PETROVIETNAM và những chuyển động mới trong hợp tác năng lượng Việt Nam - Hoa Kỳ
![]() |
| Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng lãnh đạo Đảng, Nhà nước chứng kiến lễ trao hợp tác giữa các doanh nghiệp Việt Nam - Hoa Kỳ. Tổng Giám đốc PETROVIETNAM Lê Mạnh Cường (thứ 5 từ trái sang) trao thỏa thuận khung hợp tác với Chevron |
Trong bối cảnh đó, điều đáng chú ý từ các cuộc làm việc tại Hoa Kỳ không nằm ở số lượng cuộc gặp hay số văn kiện được trao, mà ở nội dung ngày càng cụ thể của các mối quan hệ hợp tác. Từ dầu thô, LNG, phát triển mỏ đến điện, công nghệ và tài chính, các hoạt động của PETROVIETNAM đang hướng vào những mắt xích trực tiếp của chuỗi giá trị năng lượng.
Đằng sau những thỏa thuận ấy là một bài toán lớn hơn: làm thế nào để bảo đảm nguồn năng lượng cho nền kinh tế, đồng thời mở rộng năng lực sản xuất, công nghệ và nguồn lực tài chính để tạo dư địa tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Khi hợp tác năng lượng được đặt trong bài toán của cả chuỗi giá trị
Nhìn riêng từng cuộc làm việc, PETROVIETNAM và các đối tác Hoa Kỳ trao đổi về những lĩnh vực rất khác nhau. GE Vernova tập trung vào điện và công nghệ; Murphy vào các dự án dầu khí; Chevron vào dầu thô, LNG, LPG và các chuỗi cung ứng năng lượng; ExxonMobil vào nguồn dầu thô cho Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Nhưng điểm chung của các hoạt động này lại khá rõ: hợp tác đang được kéo từ một giao dịch hoặc một dự án riêng lẻ sang những mắt xích liên kết với nhau trong chuỗi năng lượng.
Đây là một thay đổi đáng chú ý. Trong điều kiện thị trường năng lượng ổn định, doanh nghiệp có thể tập trung tối ưu từng khâu. Nhưng khi giá dầu, giá khí, chi phí vận tải và các chuỗi cung ứng quốc tế liên tục chịu tác động từ những biến động bên ngoài, khả năng chống chịu của một doanh nghiệp năng lượng phụ thuộc ngày càng nhiều vào việc doanh nghiệp đó có bao nhiêu lựa chọn về nguồn cung, công nghệ, thị trường và đối tác.
![]() |
| Tổng Giám đốc PETROVIETNAM Lê Mạnh Cường và đoàn công tác PETROVIETNAM làm việc với GE Vernova |
Vì vậy, câu chuyện hợp tác với Chevron có ý nghĩa không chỉ ở một thỏa thuận khung. Việc thiết lập khuôn khổ hợp tác với một tập đoàn năng lượng tích hợp, có năng lực về nguồn hàng, thương mại, vận tải và mạng lưới hoạt động quốc tế, mở thêm khả năng để PETROVIETNAM tiếp cận các nguồn dầu thô, LNG, LPG và nguyên liệu cho lọc hóa dầu, đồng thời nghiên cứu các lĩnh vực liên quan đến hạ tầng nhập khẩu, lưu trữ năng lượng, tài chính - thương mại, công nghệ và giảm phát thải.
Ở một cấp độ cụ thể hơn, thỏa thuận giữa BSR và ExxonMobil khu vực châu Á - Thái Bình Dương về cung cấp dầu thô cũng cho thấy giá trị của việc xây dựng các quan hệ cung ứng ổn định. Theo nội dung được công bố, khối lượng cung cấp tối thiểu là 2 triệu thùng dầu/năm. Với một nhà máy lọc dầu, nguồn nguyên liệu không chỉ quyết định khả năng duy trì sản xuất mà còn tác động đến cơ cấu sản phẩm và hiệu quả kinh tế của toàn bộ cơ sở.
Những thỏa thuận như vậy vì thế cần được nhìn trong mối quan hệ giữa nguồn nguyên liệu, năng lực chế biến và thị trường tiêu thụ. Khi các mắt xích được kết nối tốt hơn, khả năng ứng phó trước những biến động bên ngoài cũng được cải thiện.
Điều này càng rõ khi nhìn vào các dự án dầu khí của Murphy.
Tại Lạc Đà Vàng, câu chuyện không chỉ là đưa một mỏ vào khai thác. Các bên đồng thời phải giải quyết bài toán hạ tầng, thu gom, vận chuyển, tiêu thụ dầu và khí. Các thỏa thuận được trao trong chuyến công tác lần này hướng tới việc hình thành cơ chế lấy dầu, phối hợp bán dầu, mua bán khí và đấu nối, vận chuyển khí.
Theo thông tin được công bố, các văn kiện liên quan tạo cơ sở cho việc khai thác và tiêu thụ khoảng 57,4 triệu thùng dầu và 68,8 triệu MMBtu khí đến năm 2039. Những con số này cho thấy quy mô giá trị không nằm ở riêng “dòng dầu đầu tiên”, mà ở cả một chuỗi sản phẩm được tổ chức để đưa tài nguyên từ mỏ ra thị trường trong thời gian dài.
![]() |
| Tổng Giám đốc PETROVIETNAM Lê Mạnh Cường làm việc với Murphy Oil |
Đối với một dự án dầu khí, đây là điểm có ý nghĩa. Một mỏ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi các điều kiện kỹ thuật, thương mại và hạ tầng được chuẩn bị đồng bộ. Nếu một mắt xích chậm, toàn bộ chuỗi có thể bị ảnh hưởng.
Bởi vậy, việc PETROVIETNAM và Murphy đồng thời thúc đẩy Lạc Đà Vàng, chuẩn bị các bước phát triển Hải Sư Vàng và nghiên cứu khả năng kết nối các cấu tạo tiềm năng ở bể Cửu Long với hạ tầng hiện hữu cho thấy cách tiếp cận ngày càng thiên về tối ưu cả chuỗi, thay vì chỉ tập trung vào từng mỏ riêng biệt.
Đó cũng là một yêu cầu thực tế khi ngành dầu khí bước vào giai đoạn mà chi phí đầu tư, yêu cầu công nghệ và yêu cầu thu hồi tài nguyên ngày càng cao.
Từ nguồn tài nguyên đến năng lực công nghệ và nguồn vốn
Nếu nguồn cung là một mặt của bài toán an ninh năng lượng thì công nghệ và vốn là hai điều kiện để biến nguồn lực thành năng lực sản xuất.
Cuộc làm việc giữa PETROVIETNAM và GE Vernova là một ví dụ. Trên nền tảng GE Vernova cung cấp tua bin khí cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 3&4, hai bên tiếp tục trao đổi về giải pháp kỹ thuật, tiến độ thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật. Phạm vi nghiên cứu hợp tác được mở rộng sang bảo dưỡng dài hạn, số hóa vận hành, điện gió ngoài khơi, đào tạo và chuyển giao công nghệ.
Điều này cho thấy quan hệ công nghệ trong lĩnh vực năng lượng ngày càng khác với một giao dịch mua thiết bị đơn thuần. Một thiết bị có thể được nhập khẩu, nhưng hiệu quả của tài sản trong suốt vòng đời lại phụ thuộc vào khả năng vận hành, bảo dưỡng, tối ưu hóa và làm chủ công nghệ.
Đối với PETROVIETNAM, yêu cầu này càng rõ khi danh mục hoạt động đang mở rộng từ dầu khí truyền thống sang điện khí, LNG, điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo và các lĩnh vực công nghiệp - năng lượng mới. Mỗi lĩnh vực có công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và cấu trúc đầu tư khác nhau. Khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ vì thế trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Nhưng để những công nghệ đó đi vào các dự án cụ thể, vẫn cần một nguồn lực khác: vốn.
Tại cuộc tọa đàm với các định chế tài chính và quỹ đầu tư Hoa Kỳ, Tổng Giám đốc PETROVIETNAM Lê Mạnh Cường cho biết nhu cầu đầu tư trong giai đoạn 2026-2030 khoảng 29,2 tỷ USD, với 99 dự án thuộc các lĩnh vực hoạt động chính. Quy mô nhu cầu này được xác định tăng khoảng 4,8 lần so với giai đoạn 2021-2025.
Đây là con số cần được nhìn trong tương quan với sự thay đổi về quy mô và cơ cấu hoạt động của Tập đoàn. Danh mục đầu tư không chỉ bao gồm thăm dò, khai thác và phát triển mỏ mà còn trải rộng sang khí và LNG, lọc hóa dầu và hóa chất, điện và năng lượng tái tạo.
Với một danh mục như vậy, huy động vốn không thể chỉ được hiểu là tìm thêm một nguồn tín dụng. Vấn đề là phải xây dựng được những cấu trúc tài chính phù hợp với đặc điểm của từng dự án, từng dòng tiền và từng mức độ rủi ro; đồng thời thu hút được các đối tác có khả năng tham gia lâu dài.
Việc PETROVIETNAM trực tiếp giới thiệu danh mục đầu tư với các ngân hàng, quỹ đầu tư, định chế tín dụng xuất khẩu và các tổ chức tài chính Hoa Kỳ vì thế là một phần của bài toán phát triển. Khi quy mô đầu tư tăng lên, quan hệ giữa doanh nghiệp năng lượng với các định chế tài chính cũng phải thay đổi theo hướng chuyên nghiệp và dài hạn hơn.
Nói cách khác, một dự án năng lượng hiện nay không chỉ cần tài nguyên và thiết bị. Nó cần đồng thời công nghệ, vốn, thị trường, hạ tầng và năng lực quản trị. Càng nhiều mắt xích được chuẩn bị từ sớm, khả năng hiện thực hóa dự án càng lớn.
Từ những văn kiện tại Hoa Kỳ đến những công việc ở phía trước
Điểm đáng chú ý nhất của chuỗi hoạt động tại Hoa Kỳ có lẽ nằm ở chỗ nhiều nội dung hợp tác đã chuyển từ ý tưởng sang những đầu việc có thể kiểm đếm được.
Đó là tiến độ Lạc Đà Vàng; các bước chuẩn bị cho Hải Sư Vàng; nguồn dầu thô cho Dung Quất; các nội dung hợp tác về LNG, điện và công nghệ; hay danh mục đầu tư cần được thu xếp nguồn vốn trong giai đoạn 2026-2030.
Nhưng cũng chính vì vậy, giá trị của chuyến công tác sẽ không được quyết định bởi số lượng văn kiện được ký kết.
![]() |
| Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chứng kiến lễ trao thỏa thuận hợp tác giữa PETROVIETNAM và Murphy Oil |
Sau mỗi thỏa thuận là một quá trình dài hơn nhiều. Một thỏa thuận khung phải được chuyển thành các hợp đồng và dự án cụ thể. Một nguồn tài nguyên phải được đưa vào khai thác an toàn, hiệu quả. Một cam kết cung cấp phải trở thành dòng nguyên liệu ổn định. Một giải pháp công nghệ phải được tích hợp vào dây chuyền và tạo ra hiệu quả. Một khoản vốn huy động được phải được chuyển thành công suất và năng lực sản xuất.
Có thể thấy, trong những năm qua, vai trò của một doanh nghiệp năng lượng lớn không còn chỉ được nhìn ở sản lượng dầu khí hay số nộp ngân sách. Khi nền kinh tế đặt yêu cầu tăng trưởng cao hơn, năng lực bảo đảm nguồn năng lượng, phát triển các chuỗi công nghiệp liên quan, tiếp nhận công nghệ, huy động nguồn lực quốc tế và tổ chức các dự án quy mô lớn cũng trở thành những yếu tố quan trọng.
Ở góc độ đó, chuỗi hoạt động của PETROVIETNAM tại Hoa Kỳ có thể được nhìn như một nỗ lực kết nối nhiều nguồn lực đang nằm ở những phía khác nhau: nguồn tài nguyên trong nước với thị trường quốc tế; nhu cầu năng lượng với nguồn cung; dự án với công nghệ; kế hoạch đầu tư với nguồn vốn; doanh nghiệp Việt Nam với các tập đoàn năng lượng toàn cầu.
Nếu những kết nối ấy được chuyển hóa thành các dự án đúng tiến độ và có hiệu quả, giá trị tạo ra sẽ không chỉ nằm trong phạm vi từng doanh nghiệp. Đó còn là thêm nguồn cung cho nền kinh tế, thêm năng lực sản xuất, thêm công nghệ và thêm dư địa cho các chuỗi công nghiệp phía sau năng lượng.
Vì vậy, điều đáng chờ đợi sau chuỗi hoạt động tại Hoa Kỳ không phải là thêm bao nhiêu văn kiện được ký, mà là những văn kiện đã được trao sẽ đi được bao xa trên con đường từ cam kết đến dự án, từ dự án đến sản phẩm và từ sản phẩm đến giá trị thực tế.
Đó mới là thước đo cuối cùng của hiệu quả hợp tác năng lượng.
Thanh Ngọc




