió và điện mặt trời là những nguồn điện có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới; xe điện phát triển mạnh tại nhiều quốc gia và số lượng các cam kết phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) không ngừng gia tăng. Tuy nhiên, những thay đổi này chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực phát điện, trong khi nhiều lĩnh vực tiêu thụ năng lượng khác vẫn chưa có giải pháp thay thế đủ quy mô, hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu năng lượng toàn cầu vẫn tiếp tục tăng nhanh. Quá trình điện khí hóa nền kinh tế, sự phát triển của các trung tâm dữ liệu (Data Centers), trí tuệ nhân tạo (AI), xe điện và các ngành công nghiệp công nghệ cao đang tạo ra nhu cầu điện chưa từng có. Đồng thời, tại nhiều quốc gia đang phát triển, hàng trăm triệu người vẫn cần được tiếp cận các dịch vụ năng lượng hiện đại để phục vụ phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Khi "chiếc bánh năng lượng" của thế giới vẫn tiếp tục mở rộng, các nguồn năng lượng mới trước hết phải đáp ứng phần nhu cầu gia tăng, trước khi có thể thay thế đáng kể các nguồn năng lượng truyền thống.
Đây cũng là một trong những góc nhìn được nhiều chuyên gia trao đổi tại Baku Summer Energy School 2026. Thực tế hiện nay gần với khái niệm Energy Addition hơn là Energy Replacement. Nói cách khác, các nguồn năng lượng carbon thấp đang được bổ sung vào hệ thống năng lượng toàn cầu nhanh hơn là thay thế hoàn toàn dầu khí. Chính điều đó lý giải vì sao năng lượng tái tạo tăng trưởng rất nhanh, nhưng đầu tư vào dầu khí, LNG và hạ tầng khí thiên nhiên vẫn tiếp tục được duy trì tại nhiều quốc gia.
![]() |
| Tỷ trọng khí đốt đường ống từ Nga trong nhập khẩu của châu Âu giảm mạnh sau năm 2022, thúc đẩy quá trình đa dạng hóa nguồn cung và làm nổi bật vai trò của an ninh năng lượng. Nguồn: Baku Summer Energy School 2026. |
Điều này đặc biệt rõ ở những lĩnh vực chưa có giải pháp thay thế hiệu quả. Đối với hàng không, nhiên liệu phản lực vẫn gần như chưa có phương án thay thế thương mại trên quy mô lớn. Trong vận tải biển, các nhiên liệu như methanol, amoniac hay hydrogen đang được nghiên cứu và thử nghiệm, nhưng vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện công nghệ, hạ tầng và chuỗi cung ứng. Trong ngành hóa dầu, dầu và khí thiên nhiên không chỉ là nguồn năng lượng mà còn là nguyên liệu đầu vào để sản xuất nhựa, sợi tổng hợp, phân bón và hàng nghìn sản phẩm hóa chất phục vụ sản xuất cũng như đời sống. Đây đều là những lĩnh vực được dự báo sẽ tiếp tục duy trì nhu cầu đáng kể đối với hydrocarbon trong nhiều thập kỷ tới.
Bên cạnh đó, khí thiên nhiên ngày càng được nhìn nhận là nhiên liệu chuyển tiếp (transition fuel) quan trọng. So với nhiệt điện than, điện khí có lượng phát thải CO₂ trực tiếp thấp hơn, đồng thời có khả năng khởi động nhanh và điều chỉnh công suất linh hoạt, góp phần cân bằng hệ thống điện khi tỷ trọng điện gió và điện mặt trời ngày càng lớn. Tuy nhiên, vai trò này chỉ thực sự phát huy khi đi cùng các giải pháp giảm phát thải methane, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước giảm cường độ carbon trong toàn bộ chuỗi giá trị khí thiên nhiên.
Azerbaijan là một ví dụ tiêu biểu cho cách tiếp cận này. Trong khi tiếp tục phát triển điện gió, điện mặt trời và hydrogen, quốc gia này vẫn đầu tư vào các mỏ khí chiến lược như Shah Deniz và duy trì vai trò của Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor) trong bảo đảm nguồn cung khí thiên nhiên cho châu Âu. Theo cách tiếp cận của Azerbaijan, năng lượng tái tạo trước hết đáp ứng nhu cầu điện trong nước, qua đó dành thêm nguồn khí cho xuất khẩu và góp phần tăng cường an ninh năng lượng khu vực.
Nhìn từ thực tiễn phát triển năng lượng toàn cầu, có thể thấy chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc nhu cầu dầu khí sẽ nhanh chóng suy giảm. Điều đang thay đổi không phải là sự hiện diện của dầu khí trong hệ thống năng lượng, mà là cách dầu khí được sử dụng và tạo ra giá trị trong một hệ thống năng lượng phát thải carbon thấp hơn. Trong nhiều thập kỷ tới, đặc biệt đối với khí thiên nhiên, vai trò bảo đảm an ninh năng lượng và hỗ trợ quá trình chuyển dịch vẫn sẽ tiếp tục được duy trì.
Vì sao dầu khí vẫn giữ vai trò quan trọng?
Nếu chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc nhu cầu dầu khí sẽ nhanh chóng suy giảm, thì câu hỏi tiếp theo là: vì sao dầu khí vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng toàn cầu?
Quan sát thực tiễn phát triển năng lượng trong những năm gần đây cho thấy có ít nhất năm lý do chính. Những yếu tố này không tồn tại độc lập mà bổ trợ cho nhau, phản ánh vai trò ngày càng đa dạng của dầu khí trong một hệ thống năng lượng đang chuyển dịch.
Bảo đảm an ninh năng lượng (Energy Security)
Cuộc khủng hoảng năng lượng tại châu Âu sau năm 2022 cho thấy một hệ thống năng lượng không chỉ cần xanh mà trước hết phải an toàn, tin cậy và có khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị. Khi nguồn cung khí đốt từ Nga bị gián đoạn, nhiều quốc gia châu Âu đã khẩn trương mở rộng nhập khẩu LNG, tăng mua khí từ Na Uy, Azerbaijan và Bắc Phi, đồng thời nâng cao năng lực dự trữ khí đốt trước mùa đông.
Trong bối cảnh đó, Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor) ngày càng có ý nghĩa chiến lược. Không chỉ là một tuyến vận chuyển khí thiên nhiên, hệ thống này còn góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một nguồn nhập khẩu duy nhất và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng trước các biến động địa chính trị.
Quan trọng hơn, cuộc khủng hoảng đã làm thay đổi tư duy hoạch định chính sách năng lượng. Châu Âu không từ bỏ mục tiêu trung hòa carbon, nhưng điều chỉnh lộ trình theo hướng cân bằng hơn giữa an ninh năng lượng, phát triển bền vững, khả năng chi trả và năng lực cạnh tranh. Sau năm 2022, an ninh năng lượng không còn chỉ là điều kiện hỗ trợ cho chuyển dịch năng lượng, mà trở thành nền tảng để quá trình chuyển dịch có thể diễn ra một cách bền vững.
Tăng tính linh hoạt của hệ thống năng lượng (Flexibility)
Điện gió và điện mặt trời là những nguồn năng lượng có tính biến động cao do phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Khi không có gió hoặc bức xạ mặt trời suy giảm, hệ thống điện vẫn phải duy trì khả năng cung cấp điện liên tục với chất lượng và độ ổn định cao.
Nói cách khác, tỷ trọng năng lượng tái tạo càng lớn thì yêu cầu về một nguồn điện có khả năng điều chỉnh công suất nhanh càng trở nên quan trọng. Trong điều kiện công nghệ hiện nay, các nhà máy điện khí vẫn là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để thực hiện vai trò này nhờ khả năng khởi động nhanh, điều chỉnh công suất linh hoạt và lượng phát thải CO₂ trực tiếp thấp hơn so với nhiệt điện than.
Vì vậy, tại nhiều quốc gia, phát triển năng lượng tái tạo luôn đi cùng với đầu tư vào điện khí, hạ tầng LNG, hệ thống lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh. Theo nhiều nghiên cứu của IEA, khí thiên nhiên không phải là đối thủ của điện gió hay điện mặt trời, mà là một trong những yếu tố giúp các nguồn năng lượng tái tạo phát triển ở quy mô lớn và vận hành ổn định.
Hydrocarbon - nguyên liệu của nền kinh tế hiện đại (Feedstock)
Một đặc điểm khác biệt của dầu và khí thiên nhiên là không chỉ được sử dụng để sản xuất năng lượng mà còn là nguyên liệu đầu vào của ngành công nghiệp hóa dầu.
Từ hydrocarbon, ngành hóa dầu sản xuất hàng loạt sản phẩm thiết yếu như nhựa, sợi tổng hợp, cao su tổng hợp, phân bón, dung môi, vật liệu y tế và hàng nghìn loại hóa chất phục vụ sản xuất cũng như đời sống. Ngay cả nhiều công nghệ phục vụ chuyển dịch năng lượng như xe điện, pin lưu trữ, cánh tuabin gió, vật liệu composite hay thiết bị điện tử cũng vẫn phụ thuộc đáng kể vào các sản phẩm của ngành hóa dầu.
Điều đó cho thấy, ngay cả trong một hệ thống năng lượng phát thải carbon thấp, hydrocarbon vẫn tiếp tục giữ vai trò là nguyên liệu nền của nhiều ngành công nghiệp hiện đại, chứ không chỉ đơn thuần là một nguồn nhiên liệu.
Đáp ứng nhu cầu nhiệt của công nghiệp nặng (Industrial Heat)
Nhiều ngành công nghiệp nặng như luyện thép, xi măng, thủy tinh, hóa chất và gốm sứ cần nguồn nhiệt từ hàng trăm đến trên 1.000°C, đồng thời phải vận hành liên tục trong thời gian dài.
Đây là nhóm ngành thường được xếp vào các lĩnh vực khó giảm phát thải (hard-to-abate sectors), nơi quá trình chuyển dịch năng lượng được dự báo sẽ diễn ra chậm hơn so với lĩnh vực phát điện.
Mặc dù điện hóa và hydrogen xanh đang được nghiên cứu như những giải pháp thay thế trong tương lai, nhưng với điều kiện công nghệ và chi phí hiện nay, khí thiên nhiên vẫn là lựa chọn phù hợp đối với nhiều quy trình sản xuất công nghiệp. Vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế dự báo khí thiên nhiên sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp này trong nhiều năm tới.
Bảo đảm khả năng chi trả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế (Affordability & Competitiveness)
Một hệ thống năng lượng bền vững không chỉ cần phát thải thấp mà còn phải bảo đảm chi phí hợp lý đối với doanh nghiệp và người dân.
Việc thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng truyền thống trong thời gian ngắn sẽ đòi hỏi nguồn vốn rất lớn cho phát triển nguồn điện, lưới truyền tải, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng hỗ trợ. Vì vậy, phần lớn các quốc gia đều lựa chọn lộ trình chuyển dịch từng bước, kết hợp giữa các nguồn năng lượng truyền thống và năng lượng mới nhằm tối ưu hóa chi phí, duy trì khả năng cạnh tranh của nền kinh tế và bảo đảm khả năng chi trả của xã hội.
Một hệ thống năng lượng phát thải thấp nhưng có chi phí quá cao sẽ làm suy giảm sức cạnh tranh của nền kinh tế và cuối cùng làm chậm chính quá trình chuyển dịch năng lượng. Chính vì vậy, Affordability và Competitiveness ngày càng được đặt ngang hàng với Energy Security và Sustainability trong hoạch định chính sách năng lượng. Thành công của quá trình chuyển dịch vì thế không chỉ được đánh giá bằng mức giảm phát thải, mà còn bằng khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế, bảo đảm chi phí năng lượng hợp lý và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Từ năm lý do đến một góc nhìn mới
Năm yếu tố trên cho thấy vai trò của dầu khí trong tương lai sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng khai thác, mà bởi khả năng đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an ninh năng lượng, tính linh hoạt của hệ thống, nguồn nguyên liệu cho công nghiệp, nhu cầu nhiệt và hiệu quả kinh tế.
Chính vì vậy, điều đang diễn ra trên thế giới không phải là quá trình loại bỏ dầu khí, mà là chuyển đổi chính ngành dầu khí theo hướng phát thải carbon thấp hơn, hiệu quả hơn và tích hợp sâu hơn với các lĩnh vực năng lượng mới. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp năng lượng lựa chọn mở rộng trên nền tảng những năng lực đã được tích lũy, thay vì xây dựng một hệ thống hoàn toàn tách biệt.
Nhìn từ góc độ đó, câu hỏi không còn là dầu khí có còn cần thiết hay không, mà là ngành dầu khí sẽ thay đổi như thế nào để tiếp tục tạo ra giá trị trong một hệ thống năng lượng đang chuyển dịch. Đó cũng là nội dung sẽ được minh họa rõ hơn qua trường hợp Azerbaijan và chiến lược chuyển đổi của các doanh nghiệp năng lượng trong phần tiếp theo.
![]() |
| Bốn mô hình chuyển đổi tiêu biểu của các doanh nghiệp năng lượng |
Azerbaijan đang làm gì?
Azerbaijan là một trong số ít quốc gia xuất khẩu dầu khí lựa chọn chuyển dịch năng lượng từ chính nền tảng của ngành dầu khí, thay vì thu hẹp vai trò của ngành này. Sau cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022, khi nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung khí thiên nhiên của châu Âu gia tăng, quốc gia này không giảm đầu tư vào dầu khí mà tiếp tục phát triển các dự án thăm dò và khai thác tại biển Caspi. Các mỏ chiến lược như Azeri–Chirag–Gunashli (ACG), Shah Deniz, Absheron cùng Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor) tiếp tục giữ vai trò nền tảng trong chiến lược năng lượng quốc gia và đóng góp quan trọng vào an ninh năng lượng của châu Âu.
Điều đáng chú ý là Azerbaijan không xem phát triển năng lượng carbon thấp là sự thay thế cho dầu khí. Ngược lại, quốc gia này sử dụng chính nguồn lực được tạo ra từ ngành dầu khí để đầu tư cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Trong cách tiếp cận đó, dầu khí vừa bảo đảm nguồn cung năng lượng, vừa tạo nguồn lực về tài chính, công nghệ và nhân lực để phát triển các lĩnh vực năng lượng mới.
Một đặc điểm nổi bật khác là Azerbaijan không phát triển năng lượng tái tạo như một hệ thống tách biệt. Trong ngắn hạn, điện gió và điện mặt trời trước hết đáp ứng nhu cầu điện trong nước, qua đó giảm lượng khí thiên nhiên sử dụng cho phát điện và dành thêm nguồn khí cho xuất khẩu. Theo cách tiếp cận này, năng lượng tái tạo không thay thế khí thiên nhiên mà bổ sung cho khí thiên nhiên, đồng thời góp phần tăng cường an ninh năng lượng của khu vực.
Đây cũng là một minh họa rõ nét cho tư duy Energy Addition được nhiều chuyên gia trao đổi tại Baku Summer Energy School 2026. Thay vì thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng hiện có, các nguồn năng lượng carbon thấp được bổ sung vào hệ thống năng lượng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, giảm cường độ phát thải và nâng cao khả năng chống chịu của toàn hệ thống.
Kinh nghiệm của Azerbaijan cho thấy chuyển dịch năng lượng không nhất thiết bắt đầu bằng việc thu hẹp ngành dầu khí. Ngược lại, quá trình này có thể bắt đầu từ việc nâng cao hiệu quả, giảm phát thải và mở rộng giá trị của chính ngành dầu khí, để từ đó từng bước hình thành một hệ thống năng lượng đa dạng và bền vững hơn.
Các doanh nghiệp dầu khí đang chuyển đổi như thế nào?
Kinh nghiệm của Azerbaijan không phải là một trường hợp riêng lẻ. Quan sát chiến lược của nhiều doanh nghiệp năng lượng hàng đầu thế giới cho thấy một xu hướng khá rõ ràng: ngành năng lượng không chuyển từ mô hình "Oil Company" sang "Renewable Energy Company", mà đang phát triển theo mô hình "Integrated Energy Company" – doanh nghiệp có khả năng kết hợp dầu khí, khí thiên nhiên, LNG, điện, năng lượng tái tạo, hydrogen, CCUS và các giải pháp số trong cùng một hệ sinh thái năng lượng.
Điểm khác nhau giữa các doanh nghiệp không nằm ở mục tiêu, mà ở con đường chuyển đổi, vốn phụ thuộc vào điều kiện tài nguyên, chiến lược quốc gia, đặc điểm thị trường và những năng lực cốt lõi đã được tích lũy trong nhiều thập kỷ. Có thể khái quát bốn mô hình tiêu biểu.
Mô hình Bắc Âu: Phát huy lợi thế công nghệ ngoài khơi
Equinor vẫn coi dầu khí là hoạt động kinh doanh cốt lõi, đồng thời mở rộng sang điện gió ngoài khơi, hydrogen và thu giữ, lưu trữ carbon (CCS). Điểm nổi bật của mô hình này là tận dụng năng lực khảo sát địa chất, phát triển công trình biển, quản lý chuỗi cung ứng và đội ngũ kỹ sư dầu khí để phát triển các lĩnh vực năng lượng mới. Đây là quá trình mở rộng trên nền tảng năng lực hiện có, thay vì xây dựng một hệ thống hoàn toàn mới.
Mô hình Trung Đông: Giảm phát thải trong chính hoạt động dầu khí
ADNOC và Saudi Aramco tiếp tục đầu tư vào thăm dò và khai thác nhằm duy trì vai trò là những nhà cung cấp năng lượng hàng đầu thế giới, đồng thời tập trung giảm phát thải methane, điện khí hóa hoạt động khai thác, phát triển hydrogen và CCUS. Mục tiêu không phải là giảm sản lượng dầu khí, mà là giảm cường độ phát thải của mỗi đơn vị sản phẩm để nâng cao khả năng cạnh tranh của hydrocarbon.
Mô hình tích hợp châu Âu: Đa dạng hóa danh mục năng lượng
bp và TotalEnergies mở rộng sang điện, năng lượng tái tạo, hydrogen và lưu trữ năng lượng, nhưng vẫn duy trì dầu khí và đặc biệt là LNG như nguồn tạo dòng tiền chủ lực. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm rằng quá trình chuyển dịch cần được tài trợ bằng hiệu quả của các hoạt động kinh doanh hiện hữu, thay vì cắt giảm đột ngột những lĩnh vực vẫn đang tạo giá trị.
Mô hình Azerbaijan: Chuyển đổi trên nền tảng ngành dầu khí
SOCAR tiếp tục phát triển các dự án dầu khí chiến lược đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng carbon thấp thông quaSOCAR Green. Điểm nổi bật của mô hình này không nằm ở việc mở rộng sang năng lượng tái tạo, mà ở cách kết hợp các lĩnh vực mới với chuỗi giá trị dầu khí hiện có, từng bước giảm phát thải và nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống năng lượng.
Mặc dù cách tiếp cận của mỗi doanh nghiệp có khác nhau, điểm chung là đều phát huy những năng lực cốt lõi của ngành dầu khí để mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới. Công nghệ, hạ tầng, quản trị dự án, chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực được tích lũy trong nhiều thập kỷ đang trở thành lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng.
Có thể thấy, xu hướng chung hiện nay không phải là thay thế ngành dầu khí, mà làchuyển đổi chính ngành dầu khí. Từ những doanh nghiệp khai thác hydrocarbon truyền thống, họ đang từng bước trở thành các doanh nghiệp năng lượng tích hợp, trong đó dầu khí vẫn giữ vai trò nền tảng đối với an ninh năng lượng và tạo nguồn lực cho đầu tư, còn các lĩnh vực năng lượng carbon thấp trở thành những động lực tăng trưởng mới.
Xu hướng đó cũng đặt ra một câu hỏi đối với các doanh nghiệp dầu khí quốc gia, trong đó có Petrovietnam: trong quá trình chuyển dịch năng lượng, nên tiếp cận theo hướng thay thế ngành dầu khí hay mở rộng trên nền tảng những năng lực đã được tích lũy? Đây cũng là một trong những gợi mở quan trọng từ kinh nghiệm của Azerbaijan và xu hướng phát triển của các doanh nghiệp năng lượng hàng đầu thế giới.
Việt Nam nên nhìn nhận như thế nào?
Nhìn từ kinh nghiệm của Azerbaijan cũng như xu hướng chuyển đổi của nhiều doanh nghiệp năng lượng hàng đầu thế giới, có thể thấy chuyển dịch năng lượng không phải là quá trình đơn thuần thay thế dầu khí bằng năng lượng tái tạo. Đó là quá trình tái cấu trúc toàn bộ hệ thống năng lượng theo hướng đa dạng hơn, phát thải carbon thấp hơn, hiệu quả hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn trước những biến động của thị trường, công nghệ và địa chính trị.
Đối với Việt Nam, quá trình này diễn ra trong bối cảnh nhu cầu năng lượng vẫn tiếp tục gia tăng để phục vụ phát triển kinh tế, trong khi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, thực hiện các quy hoạch và chiến lược phát triển ngành, đồng thời hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 ngày càng trở nên cấp thiết. Bài toán đặt ra vì thế không chỉ là phát triển thêm bao nhiêu MW điện gió hay điện mặt trời, mà là xây dựng một hệ thống năng lượng cân bằng, trong đó từng loại hình năng lượng được sử dụng phù hợp với đặc điểm, lợi thế và yêu cầu của từng giai đoạn phát triển.
Trong bức tranh đó, dầu khí vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng. Ngoài việc cung cấp dầu, khí, điện và các sản phẩm hóa dầu cho nền kinh tế, ngành dầu khí còn sở hữu hệ thống hạ tầng, năng lực công nghệ, nguồn nhân lực kỹ thuật cao, kinh nghiệm quản trị dự án và khả năng tổ chức các chuỗi cung ứng quy mô lớn, đặc biệt trong môi trường biển và ngoài khơi. Đây chính là những năng lực có thể tiếp tục được phát huy để tham gia phát triển LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), cùng nhiều lĩnh vực năng lượng carbon thấp khác.
Kinh nghiệm từ Azerbaijan, Na Uy và các doanh nghiệp năng lượng quốc tế cho thấy, năng lực được tích lũy từ ngành dầu khí không trở nên lỗi thời trong quá trình chuyển dịch. Ngược lại, đó có thể trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng khi được chuyển hóa sang các lĩnh vực mới. Kỹ thuật địa chất và địa vật lý có thể hỗ trợ đánh giá tiềm năng lưu trữ CO₂; kinh nghiệm phát triển công trình biển có thể được sử dụng trong điện gió ngoài khơi; năng lực vận hành đường ống, kho cảng và chuỗi khí có thể tạo nền tảng cho LNG, hydrogen và các nhiên liệu carbon thấp; trong khi đội ngũ kỹ sư, quản trị dự án và hệ thống dịch vụ kỹ thuật tiếp tục là nguồn lực quan trọng cho quá trình mở rộng hệ sinh thái năng lượng.
Đối với Petrovietnam, đây là góc nhìn có nhiều giá trị tham khảo trong quá trình hiện thực hóa chiến lược phát triển theo mô hình một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia. Việc mở rộng sang điện, LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, CCUS và các lĩnh vực năng lượng carbon thấp không nên được nhìn nhận như sự tách rời khỏi dầu khí, mà là bước phát triển tiếp nối trên nền tảng những năng lực đã được tích lũy trong hơn nửa thế kỷ hình thành và phát triển.
Theo cách tiếp cận đó, dầu khí tiếp tục đóng vai trò bảo đảm nguồn cung năng lượng, tạo dòng tiền, duy trì năng lực công nghiệp và hỗ trợ ổn định hệ thống; trong khi các lĩnh vực năng lượng mới từng bước hình thành những động lực tăng trưởng dài hạn. Điều quan trọng không phải là lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo, mà là xác định một lộ trình tích hợp hợp lý để vừa khai thác hiệu quả các nguồn lực hiện có, vừa chuẩn bị năng lực cho hệ thống năng lượng tương lai.
Ở góc độ rộng hơn, điều kinh nghiệm của Azerbaijan gợi mở không phải là một mô hình để Việt Nam sao chép, mà là một cách tư duy về chuyển dịch. Mỗi quốc gia có điều kiện tài nguyên, quy mô thị trường, cấu trúc nền kinh tế và mục tiêu phát triển khác nhau; vì vậy, sẽ không có một lộ trình chung phù hợp cho tất cả. Tuy nhiên, điểm chung của nhiều quốc gia và doanh nghiệp năng lượng thành công là không bắt đầu bằng việc từ bỏ những lợi thế đã có, mà bằng cách chuyển đổi, nâng cao hiệu quả và mở rộng giá trị của chính những năng lực cốt lõi đó.
Với Việt Nam, chuyển dịch năng lượng vì thế cần được nhìn nhận như một quá trình mở rộng và tái cấu trúc trên nền tảng hiện có, thay vì một sự thay thế đột ngột. Đây cũng là điều kiện để quá trình giảm phát thải có thể đi cùng với an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế, khả năng chi trả và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Xác định đúng vai trò của từng loại hình năng lượng trong một hệ thống thống nhất
Lịch sử phát triển năng lượng cho thấy, sự xuất hiện của một nguồn năng lượng mới thường làm thay đổi cơ cấu tiêu thụ, nhưng hiếm khi khiến nguồn năng lượng trước đó biến mất hoàn toàn trong thời gian ngắn. Than đá không mất vai trò khi dầu mỏ phát triển; dầu mỏ cũng không bị thay thế khi khí thiên nhiên ngày càng trở nên quan trọng. Quá trình chuyển dịch năng lượng hiện nay về cơ bản cũng đang diễn ra theo quy luật đó: các nguồn năng lượng mới được bổ sung, mở rộng và từng bước làm thay đổi hệ thống, thay vì ngay lập tức thay thế toàn bộ những nguồn năng lượng hiện hữu.
Quan sát từ Azerbaijan cũng như chiến lược của nhiều doanh nghiệp năng lượng hàng đầu thế giới cho thấy dầu khí vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và sự ổn định của hệ thống năng lượng toàn cầu. Điều đang thay đổi không phải là sự hiện diện của dầu khí, mà là cách ngành dầu khí tạo ra giá trị. Bên cạnh nhiệm vụ bảo đảm nguồn cung, ngành dầu khí ngày càng phải giảm cường độ phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tích hợp sâu hơn với điện, năng lượng tái tạo, hydrogen, CCUS cùng các công nghệ carbon thấp khác.
Vì vậy, chuyển dịch năng lượng không nên được nhìn nhận như quá trình loại bỏ dầu khí, mà là quá trình chuyển đổi chính ngành dầu khí trong một hệ thống năng lượng đang được tái cấu trúc. Mục tiêu không phải chỉ là thay thế một nguồn năng lượng bằng một nguồn khác, mà là xây dựng một hệ thống đa dạng hơn, linh hoạt hơn, an toàn hơn, có khả năng cạnh tranh cao hơn và phát thải carbon thấp hơn.
Đối với Việt Nam, vấn đề cốt lõi không phải là lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo, mà là xác định đúng vai trò của từng loại hình năng lượng trong một hệ thống thống nhất. Dầu khí tiếp tục góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp và tạo nguồn lực cho phát triển; khí thiên nhiên hỗ trợ quá trình giảm phát thải và tăng tính linh hoạt của hệ thống điện; trong khi năng lượng tái tạo và các công nghệ carbon thấp từng bước hình thành những động lực tăng trưởng mới.
Kinh nghiệm của Azerbaijan cũng cho thấy thành công của quá trình chuyển dịch không được quyết định bởi việc một quốc gia từ bỏ nhanh hay chậm một nguồn năng lượng, mà bởi khả năng chuyển hóa những lợi thế sẵn có thành năng lực phát triển mới. Đối với các doanh nghiệp năng lượng, lợi thế cạnh tranh trong tương lai sẽ không chỉ nằm ở trữ lượng hay sản lượng khai thác, mà còn ở năng lực đổi mới, tích hợp các nguồn năng lượng và mở rộng giá trị từ những năng lực cốt lõi đã được tích lũy trong nhiều thập kỷ.
Trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng, câu hỏi vì thế không còn là “có nên từ bỏ dầu khí hay không?”, mà là “ngành dầu khí cần thay đổi như thế nào để tiếp tục tạo ra giá trị trong một hệ thống năng lượng phát thải carbon thấp hơn?” Đây là gợi mở quan trọng từ kinh nghiệm của Azerbaijan và xu hướng phát triển của các doanh nghiệp năng lượng hàng đầu thế giới, đồng thời cũng là vấn đề có ý nghĩa thiết thực đối với Việt Nam trong quá trình bảo đảm an ninh năng lượng, duy trì năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững.
| Bài 1: Từ quốc gia dầu mỏ đến tư duy mới về an ninh năng lượng Trong hơn một thế kỷ, Azerbaijan được biết đến là một trong những cái nôi của ngành công nghiệp dầu khí hiện đại. Những mỏ dầu trên bán đảo Absheron, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Azerbaijan (SOCAR) và Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor) đã đưa quốc gia bên bờ biển Caspi trở thành một mắt xích quan trọng trên bản đồ năng lượng thế giới. |
Trường Hoài Nam



