Từ thu hút FDI đến kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia

Bài 3: Đâu là chìa khóa để hiện thực hóa?

10:42 | 10/07/2026

31 lượt xem
|
(PetroTimes) - Muốn FDI thế hệ mới trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, điều quyết định không nằm ở các chính sách ưu đãi, mà ở khả năng chuyển hóa tinh thần của Nghị quyết số 10 thành thể chế, chính sách và năng lực thực thi.

Thể chế - nền tảng của FDI thế hệ mới

Sau gần bốn thập niên mở cửa và hội nhập, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp tích cực vào tăng trưởng, xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo việc làm. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy mô hình thu hút FDI vẫn còn những hạn chế: liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ; tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành còn thấp; chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đạt kỳ vọng; giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn khiêm tốn.

Trong khi đó, bối cảnh phát triển đã thay đổi căn bản. Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul chứng kiến trao các thoả thuận hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước, trong đó có PV GAS và PTT
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul chứng kiến trao các thoả thuận hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước, trong đó có PV GAS và PTT

Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ chi phí lao động thấp hay ưu đãi đầu tư, thì hiện nay nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thể chế, tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách, hạ tầng đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia của doanh nghiệp bản địa trong chuỗi giá trị.

Điều đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết không đặt mục tiêu thu hút FDI bằng mọi giá, mà hướng tới nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác đầu tư; ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu - phát triển (R&D), công nghiệp xanh, năng lượng sạch, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và các ngành có giá trị gia tăng cao.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là bổ sung nguồn vốn, mà là tạo ra sức lan tỏa về công nghệ, quản trị, nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế Việt Nam.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, yếu tố quyết định chính là thể chế. Thực tiễn quốc tế cho thấy những quốc gia thu hút thành công FDI chất lượng cao đều không cạnh tranh chủ yếu bằng ưu đãi, mà bằng chất lượng quản trị quốc gia, sự ổn định của chính sách, năng lực phát triển công nghiệp và khả năng đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt vòng đời dự án.

Nói cách khác, lợi thế cạnh tranh lớn nhất của một quốc gia không nằm ở mức ưu đãi thuế, mà ở năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước.

Bộ Công Thương với vai trò kiến tạo không gian phát triển

Trong tiến trình hiện thực hóa Nghị quyết số 10, Bộ Công Thương giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Là cơ quan quản lý nhà nước về công nghiệp, năng lượng, thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế, Bộ Công Thương trực tiếp tham mưu xây dựng chiến lược, quy hoạch và cơ chế phát triển đối với nhiều ngành kinh tế nền tảng. Các chính sách về điện lực, năng lượng, công nghiệp chế biến - chế tạo, công nghiệp hỗ trợ, logistics, thương mại và xuất nhập khẩu đều có tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư của các tập đoàn quốc tế.

Bài 3: Đâu là chìa khóa để hiện thực hóa?
Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường kiểm tra hoạt động tại Nhà máy Điện Cà Mau

Vì vậy, vai trò của Bộ Công Thương không chỉ dừng ở quản lý nhà nước theo chức năng, mà còn là kiến tạo môi trường phát triển cho các ngành công nghiệp chiến lược và xây dựng hệ sinh thái đầu tư có sức cạnh tranh quốc tế.

Một tập đoàn đa quốc gia khi quyết định đầu tư không chỉ xem xét mức ưu đãi thuế. Điều họ quan tâm là nguồn cung năng lượng có ổn định hay không; hạ tầng logistics và công nghiệp hỗ trợ có đáp ứng yêu cầu hay không; chuỗi cung ứng trong nước có đủ năng lực tham gia hay không; chính sách có minh bạch, nhất quán và đủ khả năng dự báo trong dài hạn hay không. Đây đều là những yếu tố gắn trực tiếp với chức năng hoạch định và điều phối của Bộ Công Thương.

Do đó, triển khai Nghị quyết số 10 cũng đồng nghĩa với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, đồng bộ và minh bạch; chủ động rà soát, sửa đổi các cơ chế, chính sách nhằm tạo dựng môi trường đầu tư thông thoáng nhưng vẫn bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh năng lượng và lợi ích quốc gia.

Một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược là phát triển công nghiệp hỗ trợ và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia ở các khâu gia công hoặc cung ứng dịch vụ đơn giản, hiệu ứng lan tỏa của FDI sẽ rất hạn chế. Ngược lại, khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 trong chuỗi sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia, giá trị gia tăng sẽ được giữ lại nhiều hơn, năng lực công nghệ được nâng lên và sức cạnh tranh của nền kinh tế cũng được củng cố.

Bài 3: Đâu là chìa khóa để hiện thực hóa?
Chế tạo, xuất khẩu chân đế điện gió ngoài khơi tại Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật PTSC

Trong đó, Bộ Công Thương giữ vai trò đầu mối triển khai các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các tập đoàn quốc tế, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và thúc đẩy hình thành các cụm liên kết ngành có khả năng cạnh tranh khu vực.

Đối với lĩnh vực năng lượng - một trong những lĩnh vực được kỳ vọng thu hút mạnh dòng vốn FDI thế hệ mới - vai trò “kiến tạo thể chế” càng trở nên nổi bật.

Quá trình phát triển điện khí LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), cũng như các ngành công nghiệp phát thải thấp đều đòi hỏi một khung chính sách đồng bộ, ổn định và có tính dự báo cao. Đây không chỉ là điều kiện để thu hút dòng vốn quốc tế, mà còn là nền tảng để Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến, hình thành các ngành công nghiệp mới và nâng cao năng lực tự chủ về năng lượng.

Từ “thể chế kiến tạo” đến năng lực cạnh tranh quốc gia

Trong tiến trình đó, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là một minh chứng rõ nét cho mối quan hệ giữa “thể chế kiến tạo” và năng lực phát triển doanh nghiệp.

Với vị thế là tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, Petrovietnam đã thiết lập quan hệ hợp tác với nhiều tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới trong các lĩnh vực thăm dò, khai thác, khí, điện, lọc - hóa dầu, dịch vụ kỹ thuật và chuyển dịch năng lượng. Đây là nền tảng quan trọng để Tập đoàn tiếp tục tiếp nhận công nghệ, kinh nghiệm quản trị và nguồn lực quốc tế phục vụ các mục tiêu phát triển trong giai đoạn mới.

Bài 3: Đâu là chìa khóa để hiện thực hóa?
Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau

Tuy nhiên, để những cơ hội hợp tác đó được hiện thực hóa, điều doanh nghiệp cần không chỉ là năng lực nội tại hay quyết tâm đổi mới, mà còn là một khuôn khổ thể chế đồng bộ, minh bạch và có tính dự báo cao. Các cơ chế liên quan đến đầu tư, hợp tác quốc tế, phát triển LNG, điện khí, điện gió ngoài khơi, hydrogen, CCUS và các mô hình kinh doanh năng lượng mới cần tiếp tục được hoàn thiện để phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng.

Ở góc độ đó, Bộ Công Thương vừa là cơ quan tham mưu chính sách, vừa là cầu nối đưa chủ trương của Đảng vào thực tiễn phát triển doanh nghiệp. Khi các điểm nghẽn về thể chế được tháo gỡ, không chỉ Petrovietnam mà cả cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm điều kiện mở rộng hợp tác với các đối tác chiến lược, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thành công của Nghị quyết số 10 sẽ không được đo bằng tổng vốn FDI đăng ký hay số lượng dự án được cấp phép. Thước đo quan trọng hơn là mức độ làm chủ công nghệ, khả năng hình thành các ngành công nghiệp mới, sự phát triển của doanh nghiệp Việt Nam và sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu.

Để đạt được mục tiêu đó, cần có sự cộng hưởng của ba trụ cột: chủ trương đúng đắn của Đảng, thể chế kiến tạo của Nhà nước và năng lực thực thi của cộng đồng doanh nghiệp. Trong cấu trúc ấy, Bộ Công Thương giữ vai trò chuyển hóa tinh thần của Nghị quyết số 10 thành chính sách phát triển; còn Petrovietnam, với vai trò doanh nghiệp nòng cốt của ngành công nghiệp - năng lượng quốc gia, là một trong những lực lượng tiên phong hiện thực hóa các chính sách đó thông qua những dự án cụ thể và những mô hình hợp tác quốc tế hiệu quả.

Khi thể chế tiếp tục được hoàn thiện, môi trường đầu tư ngày càng minh bạch và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực đồng hành cùng các tập đoàn quốc tế, Nghị quyết số 10 sẽ không chỉ mở ra một giai đoạn mới trong thu hút FDI, mà còn tạo nền tảng để hình thành một nền công nghiệp hiện đại, tự chủ, có sức cạnh tranh cao và phát triển bền vững. Đó cũng chính là con đường để chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành nội lực quốc gia, hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước hùng cường trong kỷ nguyên mới.

Từ thu hút FDI đến kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc giaTừ thu hút FDI đến kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia
Bài 2: FDI thế hệ mới sẽ đi vào đâu?Bài 2: FDI thế hệ mới sẽ đi vào đâu?

Thanh Ngọc

DMCA.com Protection Status