Thể chế “mở khóa” tăng trưởng
1. Trong bối cảnh tình hình địa chính trị thế giới có nhiều biến động phức tạp, cạnh tranh năng lượng ngày càng gay gắt và quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra với tốc độ nhanh chưa từng có, vấn đề bảo đảm an ninh năng lượng đã trở thành một trong những ưu tiên chiến lược của mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, khi các nguồn năng lượng truyền thống đang dần suy giảm, nhu cầu điện và nhiên liệu phục vụ tăng trưởng kinh tế liên tục gia tăng, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho ngành dầu khí không đơn thuần là yêu cầu quản lý nhà nước, mà còn là nhiệm vụ mang ý nghĩa chiến lược gắn với lợi ích quốc gia, dân tộc.
![]() |
| Việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Luật Dầu khí 2022 không chỉ nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn phát sinh trong thực tiễn mà còn mở ra dư địa phát triển mới cho ngành dầu khí. |
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Luật Dầu khí 2022 không chỉ nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn phát sinh trong thực tiễn mà còn mở ra dư địa phát triển mới cho ngành dầu khí, góp phần bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn tới.
Nhiều dự báo quốc tế cho thấy, dù năng lượng tái tạo phát triển mạnh mẽ, dầu khí vẫn sẽ giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng toàn cầu trong nhiều thập niên tới. Đối với Việt Nam, vai trò này càng trở nên đặc biệt khi khí thiên nhiên đang được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng trong lộ trình hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.
Hiện nay, phần lớn các mỏ dầu khí chủ lực của Việt Nam đã bước sang giai đoạn suy giảm sản lượng tự nhiên. Trong khi đó, các phát hiện mới có quy mô nhỏ hơn, điều kiện địa chất phức tạp hơn, chi phí đầu tư cao hơn và mức độ rủi ro lớn hơn nhiều so với trước đây.
Nếu không có cơ chế đủ hấp dẫn để thu hút đầu tư vào công tác tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, Việt Nam sẽ đứng trước nguy cơ gia tăng phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cán cân thương mại mà còn tiềm ẩn những rủi ro lớn đối với an ninh năng lượng khi thị trường thế giới biến động.
Những bài học từ khủng hoảng năng lượng toàn cầu những năm gần đây cho thấy, quốc gia nào làm chủ được nguồn năng lượng trong nước, quốc gia đó có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài. Bởi vậy, sửa đổi Luật Dầu khí 2022 cần được nhìn nhận như một giải pháp căn cơ nhằm duy trì năng lực tự chủ về năng lượng, bảo vệ lợi ích quốc gia trong dài hạn.
2. Một trong những thách thức lớn nhất của ngành dầu khí Việt Nam hiện nay là nhiều khu vực tiềm năng còn chưa được đầu tư khai thác tương xứng do các rào cản về cơ chế, chính sách và phân chia rủi ro. Các dự án dầu khí thế hệ mới, đặc biệt là các dự án nước sâu, xa bờ, có chi phí lên tới hàng tỷ USD và thời gian thu hồi vốn kéo dài hàng chục năm. Trong khi đó, nhà đầu tư quốc tế ngày càng có nhiều lựa chọn hấp dẫn tại các quốc gia khác.
Nếu khung pháp lý thiếu tính cạnh tranh, Việt Nam sẽ khó thu hút được dòng vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị quốc tế để phát triển các mỏ mới. Vậy nên, việc sửa đổi Luật Dầu khí 2022 theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với thông lệ quốc tế, nâng cao khả năng chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư sẽ tạo động lực mới cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò, gia tăng trữ lượng dầu khí. Đây không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn là vấn đề chiến lược. Bởi mỗi phát hiện dầu khí mới không chỉ bổ sung nguồn thu cho ngân sách mà còn góp phần củng cố sự hiện diện kinh tế của Việt Nam trên các vùng biển, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế biển bền vững theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.
Là doanh nghiệp nòng cốt của ngành năng lượng quốc gia, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang được giao nhiều nhiệm vụ vượt ra ngoài phạm vi khai thác dầu khí truyền thống. Bên cạnh việc bảo đảm nguồn cung dầu khí, Tập đoàn còn tham gia phát triển công nghiệp khí, LNG, điện khí, điện gió ngoài khơi, dịch vụ kỹ thuật biển và các lĩnh vực năng lượng mới. Tuy nhiên, nhiều nhiệm vụ chiến lược đang đòi hỏi những cơ chế đặc thù phù hợp với tính chất đầu tư lớn, công nghệ hiện đại và rủi ro cao của ngành năng lượng.
TS Phan Ngọc Trung, nguyên Thành viên HĐTV Petrovietnam, Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam khi đề cập đến vấn đề này đã cho rằng: Với thế và lực hiện có, Petrovietnam hoàn toàn có thể đảm nhận các nhiệm vụ, sứ mệnh mới, đặc biệt trong việc triển khai thực hiện các dự án năng lượng trọng điểm quốc gia. Tuy nhiên, để Petrovietnam có thể hoàn thành tốt các nhiệm vụ, sứ mệnh đó, bên cạnh các yếu tố tự thân như năng lực quản trị, nguồn lực công nghệ, tài chính, con người… thì vấn đề hoàn thiện thể chế đồng bộ, thuận lợi là vô cùng quan trọng.
![]() |
| TS Phan Ngọc Trung, nguyên Thành viên HĐTV Petrovietnam, Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam trao đổi với Tạp chí Năng lượng Mới - PetroTimes. |
Theo TS Phan Ngọc Trung, trước những yêu cầu, nhiệm vụ mới, vấn đề thể chế đồng bộ, thuận lợi chính là “chìa khóa” quyết định thành bại trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lược mới của Tập đoàn. Như với hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí, dù Petrovietnam đã chuyển dịch trở thành Tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, đây vẫn là lĩnh vực được xác định là cốt lõi, giữ vai trò nền tảng, dẫn dắt các lĩnh vực khác của Tập đoàn phát triển. Mặc dù có vị trí, vai trò quan trọng, song hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí đang gặp rất nhiều khó khăn, thách thức, trong đó rào cản lớn nhất nằm ở cơ chế, chính sách. Việc chậm trễ trong việc ban hành và hoàn thiện các văn bản pháp luật, chính sách liên quan đến lĩnh vực này khiến một thời gian dài, gần như chúng ta không có hợp đồng dầu khí mới nào được ký kết.
“Chúng ta cần phải có sự thay đổi về nhận thức và tư duy quản lý nhà nước đối với ngành dầu khí, từ đó tạo ra môi trường pháp lý và thể chế thuận lợi hơn cho các hoạt động dầu khí, nhất là các hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác”, TS Phan Ngọc Trung nhấn mạnh.
Nói vậy để thấy rằng, việc sửa đổi Luật Dầu khí 2022 cần được đặt trong tổng thể xây dựng hệ sinh thái pháp lý mới, cho phép Petrovietnam và các đơn vị thành viên phát huy đầy đủ vai trò doanh nghiệp nhà nước chủ lực trong triển khai các dự án năng lượng quy mô lớn, đặc biệt là các dự án ngoài khơi. Khi được trao cơ chế phù hợp, Petrovietnam không chỉ là đơn vị bảo đảm an ninh năng lượng mà còn có thể trở thành lực lượng tiên phong trong phát triển kinh tế biển, xây dựng chuỗi công nghiệp năng lượng tích hợp và tạo động lực tăng trưởng mới cho đất nước.
3. Sửa đổi Luật Dầu khí không thể chỉ giới hạn trong phạm vi khai thác tài nguyên truyền thống. Xu thế quốc tế đang cho thấy ranh giới giữa dầu khí và năng lượng mới ngày càng thu hẹp. Nhiều tập đoàn dầu khí quốc gia trên thế giới đã chuyển mình thành các tập đoàn năng lượng tích hợp, tham gia mạnh mẽ vào điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS), sản xuất nhiên liệu xanh.
Các công trình ngoài khơi, hệ thống đường ống, cơ sở hạ tầng dầu khí hiện hữu hoàn toàn có thể trở thành nền tảng để phát triển các ngành công nghiệp năng lượng mới trong tương lai. Vì vậy, việc hoàn thiện Luật Dầu khí theo hướng tạo hành lang pháp lý cho các mô hình năng lượng biển hiện đại không chỉ giúp tận dụng hiệu quả nguồn lực hiện có mà còn bảo đảm Việt Nam không bỏ lỡ cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.
![]() |
| Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4. |
Đó là câu chuyện của tương lai, nhưng cần được chuẩn bị từ hôm nay bằng những quyết sách pháp lý mang tầm nhìn dài hạn. Và nếu nhìn ở góc độ rộng hơn, sửa đổi Luật Dầu khí 2022 không chỉ là việc điều chỉnh một đạo luật chuyên ngành, đây là bước đi chiến lược nhằm củng cố nền tảng an ninh năng lượng quốc gia, nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế, phát huy hiệu quả nguồn tài nguyên biển và tạo động lực cho các ngành công nghiệp năng lượng thế hệ mới.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục tăng mạnh. Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững trước hết phải có nguồn năng lượng ổn định, an toàn và chủ động.
Bởi vậy, việc tiếp tục hoàn thiện Luật Dầu khí cần được xem là một quyết sách vì tương lai đất nước, vì an ninh năng lượng quốc gia và vì lợi ích dân tộc. Một hành lang pháp lý đủ mạnh sẽ tạo ra những nguồn lực chiến lược cho nhiều thập niên sau, giúp Việt Nam vững vàng hơn trước những biến động của thế giới và tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Thanh Ngọc



