Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam”

Bài 2: Khi năng lượng trở thành “hạ tầng niềm tin” của FDI thế hệ mới

11:53 | 01/07/2026

18 lượt xem
|
(PetroTimes) - Nếu như Nghị quyết số 10-NQ/TW trả lời câu hỏi Việt Nam cần thu hút dòng vốn FDI như thế nào trong giai đoạn phát triển mới, thì thực tiễn kinh tế toàn cầu lại đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa không kém: Điều gì sẽ quyết định sức hấp dẫn của Việt Nam trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới?

Trong nhiều năm, lợi thế của Việt Nam chủ yếu được hình thành từ chi phí lao động cạnh tranh, môi trường chính trị ổn định và các chính sách ưu đãi đầu tư. Những yếu tố đó đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế.

Tuy nhiên, khi cạnh tranh đầu tư bước sang một giai đoạn mới, các lợi thế truyền thống không còn tạo ra khác biệt. Nhiều quốc gia trong khu vực đều có thể áp dụng các chính sách ưu đãi tương tự, thậm chí cạnh tranh quyết liệt hơn về thuế, đất đai hoặc hỗ trợ đầu tư.

Điều các tập đoàn đa quốc gia quan tâm hiện nay không còn đơn thuần là chi phí sản xuất, mà là khả năng duy trì hoạt động ổn định trong suốt vòng đời của dự án. Họ đánh giá mức độ an toàn của chuỗi cung ứng trước những biến động địa chính trị; khả năng đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao, công nghiệp xanh và kinh tế số; cũng như năng lực của quốc gia tiếp nhận trong việc bảo đảm môi trường đầu tư ổn định trong nhiều thập niên.

Nói cách khác, điều họ lựa chọn không chỉ là một địa điểm đầu tư, mà là một hệ sinh thái phát triển.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul chứng kiến trao các thoả thuận hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước, trong đó có PV GAS và PTT
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul chứng kiến trao các thoả thuận hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước

Đó cũng là lý do Nghị quyết 10 không chỉ đề cập đến chính sách thu hút đầu tư mà dành sự quan tâm đặc biệt cho việc hoàn thiện thể chế, phát triển đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics, hạ tầng số, đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực và đặc biệt là hạ tầng năng lượng. Trong tư duy phát triển mới, đây không còn là những yếu tố hỗ trợ, mà là những cấu phần trực tiếp tạo nên năng lực cạnh tranh quốc gia.

Năng lượng - nền tảng của niềm tin đầu tư

Trong cấu trúc của một môi trường đầu tư hiện đại, năng lượng ngày càng giữ vai trò đặc biệt.

Nếu trước đây, điện, khí hay nhiên liệu chủ yếu được xem là đầu vào của sản xuất, thì hiện nay chúng đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để các tập đoàn đa quốc gia lựa chọn địa điểm đầu tư.

Một nhà máy sản xuất bán dẫn có thể tiêu thụ lượng điện tương đương một đô thị quy mô trung bình và yêu cầu nguồn điện có độ ổn định gần như tuyệt đối. Các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo phải vận hành liên tục 24 giờ mỗi ngày, với yêu cầu khắt khe về độ tin cậy của hệ thống điện và hạ tầng số. Các tổ hợp sản xuất thép xanh, hydrogen, amoniac xanh, pin lưu trữ hay vật liệu mới không chỉ cần nguồn năng lượng dồi dào mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng nghiêm ngặt về phát thải carbon.

Nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4 đạt tổng sản lượng hơn 28 triệu kWh,, tương đương gần 1/3 sản lượng toàn Tổng công ty trong ngày
Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4

Trong bối cảnh đó, điều nhà đầu tư quan tâm không phải chỉ là giá điện hay giá nhiên liệu. Quan trọng hơn là khả năng bảo đảm nguồn cung ổn định trong suốt vòng đời của dự án, khả năng thích ứng của hệ thống năng lượng trước các cú sốc bên ngoài và lộ trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch.

Chỉ một sự cố gián đoạn điện trong thời gian rất ngắn cũng có thể gây thiệt hại hàng triệu USD đối với các dây chuyền công nghệ cao. Vì vậy, đối với nhiều nhà đầu tư chiến lược, năng lượng đã trở thành một chỉ báo phản ánh mức độ an toàn của môi trường đầu tư và năng lực điều hành của quốc gia.

Ở góc độ đó, an ninh năng lượng không chỉ còn là vấn đề bảo đảm đủ điện hay đủ nhiên liệu cho nền kinh tế, mà đã trở thành một bộ phận cấu thành của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đây cũng chính là tinh thần của Nghị quyết 10 khi yêu cầu bảo đảm cung ứng ổn định điện, nước và hạ tầng số nhằm tạo điều kiện thu hút các dự án nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, trung tâm dữ liệu, trung tâm điều hành và các tổ hợp công nghiệp chiến lược.

Có thể nói, nếu thể chế tạo dựng niềm tin về chính sách, thì năng lượng chính là nền tảng vật chất bảo đảm cho niềm tin đó được hiện thực hóa.

Petrovietnam và vai trò kiến tạo nền tảng đầu tư

Nhìn từ yêu cầu phát triển mới, vai trò của Petrovietnam cũng cần được tiếp cận theo một góc nhìn rộng hơn.

Trong nhiều năm qua, Petrovietnam đã khẳng định vai trò nòng cốt trong tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí; phát triển công nghiệp khí; sản xuất điện; lọc - hóa dầu; cung ứng nhiên liệu cho nền kinh tế và góp phần quan trọng bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Những đóng góp đó tạo nền tảng quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và ổn định vĩ mô.

Bài 2: Khi năng lượng trở thành “hạ tầng niềm tin” của FDI thế hệ mới
Trong nhiều năm qua, Petrovietnam đã khẳng định vai trò nòng cốt trong tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí; phát triển công nghiệp khí; sản xuất điện; lọc - hóa dầu; cung ứng nhiên liệu cho nền kinh tế và góp phần quan trọng bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Tuy nhiên, trong bối cảnh Nghị quyết 10 mở ra tư duy mới về thu hút đầu tư, giá trị của Petrovietnam không chỉ được nhìn nhận ở vai trò cung cấp năng lượng, mà còn ở khả năng kiến tạo hạ tầng phát triển.

Hệ thống mỏ dầu khí, đường ống dẫn khí, các nhà máy xử lý khí, các tổ hợp lọc - hóa dầu, chuỗi nhà máy điện khí, các kho cảng LNG, mạng lưới dịch vụ kỹ thuật dầu khí, cơ khí chế tạo và logistics chuyên ngành mà Petrovietnam đã xây dựng không chỉ phục vụ hoạt động của Tập đoàn, mà còn tạo nên một phần quan trọng của hạ tầng công nghiệp - năng lượng quốc gia.

Giá trị của hệ thống này không chỉ được đo bằng sản lượng khai thác hay doanh thu tạo ra. Quan trọng hơn, đó là nền tảng để nhiều ngành công nghiệp khác có điều kiện phát triển; là cơ sở để hình thành các cụm công nghiệp mới; đồng thời tạo dựng môi trường thuận lợi để thu hút các dự án FDI có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.

Trong bối cảnh Quy hoạch điện VIII điều chỉnh xác định điện khí LNG, điện gió ngoài khơi và các nguồn năng lượng sạch sẽ giữ vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia, những dự án Petrovietnam đang triển khai không chỉ mang ý nghĩa đầu tư sản xuất - kinh doanh, mà còn góp phần hình thành nền tảng năng lượng cho một giai đoạn phát triển mới.

Các dự án phát triển chuỗi LNG, mở rộng hạ tầng khí, điện khí, nghiên cứu điện gió ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh hay công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) đều hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực bảo đảm năng lượng, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của các dòng vốn đầu tư quốc tế.

Ở góc độ đó, đây không chỉ là những dự án của Petrovietnam, mà còn là những cấu phần quan trọng của nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

Từ bảo đảm an ninh năng lượng đến nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Trong giai đoạn phát triển mới, vai trò của Petrovietnam không chỉ dừng lại ở việc thu hút các đối tác quốc tế tham gia các dự án năng lượng quy mô lớn.

Quan trọng hơn, sự hiện diện của một tập đoàn công nghiệp - năng lượng có năng lực triển khai các dự án phức tạp, làm chủ nhiều công nghệ then chốt và duy trì quan hệ hợp tác với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới góp phần củng cố niềm tin của các nhà đầu tư đối với môi trường đầu tư Việt Nam.

Niềm tin đó được hình thành từ khả năng bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định; từ năng lực phát triển hạ tầng quy mô lớn; từ khả năng kết nối với chuỗi cung ứng quốc tế; và từ sự hiện diện của một hệ sinh thái công nghiệp đủ sức hỗ trợ các ngành sản xuất hiện đại.

Đó là những giá trị mà các chính sách ưu đãi về thuế hay đất đai khó có thể thay thế.

Có thể nói, nếu thể chế là cam kết của Nhà nước đối với nhà đầu tư, thì hạ tầng năng lượng chính là minh chứng rõ nhất cho khả năng thực hiện cam kết đó.

Nhìn từ tinh thần của Nghị quyết 10, giá trị của Petrovietnam vì vậy không chỉ được đo bằng sản lượng dầu khí, điện năng hay doanh thu, mà còn ở khả năng góp phần tạo dựng một môi trường đầu tư an toàn, ổn định và có sức cạnh tranh cao hơn cho nền kinh tế.

Đó cũng chính là bước chuyển từ vai trò bảo đảm an ninh năng lượng sang góp phần kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia - một yêu cầu mới đặt ra đối với Petrovietnam trong quá trình hiện thực hóa tư duy phát triển mà Nghị quyết 10 đã xác lập.

Xem tiếp bài 3: Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - vai trò lan tỏa của Petrovietnam

Petrovietnam chủ động hiện thực hóa Nghị quyết 10-NQ/TW dẫn dòng vốn FDI vào Việt NamPetrovietnam chủ động hiện thực hóa Nghị quyết 10-NQ/TW dẫn dòng vốn FDI vào Việt Nam
Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của PetrovietnamTừ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam

Thanh Ngọc

DMCA.com Protection Status