Quốc gia biển mạnh - khát vọng mới, sứ mệnh mới

Kỳ 2: Thể chế mở đường cho quốc gia biển mạnh

10:31 | 01/08/2026

46 lượt xem
|
(PetroTimes) - Khát vọng xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh không thể chỉ được hiện thực hóa bằng tiềm năng hay nguồn lực tự nhiên. Điều kiện tiên quyết là phải xây dựng một nền quản trị biển hiện đại, hoàn thiện thể chế và khơi thông các nguồn lực phát triển. Đây cũng là một trong những đột phá quan trọng mà Nghị quyết số 20-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV đặt ra.
Kỳ 2: Thể chế mở đường cho quốc gia biển mạnh

Nền tảng của một quốc gia biển hiện đại

Trong quá trình phát triển, không có quốc gia biển mạnh nào thành công chỉ nhờ lợi thế địa lý hay tài nguyên. Điều tạo nên khác biệt chính là chất lượng thể chế và năng lực quản trị.

Na Uy xây dựng ngành công nghiệp năng lượng ngoài khơi hàng đầu thế giới trên nền tảng pháp luật minh bạch và quản trị tài nguyên hiệu quả. Singapore trở thành trung tâm hàng hải, logistics quốc tế nhờ môi trường đầu tư ổn định, chính sách nhất quán và bộ máy quản lý hiện đại. Hàn Quốc tạo dựng vị thế cường quốc đóng tàu và công nghiệp biển bằng chiến lược phát triển dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và khoa học - công nghệ.

Thực tiễn đó cho thấy, trong thế kỷ XXI, lợi thế cạnh tranh không còn nằm chủ yếu ở tài nguyên, mà ở năng lực kiến tạo môi trường phát triển.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi biển đang đồng thời là không gian phát triển kinh tế, bảo đảm quốc phòng - an ninh, mở rộng hội nhập quốc tế và triển khai nhiều ngành kinh tế mới như điện gió ngoài khơi, năng lượng xanh, logistics, công nghiệp biển công nghệ cao. Chính vì vậy, Nghị quyết số 20 không chỉ xác lập mục tiêu xây dựng quốc gia biển mạnh, mà còn nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy quản trị biển theo hướng tổng hợp, thống nhất, hiện đại và hiệu quả.

Đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy lãnh đạo của Đảng. Nếu trước đây, trọng tâm chủ yếu là quản lý từng ngành, từng lĩnh vực trên biển, thì nay yêu cầu đặt ra là quản trị thống nhất toàn bộ không gian biển trên cơ sở tích hợp giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.

Đó cũng là nền tảng để sử dụng hiệu quả tài nguyên, hạn chế chồng chéo trong quy hoạch, giảm xung đột giữa các ngành và nâng cao hiệu quả khai thác không gian biển.

Khơi thông nguồn lực từ cải cách thể chế

Đặc điểm của các dự án kinh tế biển là quy mô lớn, chu kỳ đầu tư dài, yêu cầu công nghệ cao và mức độ rủi ro lớn. Vì vậy, điều nhà đầu tư quan tâm trước hết không chỉ là tiềm năng tài nguyên, mà là tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Một hệ thống pháp luật đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nâng cao khả năng huy động các nguồn lực trong nước cũng như quốc tế.

Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của các nghị quyết lớn được Trung ương ban hành thời gian qua.

Nghị quyết số 66-NQ/TW xác định tiếp tục đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, coi thể chế là lợi thế cạnh tranh của quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực tăng trưởng mới. Nghị quyết số 68-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu khơi thông mọi nguồn lực phát triển.

Trong tổng thể đó, Nghị quyết số 20 cụ thể hóa những định hướng lớn đối với lĩnh vực biển, đặt yêu cầu hoàn thiện thể chế, đổi mới quản trị và xây dựng cơ chế đủ sức thúc đẩy các ngành kinh tế biển phát triển theo hướng hiện đại, xanh và bền vững.

Có thể thấy, các nghị quyết không tồn tại riêng lẻ mà tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Nếu Nghị quyết 57 tạo động lực về khoa học - công nghệ, Nghị quyết 66 tạo nền tảng pháp lý và Nghị quyết 68 mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp, thì Nghị quyết 20 mở ra không gian phát triển mới từ biển. Đó là tư duy phát triển đồng bộ, trong đó thể chế được xem là “hạ tầng mềm” của nền kinh tế.

Từ quản lý sang quản trị biển hiện đại

Một điểm mới nổi bật của Nghị quyết số 20 là yêu cầu xây dựng nền quản trị biển hiện đại. Quản trị ở đây không chỉ dừng ở quản lý hành chính, mà bao hàm việc tổ chức, điều phối và sử dụng hiệu quả toàn bộ không gian biển trên cơ sở dữ liệu, khoa học và công nghệ.

Theo đó, quy hoạch không gian biển phải được thực hiện thống nhất; cơ sở dữ liệu biển quốc gia cần được hoàn thiện và chia sẻ đồng bộ; chuyển đổi số phải trở thành công cụ quan trọng trong quản lý tài nguyên, giám sát môi trường, dự báo thiên tai và điều hành các hoạt động kinh tế trên biển. Đây cũng là xu hướng quản trị đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu xung đột trong khai thác không gian biển.

Trong phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu các cấp, các ngành khẩn trương thể chế hóa các chủ trương của Đảng, nhanh chóng đưa nghị quyết vào cuộc sống bằng những chương trình, cơ chế và chính sách cụ thể; lấy kết quả thực hiện làm thước đo hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo.

Thông điệp đó có ý nghĩa đặc biệt đối với lĩnh vực biển. Bởi từ chủ trương đến thực tiễn luôn tồn tại một khoảng cách và khoảng cách ấy chỉ có thể được thu hẹp bằng thể chế phù hợp, cơ chế điều hành hiệu quả và sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, các địa phương.

Nói cách khác, Nghị quyết 20 đã xác lập tầm nhìn đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh; còn nhiệm vụ của hệ thống chính trị là nhanh chóng chuyển hóa tầm nhìn đó thành hành động, thành các chương trình đầu tư, các dự án phát triển và những giá trị cụ thể cho đất nước.

Muốn vậy, bên cạnh thể chế hiện đại, Việt Nam cần có những lực lượng đủ năng lực tổ chức thực hiện, đủ tiềm lực công nghệ và khả năng đầu tư dài hạn để dẫn dắt các ngành kinh tế biển. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phía sau mỗi quốc gia biển thành công đều có những doanh nghiệp giữ vai trò hạt nhân của hệ sinh thái kinh tế biển.

Thanh Ngọc

Xem tiếp kỳ 3: "Doanh nghiệp - lực lượng hiện thực hóa chiến lược biển"

Kỳ 1: Từ phát triển kinh tế biển đến quốc gia biển mạnh

DMCA.com Protection Status