Bài 2: Không gian chính sách chuẩn quốc tế - Điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam bứt phá
Trong cạnh tranh toàn cầu, thể chế cũng là một lợi thế
Mục tiêu đến năm 2030 có từ 1-3 doanh nghiệp nhà nước thuộc nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới (Fortune Global 500) theo Nghị quyết số 79-NQ/TW là một khát vọng phát triển có ý nghĩa chiến lược. Tuy nhiên, giữa khát vọng và hiện thực luôn tồn tại một khoảng cách và khoảng cách ấy không được quyết định trước hết bởi quy mô doanh nghiệp, mà bởi chất lượng của môi trường thể chế.
Lịch sử phát triển của các nền kinh tế thành công cho thấy không có tập đoàn nào vươn lên tầm khu vực hay toàn cầu chỉ nhờ quy mô vốn, tài nguyên hoặc lợi thế thị trường nội địa. Điều tạo nên sức cạnh tranh bền vững là khả năng vận hành trong một môi trường thể chế hiện đại, nơi doanh nghiệp được trao quyền tự chủ tương xứng với trách nhiệm, được cạnh tranh bình đẳng và được khuyến khích đổi mới sáng tạo. Vì vậy, giá trị lớn nhất của Nghị quyết 79 không chỉ nằm ở mục tiêu Top 500, mà ở việc xác định cải cách thể chế là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu đó.
![]() |
| Mục tiêu đến năm 2030 có từ 1-3 doanh nghiệp nhà nước thuộc nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới (Fortune Global 500) theo Nghị quyết số 79-NQ/TW là một khát vọng phát triển có ý nghĩa chiến lược. |
Trong nhiều thập niên, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp thường được đo bằng quy mô vốn, nguồn tài nguyên hay chi phí lao động. Nhưng trong nền kinh tế số và toàn cầu hóa, những lợi thế ấy không còn đủ để tạo nên sự khác biệt. Khả năng ra quyết định nhanh, tiếp cận công nghệ mới, huy động nguồn lực quốc tế, quản trị rủi ro và thích ứng với biến động thị trường mới là những yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp.
Những năng lực đó không chỉ phụ thuộc vào bản thân doanh nghiệp mà chịu tác động trực tiếp từ chất lượng của thể chế. Một doanh nghiệp khó có thể cạnh tranh với các tập đoàn toàn cầu nếu mọi quyết định đầu tư phải trải qua nhiều tầng nấc phê duyệt; nếu việc huy động vốn, mua bán - sáp nhập, đầu tư ra nước ngoài hay đầu tư cho nghiên cứu - phát triển vẫn bị giới hạn bởi những quy trình thiếu linh hoạt. Trong môi trường cạnh tranh quốc tế, tốc độ nhiều khi chính là lợi thế.
![]() |
| Điểm mới có ý nghĩa nhất của Nghị quyết 79 là sự thay đổi trong tư duy quản lý đối với doanh nghiệp nhà nước. |
Ở góc độ này, cải cách thể chế không còn đơn thuần là yêu cầu hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước, mà đã trở thành một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia. Quốc gia nào tạo dựng được môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và khuyến khích đổi mới sẽ có điều kiện hình thành những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh ở quy mô toàn cầu.
Điểm mới có ý nghĩa nhất của Nghị quyết 79 là sự thay đổi trong tư duy quản lý đối với doanh nghiệp nhà nước. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là kiểm soát quá trình, thì nay trọng tâm chuyển sang tạo lập môi trường phát triển và đánh giá bằng kết quả.
Sự chuyển đổi này phản ánh một thay đổi căn bản trong vai trò của Nhà nước. Nhà nước không trực tiếp làm thay doanh nghiệp, cũng không can thiệp vào các quyết định kinh doanh thuộc thẩm quyền của doanh nghiệp. Vai trò cốt lõi là xây dựng “luật chơi” minh bạch, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm, đồng thời giám sát bằng các chuẩn mực quản trị hiện đại.
Đó cũng là cơ sở để Nghị quyết đặt ra yêu cầu chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình và áp dụng quản lý dựa trên rủi ro. Đây không chỉ là sự thay đổi về thủ tục hành chính mà là bước chuyển trong triết lý quản trị. Khi quyền tự chủ được mở rộng, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh hơn trước biến động của thị trường; ngược lại, trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát minh bạch sẽ bảo đảm việc sử dụng hiệu quả nguồn lực nhà nước.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với thông lệ quản trị hiện đại trên thế giới, nơi hiệu quả của doanh nghiệp được đánh giá bằng kết quả hoạt động, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng tạo giá trị gia tăng, thay vì mức độ tuân thủ những quy trình hành chính.
Không gian chính sách cần được mở rộng
Nếu mục tiêu là hình thành những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh toàn cầu, thì không gian chính sách dành cho doanh nghiệp cũng phải được thiết kế theo chuẩn mực toàn cầu.
Trước hết, doanh nghiệp cần quyền chủ động hơn trong quyết định đầu tư và huy động nguồn lực. Những dự án có quy mô lớn, hàm lượng công nghệ cao hoặc yêu cầu nắm bắt cơ hội thị trường thường không chờ đợi các quy trình kéo dài. Khả năng quyết định đúng thời điểm nhiều khi tạo nên lợi thế cạnh tranh quyết định.
![]() |
| Các hoạt động mua bán - sáp nhập (M&A), đầu tư ra nước ngoài, nghiên cứu - phát triển, chuyển giao công nghệ hay thu hút nhân lực chất lượng cao đều cần một khuôn khổ pháp lý đủ linh hoạt |
Bên cạnh đó, các hoạt động mua bán - sáp nhập (M&A), đầu tư ra nước ngoài, nghiên cứu - phát triển, chuyển giao công nghệ hay thu hút nhân lực chất lượng cao đều cần một khuôn khổ pháp lý đủ linh hoạt. Đây là những công cụ mà hầu hết các tập đoàn hàng đầu thế giới sử dụng để mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nếu thiếu cơ chế phù hợp, doanh nghiệp sẽ khó tận dụng được các cơ hội hình thành từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chuyển dịch dòng vốn đầu tư toàn cầu.
Một nội dung quan trọng khác là việc tách bạch rõ chức năng quản lý nhà nước với chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước. Khi ranh giới giữa hai chức năng này được xác lập rõ ràng, doanh nghiệp sẽ có điều kiện vận hành theo nguyên tắc thị trường, trong khi Nhà nước vẫn bảo đảm vai trò định hướng, giám sát và bảo toàn vốn. Đây là tiền đề để nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản trị và hạn chế tình trạng chồng chéo trong quá trình ra quyết định.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý của Nghị quyết 79 là đến năm 2030, toàn bộ tập đoàn, tổng công ty nhà nước áp dụng các nguyên tắc quản trị của OECD và 100% doanh nghiệp nhà nước thực hiện quản trị hiện đại trên nền tảng số.
Đây không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật quản trị. Các nguyên tắc của OECD đề cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Chính những yếu tố này tạo nên niềm tin của nhà đầu tư, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí hợp lý, mở rộng hợp tác với các đối tác chiến lược và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang định hình lại cạnh tranh quốc tế, quản trị hiện đại cũng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực dự báo, sử dụng hiệu quả dữ liệu, tối ưu hóa hoạt động sản xuất - kinh doanh và thích ứng nhanh với những thay đổi của thị trường. Nói cách khác, quản trị không còn là câu chuyện nội bộ của doanh nghiệp mà đã trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.
Top 500 sẽ là kết quả của một nền thể chế hiện đại
Nhìn từ góc độ phát triển, mục tiêu Top 500 không phải là đích đến cuối cùng. Một doanh nghiệp có thể đạt doanh thu rất lớn trong một giai đoạn nhất định, nhưng chỉ có thể duy trì vị thế trong nhóm doanh nghiệp hàng đầu thế giới khi được đặt trong một môi trường thể chế minh bạch, ổn định và có khả năng thúc đẩy đổi mới.
Chính vì vậy, cải cách thể chế không nên được nhìn nhận như sự hỗ trợ dành riêng cho doanh nghiệp nhà nước. Đó là quá trình nâng cấp năng lực quản trị quốc gia, tạo lập môi trường cạnh tranh hiện đại cho toàn bộ nền kinh tế. Khi doanh nghiệp được vận hành theo các nguyên tắc thị trường, được trao quyền tương xứng với trách nhiệm và được đánh giá bằng hiệu quả, những doanh nghiệp đủ năng lực sẽ có điều kiện phát triển lên quy mô khu vực và toàn cầu.
Xét đến cùng, không có doanh nghiệp nào trở thành tập đoàn quốc tế chỉ bằng nỗ lực của riêng mình. Thành công của doanh nghiệp luôn phản chiếu chất lượng của thể chế mà doanh nghiệp đang hoạt động. Vì vậy, nếu mục tiêu Top 500 được hiện thực hóa, đó không chỉ là thành công của một vài doanh nghiệp, mà còn là minh chứng cho hiệu quả của cải cách thể chế, cho sự trưởng thành của nền kinh tế thị trường hiện đại và cho năng lực cạnh tranh ngày càng cao của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Xem tiếp bài 3: Bệ đỡ cho những “đầu tàu” vươn tầm thế giới
Thanh Ngọc



