Nguồn điện hiện hữu - Khai thác thế nào để tối ưu giá trị?

07:30 | 08/10/2026

41 lượt xem
tăng
a a
giảm
In bài viết
(PetroTimes) - Để bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng kinh tế, yêu cầu bổ sung nguồn mới đang được đặt ra. Tuy nhiên, bên cạnh đầu tư thêm, cần nhìn lại hiệu quả khai thác các nhà máy hiện có. Khi một phần nguồn điện chưa được sử dụng hết khả năng, bài toán không chỉ là xây thêm, mà còn phát huy tốt hơn những nguồn lực đang có.

Nguồn đã có, vì sao vẫn phải đầu tư mới?

Một nhà máy điện hoàn thành không chỉ tạo thêm công suất cho hệ thống, mà còn đồng nghĩa với một lượng vốn lớn đã được chuyển thành tài sản, thiết bị và hạ tầng. Khi nguồn điện không được khai thác tương xứng trong thời gian dài, vấn đề không chỉ nằm ở sản lượng thấp mà còn liên quan đến hiệu quả của khoản đầu tư đã thực hiện.

Điều này càng đáng chú ý khi nhu cầu điện tăng và hệ thống vẫn phải tính toán bổ sung nguồn mới. Nếu những MW đã hình thành chưa được sử dụng hiệu quả, nhưng để đáp ứng phụ tải lại tiếp tục đầu tư thêm nhà máy, một nghịch lý về sử dụng nguồn lực có thể xuất hiện: tài sản đã đầu tư chưa phát huy hết giá trị, trong khi các dự án mới vẫn tiếp tục được triển khai.

Nguồn điện hiện hữu - Khai thác thế nào để tối ưu giá trị?
Cần cơ chế khai thác hiệu quả nguồn điện hiện hữu (ảnh minh họa)

Đây là vấn đề TS Hoàng Xuân Quốc, Phó trưởng Ban Tư vấn Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam, đặt ra khi góp ý dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực. Theo ông, một số dự án điện đã hoàn thành nhưng chưa được huy động hết công suất, trong khi đề xuất đầu tư nguồn mới vẫn tiếp tục được đưa ra. Điều này có thể dẫn tới nguy cơ lãng phí nguồn lực nếu không có sự điều phối hợp lý.

Do đó, cần ưu tiên khai thác hiệu quả công suất của các nhà máy đã hoàn thành đầu tư trước khi tiếp tục phát triển những nguồn mới có chức năng tương tự. Việc sử dụng tốt hơn các tài sản đã hình thành không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế của dự án, mà còn góp phần giảm áp lực đầu tư mới cho hệ thống.

Tuy nhiên, khai thác nguồn hiện hữu không có nghĩa buộc mọi nhà máy phải chạy tối đa. Một nguồn có thể phải giảm huy động khi phụ tải thấp, hệ thống dư công suất, lưới truyền tải bị giới hạn hoặc yêu cầu an toàn không cho phép. Vấn đề là phải xác định đâu là mức giảm huy động cần thiết và đâu là phần công suất chưa được sử dụng do những điểm nghẽn có thể tháo gỡ.

Vì vậy, trước khi đặt câu hỏi cần xây thêm bao nhiêu MW, cần trả lời một câu hỏi khác: những MW đã có đang được khai thác đến đâu, vì sao chưa khai thác hết và phần công suất đó có thể được đưa vào sử dụng bằng cách nào? Đầu tư thêm nguồn vẫn cần thiết khi phụ tải tăng và nguồn hiện hữu không đủ đáp ứng, nhưng quyết định đầu tư mới cần được đặt trong tương quan với khả năng huy động và hiệu quả sử dụng vốn của những nguồn đã có.

Tháo điểm nghẽn để khai thác tối ưu

Khi yêu cầu khai thác hiệu quả nguồn hiện hữu được đặt ra, vấn đề tiếp theo là tạo cơ chế để thực hiện mà vẫn bảo đảm nguyên tắc thị trường và an toàn hệ thống. Đây cũng là nội dung cần được làm rõ trong quá trình sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực.

Trước hết, nguồn hiện hữu cần được tính đến ngay từ khâu quy hoạch và quyết định đầu tư. Khi xem xét một dự án nguồn mới, không chỉ tính toán hệ thống còn thiếu bao nhiêu MW, mà cần đánh giá công suất đang có, mức huy động thực tế, phần công suất chưa khai thác và nguyên nhân. Nếu nguyên nhân có thể xử lý bằng lưới, cơ chế huy động hoặc điều kiện kỹ thuật, cần ưu tiên tháo gỡ trước khi bổ sung nguồn mới có chức năng tương tự.

Nguồn điện hiện hữu - Khai thác thế nào để tối ưu giá trị?

Cùng với đó, nguyên nhân giảm huy động cần được minh bạch, từ phụ tải, cơ cấu nguồn, giới hạn truyền tải, nhiên liệu đến điều kiện kỹ thuật và cơ chế thị trường. Chỉ khi làm rõ nguyên nhân mới có thể đánh giá đó là mức giảm cần thiết hay phần năng lực đang bị bỏ ngỏ.

Một vấn đề khác được ông Phan Tử Giang, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM), đặt ra khi góp ý dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực là cơ chế huy động đối với những nhà máy điện đã được đầu tư bằng nguồn vốn Nhà nước. Theo ông Giang, thực tế có những nhà máy được đầu tư từ năm 2007 nhưng tỷ lệ huy động trong năm vừa qua chỉ khoảng 28%. Trong khi đó, đây là những tài sản đã được Nhà nước đầu tư nguồn vốn lớn; nếu không được khai thác hiệu quả thì giá trị của nguồn lực đã bỏ ra chưa được phát huy đầy đủ.

Trường hợp này cho thấy một vấn đề chính sách cần được xem xét: hiệu quả của tài sản điện đã được đầu tư bằng nguồn lực Nhà nước cần được đánh giá và khai thác như thế nào trong một hệ thống vận hành theo cơ chế thị trường.

Bên cạnh đó, ưu tiên huy động các nguồn điện có giá thành thấp là cần thiết, nhưng nếu chỉ căn cứ vào giá điện mà thiếu cơ chế phù hợp đối với những nguồn đã đầu tư, có thể phát sinh những bất cập trong vận hành. Vì vậy, cần nghiên cứu cơ chế huy động vừa bảo đảm nguyên tắc thị trường, vừa tính đến giá trị của công suất, khả năng đáp ứng và hiệu quả sử dụng các tài sản điện đã hình thành.

Điều này không đồng nghĩa với việc bảo đảm mức huy động cố định cho mọi nhà máy. Việc huy động vẫn phải dựa trên chi phí, phụ tải và điều kiện vận hành. Tuy nhiên, giá trị của một nguồn điện không chỉ nằm ở sản lượng điện năng mà còn ở khả năng cung cấp công suất, dự phòng và đáp ứng hệ thống khi cần.

Nếu điểm nghẽn nằm ở lưới, cần đầu tư và vận hành lưới đồng bộ với nguồn; nếu nằm ở cơ chế huy động, cần xem xét lại quy định thị trường và hợp đồng. Khi tỷ trọng điện gió, điện mặt trời tăng, yêu cầu đối với điều độ, dự phòng và cân bằng hệ thống cũng cao hơn. Một MW chỉ thực sự tạo ra giá trị khi có thể đưa điện đến nơi phụ tải cần vào thời điểm phù hợp.

Theo đó, quy hoạch nguồn và lưới cần được đặt trong cùng một bài toán. Trước khi đưa ra cơ chế hỗ trợ cho nguồn mới, cần đánh giá khả năng khai thác nguồn hiện hữu và xác định những điểm nghẽn có thể xử lý bằng đầu tư lưới, điều chỉnh vận hành hoặc hoàn thiện cơ chế thị trường.

“Ưu tiên nguồn hiện hữu” vì vậy không nên được hiểu là ưu tiên cứng nhắc cho mọi nhà máy. Một nguồn có chi phí cao hoặc không phù hợp với điều kiện vận hành vẫn phải chịu sự điều tiết của thị trường và hệ thống. Nhưng nếu một nguồn có khả năng đáp ứng nhu cầu mà chỉ bị hạn chế bởi những điểm nghẽn có thể tháo gỡ, việc giải quyết điểm nghẽn đó cần được xem là một phần của chính sách phát triển điện lực.

Suy cho cùng, bài toán không phải lựa chọn giữa nguồn cũ và nguồn mới, mà là phân bổ nguồn lực sao cho mỗi MW được đầu tư tạo ra giá trị cao nhất cho hệ thống. Nguồn mới vẫn cần thiết khi nhu cầu tăng và nguồn hiện hữu không đủ đáp ứng, nhưng quyết định đầu tư cần được đặt trên nền tảng khai thác hợp lý những gì đang có. Đây cũng là cách sử dụng hiệu quả hơn vốn xã hội, giảm áp lực đầu tư mới và nâng cao hiệu quả toàn hệ thống điện.

Quy hoạch nguồn và lưới cần được đặt trong cùng một bài toán. Trước khi đưa ra cơ chế hỗ trợ cho nguồn mới, cần đánh giá khả năng khai thác nguồn hiện hữu và xác định những điểm nghẽn có thể xử lý bằng đầu tư lưới, điều chỉnh vận hành hoặc hoàn thiện cơ chế thị trường.
Chuyển dịch năng lượng hay bảo đảm an ninh năng lượng? (Bài 1)Chuyển dịch năng lượng hay bảo đảm an ninh năng lượng? (Bài 1)
Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 nhận cú đúp giải thưởng tại POWER Awards 2026Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 nhận cú đúp giải thưởng tại POWER Awards 2026
Long Phú 1: Tăng tốc từ những gói thầu then chốtLong Phú 1: Tăng tốc từ những gói thầu then chốt
Chinh phục thị trường điện gió châu ÂuChinh phục thị trường điện gió châu Âu

Mạnh Tưởng

DMCA.com Protection Status