Kỳ 4: Từ giữ nền tảng đến mở không gian phát triển mới
Từ người giữ nền tảng đến người mở đường
Trong những năm đầu của công cuộc đổi mới, ưu tiên lớn là duy trì sản xuất, bảo đảm nguồn cung những hàng hóa và dịch vụ thiết yếu, góp phần ổn định nền kinh tế. Khi đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các tập đoàn, tổng công ty nhà nước tiếp tục đảm nhận nhiều dự án lớn trong điện lực, dầu khí, khai khoáng, viễn thông, giao thông và tài chính.
Nhưng khi nền kinh tế đã có quy mô lớn hơn, khu vực tư nhân phát triển mạnh hơn và mức độ hội nhập ngày càng sâu, yêu cầu mới không còn chỉ là duy trì những năng lực đã có.
Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh trong thời gian dài phải liên tục tạo ra năng lực sản xuất mới. Đó có thể là một ngành công nghiệp chưa tồn tại ở quy mô đáng kể; một công nghệ mà doanh nghiệp trong nước chưa làm chủ; một chuỗi cung ứng còn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu; hay một hạ tầng mới cần được hình thành trước khi các doanh nghiệp khác có thể bước vào. Đây chính là khoảng trống mà những doanh nghiệp có tiềm lực lớn có thể tham gia.
![]() |
| Các dự án trong lĩnh vực năng lượng, hạ tầng, công nghiệp hay chuyển đổi xanh thường đòi hỏi vốn lớn, thời gian thu hồi dài và mức độ rủi ro cao |
Các dự án trong lĩnh vực năng lượng, hạ tầng, công nghiệp hay chuyển đổi xanh thường đòi hỏi vốn lớn, thời gian thu hồi dài và mức độ rủi ro cao. Nếu chỉ nhìn vào khả năng sinh lời ngắn hạn, không phải dự án nào cũng đủ hấp dẫn để thị trường tự hình thành ngay. Nhưng nếu không có những khoản đầu tư ban đầu, thị trường cũng khó có thể phát triển.
Vì vậy, vai trò “dẫn dắt” của DNNN trong giai đoạn mới không nên được hiểu là làm thay thị trường. Đi trước một bước để tạo ra thị trường, sau đó thu hút doanh nghiệp tư nhân và các nhà đầu tư khác cùng tham gia mới là giá trị quan trọng hơn.
Một dự án hạ tầng có thể tạo điều kiện cho hàng trăm doanh nghiệp phát triển. Một công nghệ mới có thể mở ra cả một hệ sinh thái cung ứng. Một công trình năng lượng có thể kéo theo nhu cầu về cơ khí, thiết bị, logistics, dịch vụ kỹ thuật và nhiều ngành công nghiệp phụ trợ.
Khi đó, giá trị của một dự án không chỉ nằm ở doanh thu mà DNNN thu được, mà còn ở câu hỏi lớn hơn: Sau dự án đó, nền kinh tế có thêm năng lực gì?
Nếu có thêm một hệ thống hạ tầng mà nhiều doanh nghiệp có thể sử dụng, một công nghệ mà nhiều doanh nghiệp có thể tiếp tục phát triển, một chuỗi cung ứng mới được hình thành hoặc một ngành công nghiệp mới bắt đầu xuất hiện, tác động của khoản đầu tư đã vượt xa phạm vi của một doanh nghiệp.
Đó là lúc nguồn lực nhà nước được chuyển hóa thành nguồn lực của toàn nền kinh tế.
Khi năng lực công nghệ trở thành năng lực của hệ sinh thái
Trong lĩnh vực công nghệ, Tổng công ty Viễn thông Viettel đang cho thấy một hướng đi như vậy. Từ nền tảng viễn thông, doanh nghiệp mở rộng sang công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, an ninh mạng, trung tâm dữ liệu, bán dẫn và công nghiệp quốc phòng công nghệ cao.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng lĩnh vực mới. Quan trọng hơn là khả năng chuyển những năng lực đã tích lũy trong một lĩnh vực sang những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Theo bà Nguyễn Thị Sơn Bình, Phó Giám đốc Trung tâm Dịch vụ SME, Tổng công ty Viễn thông Viettel, mục tiêu của Viettel không chỉ là phát triển hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn kiến tạo các hệ sinh thái kinh tế mở, kết nối DNNN, doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh để tạo sức mạnh cộng hưởng cho nền kinh tế.
![]() |
| DNNN chỉ thực sự tạo ra sức lan tỏa khi năng lực mà doanh nghiệp xây dựng có thể được nhân lên bên ngoài chính doanh nghiệp đó |
Đây là một cách hiểu khác về “dẫn dắt”. Dẫn dắt không nhất thiết là chiếm lĩnh toàn bộ thị trường. Dẫn dắt có thể là tạo ra nền tảng, công nghệ, tiêu chuẩn, hạ tầng hoặc nhu cầu ban đầu để thị trường hình thành và nhiều doanh nghiệp cùng tham gia.
Một doanh nghiệp lớn có thể đầu tư vào nền tảng AI, trung tâm dữ liệu hoặc công nghệ lõi. Nhưng để hình thành một hệ sinh thái, cần thêm hàng trăm doanh nghiệp phát triển phần mềm, tích hợp hệ thống, cung cấp dịch vụ, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ vào sản xuất.
DNNN chỉ thực sự tạo ra sức lan tỏa khi năng lực mà doanh nghiệp xây dựng có thể được nhân lên bên ngoài chính doanh nghiệp đó. Đây cũng là điểm phân biệt giữa một khoản đầu tư tạo thêm doanh thu cho doanh nghiệp với một khoản đầu tư tạo thêm năng lực cho nền kinh tế.
Từ lợi thế sẵn có đến những ngành công nghiệp mới
Một trong những câu hỏi quan trọng khi mở ra lĩnh vực mới là doanh nghiệp bắt đầu từ đâu. Nếu mỗi ngành mới đều phải xây dựng toàn bộ năng lực từ đầu, chi phí và rủi ro sẽ rất lớn. Nhưng nhiều DNNN đang sở hữu những tài sản, công nghệ, đội ngũ nhân lực và hệ thống hạ tầng có thể chuyển hóa sang những lĩnh vực mới.
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là một trường hợp đáng chú ý.
Trong nhiều thập niên, Petrovietnam xây dựng được năng lực trong tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí; khảo sát địa chất, địa vật lý; thiết kế, chế tạo và lắp đặt các công trình ngoài khơi; vận hành các hệ thống khí, điện, lọc hóa dầu; cùng một hệ thống cảng, căn cứ dịch vụ và đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu.
Những năng lực đó không chỉ có giá trị với ngành dầu khí truyền thống. Chúng có thể trở thành nền móng để Petrovietnam bước vào các ngành công nghiệp biển và năng lượng mới.
![]() |
| Với Petrovietnam, bài toán vì thế không đơn giản là “chuyển từ dầu khí sang năng lượng xanh”, mà là “chuyển hóa năng lực dầu khí thành năng lực công nghiệp - năng lượng mới” |
Giữa công nghiệp dầu khí ngoài khơi và điện gió ngoài khơi tồn tại nhiều điểm tương đồng về khảo sát đáy biển, thiết kế và lắp đặt các kết cấu lớn, sử dụng tàu chuyên dụng, thiết bị nâng hạ siêu trường, siêu trọng cũng như yêu cầu rất cao về an toàn và quản trị rủi ro. Điều đó có nghĩa Petrovietnam không phải bắt đầu từ con số 0 khi nghiên cứu những lĩnh vực như điện gió ngoài khơi.
Tương tự, năng lực công nghiệp khí có thể trở thành nền tảng cho LNG và các chuỗi sử dụng khí; kinh nghiệm trong chế biến có thể mở rộng sang hóa dầu và hóa chất; năng lực kỹ thuật và vận hành có thể tiếp tục được chuyển hóa sang những công nghệ năng lượng mới.
Giá trị lớn nhất trong quá trình này không chỉ nằm ở lượng vốn doanh nghiệp có thể bỏ ra, mà còn ở khối tài sản vô hình được tích lũy qua nhiều năm: đội ngũ kỹ sư, kinh nghiệm dự án, năng lực quản lý rủi ro, quan hệ với các nhà cung cấp công nghệ, hệ thống hạ tầng và khả năng tổ chức những dự án phức tạp. Đây là những lợi thế không thể mua ngay bằng một khoản vốn đầu tư.
Từ nền tảng đó, Petrovietnam đang nghiên cứu và đầu tư vào các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS), kinh tế tuần hoàn và các giải pháp giảm phát thải trong chuỗi giá trị. Việc nghiên cứu, sản xuất và mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học E10 cũng là một hướng đi trong đa dạng hóa nguồn cung nhiên liệu và giảm phát thải.
Nhưng chuyển sang ngành mới không có nghĩa là từ bỏ những lĩnh vực đang tạo ra nền tảng cho nền kinh tế.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Việt Nam vẫn cần nguồn điện và nhiên liệu ổn định để duy trì sản xuất trong khi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng. Năng lượng truyền thống và năng lượng mới vì thế sẽ tồn tại trong một quá trình chuyển đổi dài, đòi hỏi tính toán đồng thời về an ninh năng lượng, hiệu quả kinh tế và mục tiêu giảm phát thải.
Với Petrovietnam, bài toán vì thế không đơn giản là “chuyển từ dầu khí sang năng lượng xanh”, mà là “chuyển hóa năng lực dầu khí thành năng lực công nghiệp - năng lượng mới”. Đây là sự khác biệt rất lớn.
Nếu chỉ thay đổi danh mục đầu tư, doanh nghiệp có thể trở thành một nhà đầu tư mới trong những thị trường mới. Nhưng nếu chuyển hóa được năng lực công nghệ, nhân lực, hạ tầng và chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể trở thành một trong những lực lượng hình thành ngành công nghiệp mới.
Khi đó, hydrogen, amoniac xanh, điện gió ngoài khơi hay CCUS không chỉ là những dự án riêng lẻ. Chúng có thể kéo theo nhu cầu về thiết bị, cơ khí chế tạo, vật liệu, vận tải biển, dịch vụ kỹ thuật, lưu trữ, logistics, tự động hóa và công nghệ số. Một dự án có thể trở thành điểm khởi đầu của cả một chuỗi giá trị.
Không mở đường một mình
Tạo ra ngành công nghiệp mới không thể là câu chuyện của riêng một DNNN. Ngay cả một tập đoàn lớn cũng không thể tự mình thực hiện toàn bộ chuỗi giá trị của một ngành công nghiệp hiện đại. Để một ngành phát triển, cần đồng thời có doanh nghiệp cung ứng, nhà đầu tư, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức tài chính, doanh nghiệp công nghệ và thị trường đầu ra.
Vì vậy, thước đo cuối cùng của vai trò dẫn dắt không phải là DNNN làm được bao nhiêu việc, mà là: Có bao nhiêu năng lực mới được hình thành xung quanh khoản đầu tư đó?
Một dự án công nghệ thành công phải tạo ra thêm doanh nghiệp cung ứng và đội ngũ kỹ thuật. Một dự án năng lượng mới phải kéo theo chuỗi thiết bị, dịch vụ và logistics. Một trung tâm dữ liệu phải mở ra nhu cầu về phần mềm, an ninh mạng, điện toán và các dịch vụ số.
Theo cách đó, DNNN trở thành “hạt nhân” của một hệ sinh thái, thay vì một thực thể hoạt động biệt lập. Điều này cũng có nghĩa cần tránh cách tiếp cận trong đó DNNN đầu tư vào lĩnh vực mới nhưng đồng thời muốn tự thực hiện tất cả các khâu.
Nếu doanh nghiệp làm thay những phần mà khu vực tư nhân có thể làm tốt hơn, nguồn lực sẽ bị dàn trải và khả năng lan tỏa bị hạn chế. Ngược lại, nếu doanh nghiệp tập trung vào những khâu cần vốn lớn, công nghệ lõi, hạ tầng nền tảng hoặc khả năng tổ chức dự án phức tạp, sau đó mở không gian cho các doanh nghiệp khác tham gia, hiệu ứng kinh tế sẽ lớn hơn.
![]() |
| Để những doanh nghiệp này thực sự đứng được trong các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, những ngành công nghiệp mới phải đi cùng một năng lực quản trị khác, khả năng huy động nguồn lực khác và chuẩn mực cạnh tranh khác |
Với năng lượng cũng vậy. Một dự án điện gió ngoài khơi không chỉ cần nhà đầu tư và nhà vận hành. Nó cần khảo sát biển, thiết kế, chế tạo kết cấu, tàu dịch vụ, cảng, logistics, cáp, thiết bị điện, bảo dưỡng và nhiều dịch vụ kỹ thuật khác.
Nếu những năng lực này từng bước được hình thành trong nước, giá trị của dự án sẽ không chỉ nằm ở lượng điện sản xuất mà còn ở năng lực công nghiệp được tích lũy. Đây là điểm mà khái niệm “lan tỏa” cần được nhìn cụ thể hơn.
Lan tỏa không phải là một khẩu hiệu. Nó phải được thể hiện bằng số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, tỷ lệ nội địa hóa, năng lực công nghệ được chuyển giao, số lượng sản phẩm mới được hình thành, năng lực nhân lực được nâng lên và khả năng doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.
Tiên phong nhưng phải có kỷ luật thị trường
Vai trò mở đường cũng đặt ra một yêu cầu ngược lại đối với chính DNNN: đi trước không có nghĩa là đầu tư bằng mọi giá.
Những ngành công nghiệp tương lai có mức độ bất định rất cao. Công nghệ có thể thay đổi, thị trường có thể hình thành chậm hơn dự kiến, chi phí đầu tư có thể lớn và cạnh tranh quốc tế rất mạnh.
Doanh nghiệp phải biết lựa chọn lĩnh vực có lợi thế, xác định quy mô đầu tư phù hợp, thử nghiệm trước khi mở rộng và đặc biệt phải có khả năng dừng những dự án không còn hiệu quả. Khi đó, “tiên phong” mới đi cùng với kỷ luật thị trường.
Khi thể chế trao thêm quyền chủ động cho DNNN, quyền đó không phải để doanh nghiệp mở rộng không giới hạn, mà để doanh nghiệp có thể nhanh hơn trong những quyết định cần thiết, đồng thời chịu trách nhiệm đầy đủ về hiệu quả của những quyết định đó.
DNNN cần đủ lớn để thực hiện những dự án mà nhiều doanh nghiệp riêng lẻ khó có thể đảm nhận, nhưng đồng thời phải đủ mở để kéo theo cả hệ sinh thái cùng phát triển.
Với Petrovietnam, Viettel, EVN, TKV và các tập đoàn kinh tế nhà nước khác, yêu cầu phía trước vì thế không chỉ là tăng doanh thu hay mở rộng quy mô tài sản. Quan trọng hơn là khả năng biến những nguồn lực đang có thành công nghệ, ngành công nghiệp, chuỗi giá trị và thị trường mới.
Nếu làm được điều đó, DNNN sẽ chuyển từ vị trí “người giữ những gì nền kinh tế đã có” sang một vai trò cao hơn: người mở đường cho những gì nền kinh tế cần có trong tương lai.
Nhưng mở được một không gian phát triển mới mới chỉ là bước đầu. Để những doanh nghiệp này thực sự đứng được trong các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, những ngành công nghiệp mới phải đi cùng một năng lực quản trị khác, khả năng huy động nguồn lực khác và chuẩn mực cạnh tranh khác.
Đó là câu chuyện của kỳ cuối trong loạt bài chuyên đề này.
Xem tiếp kỳ cuối: Vươn tầm khu vực, nâng chuẩn cạnh tranh toàn cầu
| Kỳ 3: Thể chế phải theo kịp tốc độ phát triển Nguồn lực lớn, vị trí chiến lược và quy mô đầu tư chưa đủ để doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tạo ra những động lực tăng trưởng mới nếu quá trình ra quyết định vẫn chậm hơn thị trường. Khi một dự án phải chờ đợi quá lâu để hoàn tất thủ tục, chi phí không chỉ nằm ở thời gian mà còn có thể là cơ hội đầu tư bị bỏ lỡ. Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế vì thế không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính, mà đã trở thành một điều kiện của năng lực cạnh tranh. |
| Kỳ 1: Điểm tựa của những mục tiêu tăng trưởng | |
| Kỳ 2: Khi hiệu quả doanh nghiệp gắn với lợi ích quốc gia |
Thanh Ngọc




