Không để rào cản thể chế cản bước phát triển

Kỳ 2: Doanh nghiệp đầu tàu trước sứ mệnh mới

14:36 | 19/07/2026

411 lượt xem
|
(PetroTimes) - Trong bối cảnh đất nước hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, doanh nghiệp không chỉ là chủ thể sản xuất, kinh doanh mà còn là lực lượng trực tiếp hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược về khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và hoàn thiện thể chế.

Chủ thể hiện thực hóa các nghị quyết của Đảng

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, nghị quyết, chiến lược hay chính sách chỉ là điểm khởi đầu. Giá trị của các chủ trương chỉ được khẳng định khi đi vào thực tiễn, tạo ra tăng trưởng, việc làm, năng suất và năng lực cạnh tranh. Chủ thể trực tiếp thực hiện quá trình chuyển hóa đó chính là doanh nghiệp.

Đó cũng là tư duy xuyên suốt trong các Nghị quyết số 57, 59, 66, 68 và 79 của Bộ Chính trị. Dù tiếp cận từ những lĩnh vực khác nhau, 5 nghị quyết đều hướng đến một mục tiêu chung là xây dựng những động lực phát triển mới cho đất nước. Khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo phải được doanh nghiệp tiếp nhận và ứng dụng để nâng cao năng suất. Hội nhập quốc tế phải được doanh nghiệp chuyển hóa thành thị trường, công nghệ và dòng vốn mới. Thể chế chỉ phát huy giá trị khi tạo lập môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi. Kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước chỉ trở thành động lực tăng trưởng khi có những doanh nghiệp đủ năng lực để dẫn dắt và lan tỏa.

Kỳ 2: Doanh nghiệp đầu tàu trước sứ mệnh mới
Đảng bộ Petrovietnam tham gia học tập, quán triệt các Nghị quyết của Trung ương.

Doanh nghiệp là nơi hội tụ và hiện thực hóa tinh thần của các nghị quyết. Nhà nước ban hành chủ trương, xây dựng thể chế và tạo môi trường phát triển; còn doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp đầu tư, đổi mới công nghệ, tổ chức sản xuất, tạo việc làm và đóng góp cho ngân sách. Không có một đội ngũ doanh nghiệp đủ mạnh, mọi mục tiêu về tăng trưởng, chuyển đổi số, phát triển xanh hay hội nhập quốc tế đều khó có thể đạt được.

Đó cũng là lý do các nghị quyết mới của Bộ Chính trị không chỉ nhấn mạnh đến yêu cầu hoàn thiện thể chế mà còn đặc biệt coi trọng việc phát huy vai trò của doanh nghiệp. Đáng chú ý, việc ban hành gần như đồng thời Nghị quyết số 68 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 79 về phát triển kinh tế nhà nước đã thể hiện một tư duy mới: hai khu vực kinh tế không phải là hai cực đối lập mà là hai trụ cột bổ trợ cho nhau trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Kinh tế tư nhân được tạo điều kiện phát huy tính năng động, sáng tạo và khả năng thích ứng với thị trường. Trong khi đó, kinh tế nhà nước tập trung vào những lĩnh vực trọng yếu, thiết yếu, giữ vai trò dẫn dắt, tạo nền tảng để các thành phần kinh tế khác cùng phát triển. Khi được đặt trong một môi trường thể chế minh bạch, ổn định và bình đẳng, hai khu vực này sẽ bổ sung cho nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp của nền kinh tế.

Điều đó cũng đặt ra yêu cầu mới đối với các doanh nghiệp nhà nước chủ lực. Không chỉ bảo đảm hiệu quả sản xuất, kinh doanh, các doanh nghiệp này còn phải thực hiện những nhiệm vụ mà thị trường khó có thể tự giải quyết, từ bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh kinh tế đến đầu tư vào các lĩnh vực có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài, hàm lượng công nghệ cao và ý nghĩa chiến lược đối với đất nước.

Petrovietnam - Nơi hiện thực hóa tinh thần năm nghị quyết

Trong số các doanh nghiệp nhà nước hiện nay, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là một trường hợp đặc biệt. Không chỉ bởi quy mô hoạt động hay mức đóng góp cho ngân sách, mà bởi Tập đoàn đang đồng thời thực hiện nhiều mục tiêu chiến lược gắn với tinh thần của cả năm nghị quyết.

Trước hết, với Nghị quyết số 79, Petrovietnam thể hiện rõ vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong việc giữ vững các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng cao, trong khi các nguồn cung truyền thống đối mặt với nhiều thách thức, việc duy trì hoạt động ổn định của chuỗi dầu khí - khí - điện - lọc hóa dầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia và ổn định kinh tế vĩ mô.

Kỳ 2: Doanh nghiệp đầu tàu trước sứ mệnh mới
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng cao, trong khi các nguồn cung truyền thống đối mặt với nhiều thách thức, việc duy trì hoạt động ổn định của chuỗi dầu khí - khí - điện - lọc hóa dầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia và ổn định kinh tế vĩ mô.

Tuy nhiên, vai trò của Petrovietnam không dừng lại ở việc bảo đảm nguồn cung năng lượng. Thông qua các dự án đầu tư quy mô lớn, Tập đoàn còn tạo ra nhu cầu đối với hàng loạt ngành công nghiệp và dịch vụ trong nước như cơ khí chế tạo, xây lắp, vận tải, logistics, cảng biển, tài chính, bảo hiểm, công nghệ thông tin, tư vấn kỹ thuật... Mỗi dự án được triển khai không chỉ tạo ra giá trị cho Petrovietnam mà còn mở ra cơ hội cho hàng trăm doanh nghiệp khác tham gia chuỗi cung ứng.

Đó chính là điểm gặp gỡ giữa Nghị quyết số 79 và Nghị quyết số 68. Một doanh nghiệp nhà nước mạnh không phải để thay thế khu vực tư nhân, mà để tạo lập thị trường, hình thành chuỗi giá trị và mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp tư nhân. Trong lĩnh vực năng lượng, Petrovietnam không hoạt động đơn lẻ mà là trung tâm của một hệ sinh thái với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế. Giá trị lan tỏa vì thế lớn hơn rất nhiều so với những con số về doanh thu hay lợi nhuận của riêng Tập đoàn.

Kỳ 2: Doanh nghiệp đầu tàu trước sứ mệnh mới
Tinh thần của Nghị quyết số 57 cũng được thể hiện rõ trong quá trình phát triển của Petrovietnam. Trong ảnh: Triển lãm Khoa học - Công nghệ “The New Genergy”trưng bày, giới thiệu những thành tựu khoa học công nghệ của Petrovietnam trong suốt 50 năm thành lập.

Tinh thần của Nghị quyết số 57 cũng được thể hiện rõ trong quá trình phát triển của Petrovietnam. Trước yêu cầu khai thác các mỏ ngày càng phức tạp, phát triển các nguồn năng lượng mới và giảm phát thải, Tập đoàn đang đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa trong quản trị và vận hành; đồng thời đầu tư nghiên cứu các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, thu hồi và lưu giữ carbon (CCUS). Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình chuyển dịch năng lượng mà còn là điều kiện để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng làm chủ công nghệ.

Ở góc độ hội nhập quốc tế, theo tinh thần Nghị quyết số 59, Petrovietnam là một trong những doanh nghiệp Việt Nam có mức độ hợp tác quốc tế sâu rộng nhất. Trong nhiều năm qua, Tập đoàn đã hợp tác với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới trong tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí, phát triển các dự án khí, LNG và tiếp nhận các công nghệ tiên tiến. Hội nhập không chỉ giúp bổ sung nguồn lực mà còn tạo điều kiện để nâng cao năng lực quản trị, tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế và từng bước đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Điểm chung của tất cả những nhiệm vụ trên là đều đòi hỏi một môi trường thể chế phù hợp theo tinh thần Nghị quyết số 66. Với những dự án có tổng mức đầu tư lên tới hàng tỷ USD, thời gian chuẩn bị và triển khai kéo dài nhiều năm, chỉ một quy định chồng chéo hoặc một thủ tục kéo dài cũng có thể làm tăng chi phí, ảnh hưởng đến tiến độ và làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Sứ mệnh càng lớn, yêu cầu về thể chế càng cao

Thực tiễn cho thấy, chưa bao giờ Petrovietnam phải đồng thời thực hiện nhiều nhiệm vụ như hiện nay. Tập đoàn vừa phải duy trì sản lượng khai thác trong bối cảnh các mỏ hiện hữu suy giảm tự nhiên, vừa đẩy nhanh đầu tư các dự án mới; vừa bảo đảm nguồn cung năng lượng cho nền kinh tế, vừa tham gia quá trình chuyển dịch năng lượng; vừa giữ vai trò nòng cốt của doanh nghiệp nhà nước, vừa kết nối và tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp tư nhân.

Đó là những nhiệm vụ mang tính chiến lược, gắn trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững của đất nước. Nhưng để hoàn thành những sứ mệnh đó, nỗ lực của riêng doanh nghiệp là chưa đủ. Điều kiện tiên quyết là phải có một hệ thống thể chế đồng bộ, minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo, đủ sức đồng hành cùng các dự án đầu tư dài hạn, hàm lượng công nghệ cao và quy mô lớn.

Hệ thống xử lý nước thải hiện đại của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đảm bảo loại bỏ 99,8% lượng dầu và 99,98% Phenol, giúp nước thải đầu ra luôn đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT trước khi trả về môi trường
Petrovietnam vừa phải duy trì sản lượng khai thác trong bối cảnh các mỏ hiện hữu suy giảm tự nhiên, vừa đẩy nhanh đầu tư các dự án mới; vừa bảo đảm nguồn cung năng lượng cho nền kinh tế, vừa tham gia quá trình chuyển dịch năng lượng; vừa giữ vai trò nòng cốt của doanh nghiệp nhà nước, vừa kết nối và tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp tư nhân.

Nếu trong thời gian xảy ra biến động tại Trung Đông vừa qua, Việt Nam không có hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn thì việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu cho nền kinh tế sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Đó là minh chứng rõ nét cho vai trò của Petrovietnam trong việc giữ ổn định thị trường năng lượng, qua đó góp phần ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh của cả nền kinh tế.

Cải cách thể chế vì thế không nên được nhìn nhận là việc tháo gỡ khó khăn cho một doanh nghiệp hay một ngành kinh tế cụ thể. Ý nghĩa lớn hơn là giải phóng nguồn lực cho phát triển, tạo điều kiện để các doanh nghiệp đầu tàu phát huy vai trò dẫn dắt, đồng thời mở rộng cơ hội cho hàng nghìn doanh nghiệp trong chuỗi giá trị cùng tham gia và phát triển.

Khi Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng ở mức cao trong nhiều năm liên tiếp, doanh nghiệp đầu tàu càng cần một môi trường pháp lý hiện đại để mạnh dạn đầu tư, đổi mới sáng tạo và mở rộng hợp tác quốc tế. Đó cũng chính là cách để chuyển hóa tinh thần của các Nghị quyết 57, 59, 66, 68 và 79 thành những công trình, dự án, sản phẩm và giá trị cụ thể, đóng góp thiết thực cho sự phát triển của đất nước.

Một số kết quả sản xuất kinh doanh nổi bật 6 tháng đầu năm 2026 của Petrovietnam:

- Tổng doanh thu toàn Petrovietnam ước đạt 734,7 nghìn tỷ đồng, tăng 49% so với cùng kỳ.

- Doanh thu hợp nhất ước đạt 445,4 nghìn tỷ đồng, vượt 22% kế hoạch, tăng 39% so với cùng kỳ.

- Nộp ngân sách toàn Tập đoàn ước đạt 88,9 nghìn tỷ đồng, tăng 27% so với cùng kỳ.

- Gia tăng trữ lượng đạt 8,3 triệu tấn quy dầu, bằng 55,3% kế hoạch năm.

- Sản lượng dầu thô đạt 5,5 triệu tấn, tăng 14,2% so với cùng kỳ.

- Sản lượng điện đạt 20,46 tỷ kWh, tăng 23,1% so với cùng kỳ.

- Sản xuất xăng dầu đạt 8,51 triệu tấn, tăng 5% so với cùng kỳ.

Xem tiếp bài 3: Điểm nghẽn thể chế - chi phí vô hình của tăng trưởng

Kỳ 1: “Mở khóa” tăng trưởngKỳ 1: “Mở khóa” tăng trưởng

Thanh Ngọc

DMCA.com Protection Status