Khi tiếng nói doanh nghiệp nhà nước bước vào nghị trường

07:17 | 02/05/2026

34 lượt xem
|
(PetroTimes) - Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI không chỉ mở ra một nhiệm kỳ lập pháp mới, mà còn cho thấy một chuyển động đáng chú ý trong tư duy điều hành: tiếng nói của doanh nghiệp nhà nước đang hiện diện ngày càng rõ nét tại nghị trường.

Nghị trường và những “dữ liệu sống”

Mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030 không chỉ là một chỉ tiêu mang tính khát vọng, mà là bài toán tổng thể về thể chế, nguồn lực và năng lực điều hành. Trong bối cảnh các động lực truyền thống như đầu tư công, xuất khẩu hay tiêu dùng dần bộc lộ giới hạn, yêu cầu đặt ra không chỉ là tìm kiếm động lực mới, mà còn phải nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ nền kinh tế.

Điểm đáng chú ý tại kỳ họp lần này không chỉ ở nội dung, mà ở sự thay đổi về “chất” của nghị trường. Nếu trước đây, thảo luận chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng hợp, thì nay, các phiên họp tổ đã ghi nhận sự tham gia ngày càng chủ động của các đại biểu là lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước - những người đang trực tiếp vận hành các lĩnh vực then chốt như năng lượng, viễn thông, công nghiệp.

Khi tiếng nói doanh nghiệp nhà nước bước vào nghị trường
Đại biểu Lê Ngọc Sơn, Chủ tịch HĐTV Petrovietnam phát biểu tại phiên thảo luận tổ về kinh tế - xã hội

Khác với các phân tích mang tính tổng hợp, các ý kiến từ khu vực doanh nghiệp mang theo những “dữ liệu sống”: từ sản lượng khai thác, công suất nhà máy, chi phí đầu tư, đến tiến độ dự án và những điểm nghẽn cụ thể trong cơ chế. Chính những dữ liệu này làm rõ hơn khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và khả năng thực thi, đồng thời đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh tư duy điều hành theo hướng thực chất hơn.

Một trong những phát biểu đáng chú ý tại phiên thảo luận tổ về kinh tế - xã hội là của đại biểu Quốc hội Lê Ngọc Sơn - Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch Hội đồng thành viên Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam). Từ thực tiễn vận hành của một tập đoàn trụ cột trong lĩnh vực năng lượng, đại biểu Lê Ngọc Sơn đã làm rõ hai mặt của bức tranh năng lượng: nền tảng được củng cố, nhưng áp lực cho giai đoạn tăng trưởng cao đang hiện hữu.

Trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu, Việt Nam vẫn đang kiểm soát tốt nguồn cung, thậm chí có lợi thế so với nhiều quốc gia trong khu vực khi giá xăng dầu trong nước ở mức thấp hơn mặt bằng chung. Sản lượng khai thác dầu đạt khoảng 180.000 thùng/ngày; Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đáp ứng khoảng 30% nhu cầu trong nước và đã nâng công suất lên tới 125%; Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn đóng góp khoảng 40% thị phần. Những con số này không chỉ phản ánh năng lực vận hành của Petrovietnam, mà còn cho thấy nền tảng an ninh năng lượng của Việt Nam đã được củng cố đáng kể.

Tuy nhiên, khi đặt trong mục tiêu tăng trưởng hai con số, áp lực lập tức gia tăng. Theo tính toán được đại biểu Lê Ngọc Sơn nêu ra, để đạt tăng trưởng GDP khoảng 10%, nhu cầu điện phải tăng 12-15% mỗi năm, tương đương bổ sung 7.000-8.000 MW công suất mới. Đây là thách thức rất lớn trong bối cảnh nhiều dự án điện vẫn đang chậm tiến độ do vướng mắc về cơ chế.

Từ thực tiễn đó, vấn đề được đặt ra không chỉ là phát triển nguồn, mà là hoàn thiện thể chế. Đại biểu Lê Ngọc Sơn nhấn mạnh, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở cơ chế đầu tư và khả năng huy động nguồn lực. Thiếu cơ chế bảo lãnh đầu ra khiến khu vực tư nhân chưa sẵn sàng tham gia các dự án năng lượng quy mô lớn - một rào cản trực tiếp đối với mục tiêu tăng trưởng.

Không dừng lại ở việc chỉ ra vấn đề, lãnh đạo Petrovietnam còn đề xuất những giải pháp mang tính cấu trúc. Đó là định hướng phát triển các trung tâm điện khí LNG quy mô lớn 3.000-5.000 MW thay vì các dự án đơn lẻ, qua đó tối ưu chi phí hạ tầng và nâng cao hiệu quả đầu tư. Hay với điện gió ngoài khơi - lĩnh vực có tiềm năng lên tới hàng trăm GW cần sớm hoàn thiện khung chính sách để đưa vào khai thác, bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn.

Nhìn rộng hơn, những vấn đề Petrovietnam đặt ra không chỉ thuộc về lĩnh vực năng lượng, mà là biểu hiện rõ nét của các “nút thắt” thể chế đang kìm hãm động lực tăng trưởng chung của nền kinh tế.

Nếu Petrovietnam đặt vấn đề từ nền tảng năng lượng - “đầu vào” của tăng trưởng, thì đại biểu Tào Đức Thắng, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) lại mở ra một hướng tiếp cận khác: mở rộng “không gian tăng trưởng” trong kỷ nguyên số.

Tại phiên thảo luận tổ, lãnh đạo Viettel nhấn mạnh, để đạt tốc độ tăng trưởng cao, Việt Nam không thể chỉ dựa vào thị trường nội địa vốn đang dần bão hòa, mà cần chủ động vươn ra thị trường quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghệ số, viễn thông và dịch vụ số.

Đồng thời, khoa học - công nghệ được xác định là động lực then chốt, trong đó các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), hạ tầng số và dữ liệu lớn sẽ đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng trong giai đoạn tới. Đây cũng là những lĩnh vực mà Việt Nam có cơ hội “đi tắt, đón đầu” nếu có chiến lược phù hợp.

Doanh nghiệp nhà nước bước vào “không gian chính sách”

Một điểm nhấn đáng chú ý tại Quốc hội khóa XVI là sự hiện diện của các đại biểu đến từ Petrovietnam, không chỉ ở cấp lãnh đạo tập đoàn mà còn từ cấp đơn vị sản xuất trực tiếp. Sự hiện diện của đại biểu Lê Ngọc Sơn, Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch HĐTV Petrovietnam và đại biểu Cao Tuấn Sĩ, Giám đốc Nhà máy Lọc dầu Dung Quất không chỉ khẳng định vị thế của Petrovietnam, mà còn cho thấy tiếng nói của ngành công nghiệp - năng lượng ngày càng rõ nét trong quá trình hoạch định chính sách quốc gia.

Sự kết hợp giữa người hoạch định chiến lược và người trực tiếp vận hành đã tạo nên một cầu nối rõ ràng giữa thực tiễn sản xuất và không gian hoạch định chính sách.

Đây không chỉ là sự hiện diện mang tính biểu tượng, mà còn mang lại những giá trị thực chất cho hoạt động của Quốc hội. Trước hết, các quyết sách có thêm cơ sở thực tiễn, giảm thiểu nguy cơ “xa rời thực tế”. Thứ hai, quá trình phản hồi giữa doanh nghiệp và Nhà nước trở nên nhanh hơn, giúp rút ngắn độ trễ chính sách. Quan trọng hơn, nó góp phần hình thành một cơ chế “đồng kiến tạo”, nơi doanh nghiệp không chỉ là đối tượng chịu tác động, mà trở thành chủ thể tham gia xây dựng chính sách.

Khi tiếng nói doanh nghiệp nhà nước bước vào nghị trường
Kỳ họp thứ Nhất - Quốc hội khóa XVI

Ở góc độ rộng hơn, sự tham gia của lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước vào nghị trường phản ánh một bước chuyển trong tư duy quản trị quốc gia - từ mô hình điều hành theo chiều dọc sang mô hình tương tác đa chiều, nơi các chủ thể của nền kinh tế cùng tham gia vào quá trình phát triển.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số là một thách thức lớn, nhưng cũng là cơ hội để tái cấu trúc cách thức vận hành nền kinh tế. Trong bài toán đó, việc gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định.

Những phát biểu tại nghị trường - từ kiến nghị hoàn thiện thể chế năng lượng của Petrovietnam đến đề xuất mở rộng không gian tăng trưởng của Viettel - cho thấy một điểm chung: doanh nghiệp nhà nước không còn đứng ngoài quá trình hoạch định chính sách, mà đang trở thành một phần của quá trình đó.

Khi tiếng nói của doanh nghiệp đã bước vào nghị trường, câu hỏi không còn là “có lắng nghe hay không”, mà là “hành động nhanh và hiệu quả đến đâu”. Và đó sẽ là thước đo rõ nhất cho năng lực điều hành của nội các trong nhiệm kỳ mới - nơi chính sách không chỉ đúng, mà còn phải kịp thời, khả thi và đủ sức tạo ra tăng trưởng thực chất.

Sự tham gia của lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước tại nghị trường giúp chính sách bám sát thực tiễn, rút ngắn độ trễ và hình thành cơ chế “đồng kiến tạo”, nơi doanh nghiệp trở thành chủ thể cùng Nhà nước xây dựng và thúc đẩy tăng trưởng.

Mạnh Tưởng

DMCA.com Protection Status