Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam

Bài 3: Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - Vai trò lan tỏa của Petrovietnam

15:09 | 02/07/2026

48 lượt xem
|
(PetroTimes) - Có một điểm nhấn xuyên suốt trong Nghị quyết số 10-NQ/TW, đó là yêu cầu không thu hút đầu tư nước ngoài bằng mọi giá, mà phải chuyển hóa dòng vốn FDI thành động lực nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Đây là một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển. Theo đó, hiệu quả của FDI không còn được đo chủ yếu bằng quy mô vốn đăng ký hay số lượng dự án, mà ở khả năng tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nói cách khác, mục tiêu của Nghị quyết 10 không chỉ là thu hút nguồn lực quốc tế, mà quan trọng hơn là chuyển hóa nguồn lực đó thành năng lực phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

Đó cũng là yêu cầu đặt ra đối với các doanh nghiệp đầu tàu, trong đó có Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam).

Giá trị lớn nhất của hợp tác quốc tế là công nghệ và tri thức

Trong lĩnh vực năng lượng, nguồn vốn đóng vai trò quan trọng, nhưng chưa bao giờ là yếu tố quyết định hàng đầu.

Giá trị lớn nhất của hợp tác quốc tế nằm ở khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại, phương thức quản trị tiên tiến, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, kinh nghiệm quản lý rủi ro và mạng lưới liên kết toàn cầu. Đây mới là những yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp cũng như nền kinh tế.

Lịch sử phát triển của Petrovietnam là minh chứng rõ nét cho quá trình chuyển hóa đó.

Những năm đầu hình thành, ngành dầu khí Việt Nam gần như phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia, thiết bị và công nghệ nước ngoài. Từ khảo sát địa chấn, khoan thăm dò, khai thác ngoài khơi đến thiết kế công trình biển, vận hành các tổ hợp lọc - hóa dầu hay phát triển công nghiệp khí, hầu hết đều được triển khai thông qua hợp tác với các đối tác quốc tế.

Chiến lược trung hạn 2026-2030 của PTSC được định hình với ba trọng tâm: dầu khí - LNG, năng lượng tái tạo ngoài khơi và điện hạt nhân. (Ảnh minh họa: Gói thầu thiết kế, mua sắm, vận chuyển, lắp đặt và chạy thử giàn xử lý trung tâm Sao Vàng do PTSC thực h
Nhiều đơn vị thành viên của Petrovietnam đủ năng lực cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho các dự án trong nước và quốc tế. (Ảnh: Gói thầu thiết kế, mua sắm, vận chuyển, lắp đặt và chạy thử Giàn xử lý trung tâm Sao Vàng do PTSC thực hiện)

Quá trình hợp tác đó không chỉ mang lại nguồn vốn đầu tư mà còn tạo điều kiện để Petrovietnam từng bước tiếp thu công nghệ, đào tạo đội ngũ chuyên gia, tích lũy kinh nghiệm quản trị và làm chủ nhiều lĩnh vực kỹ thuật có độ phức tạp cao.

Đến nay, nhiều công việc trước đây phải thuê chuyên gia nước ngoài đã được đội ngũ kỹ sư Việt Nam đảm nhiệm. Nhiều đơn vị thành viên của Petrovietnam đủ năng lực cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho các dự án trong nước và quốc tế, từng bước khẳng định vị thế trên thị trường khu vực.

Đó chính là minh chứng sinh động cho quá trình chuyển hóa nguồn lực bên ngoài thành năng lực nội sinh - điều mà Nghị quyết 10 hướng tới ở quy mô toàn nền kinh tế.

Lan tỏa năng lực tới doanh nghiệp Việt Nam

Đáng chú ý, Nghị quyết 10 đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng của khu vực FDI, trong đó có từ 500 đến 1.000 doanh nghiệp trở thành nhà cung ứng cấp I.

Đây là mục tiêu rất tham vọng. Bởi để trở thành nhà cung ứng trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về công nghệ, chất lượng, an toàn, môi trường, quản trị và năng lực tài chính.

Trong quá trình đó, vai trò của những doanh nghiệp đầu tàu như Petrovietnam đặc biệt quan trọng.

Cụm công nghiệp Khí - Điện - Đạm Cà Mau
Cụm công nghiệp Khí - Điện - Đạm Cà Mau.

Thông qua các dự án dầu khí, điện khí, LNG, lọc - hóa dầu và năng lượng ngoài khơi được triển khai cùng các đối tác quốc tế, nhiều doanh nghiệp trong nước hoạt động trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, xây lắp, dịch vụ kỹ thuật, vận tải biển, logistics, tự động hóa, công nghệ thông tin và công nghiệp hỗ trợ đã có cơ hội tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao năng lực quản trị và từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Giá trị của quá trình này không chỉ nằm ở từng hợp đồng hay từng dự án riêng lẻ. Mỗi doanh nghiệp Việt Nam trưởng thành từ các dự án hợp tác quốc tế sẽ trở thành một mắt xích mới trong chuỗi giá trị của nền kinh tế. Mỗi kỹ sư làm chủ một công nghệ mới sẽ góp phần nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia. Mỗi doanh nghiệp đủ năng lực trở thành nhà cung ứng cấp I sẽ góp phần gia tăng sức cạnh tranh của toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp Việt Nam.

Đó cũng chính là “giá trị gia tăng” mà Nghị quyết 10 yêu cầu từ FDI.

Ngoại giao năng lượng - "Cầu nối" của dòng vốn và công nghệ

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng phức tạp, năng lượng không còn đơn thuần là một lĩnh vực sản xuất kinh doanh mà đã trở thành một nội dung quan trọng của ngoại giao kinh tế.

Nhiều dự án LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) hay chuyển đổi năng lượng hiện nay đều gắn với sự tham gia của các tập đoàn năng lượng quốc tế, các định chế tài chính và nhiều chính phủ.

Bài 3: Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - Vai trò lan tỏa của Petrovietnam
Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng và Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường chứng kiến Lễ ký kết hợp đồng mua bán dầu thô để cung cấp cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn.

Với mạng lưới hợp tác được xây dựng trong nhiều thập niên cùng các đối tác đến từ Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, châu Âu, Trung Đông và nhiều quốc gia khác, Petrovietnam không chỉ là doanh nghiệp triển khai các dự án năng lượng mà còn là cầu nối quan trọng đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới hợp tác năng lượng toàn cầu.

Lợi thế này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Nghị quyết 10 hướng tới thu hút các tập đoàn công nghệ và nhà đầu tư chiến lược. Trên thực tế, nhiều quyết định đầu tư quy mô lớn thường được hình thành từ những quan hệ hợp tác lâu dài, sự tin cậy lẫn nhau và khả năng triển khai thành công các dự án trước đó.

Ở góc độ này, Petrovietnam không chỉ góp phần thu hút FDI vào lĩnh vực năng lượng, mà còn tạo dựng niềm tin và mở rộng không gian hợp tác quốc tế cho nhiều ngành kinh tế khác.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công trong thu hút FDI chất lượng cao đều phát huy vai trò của các tập đoàn năng lượng quốc gia như những “đầu tàu” kết nối vốn, công nghệ và chuỗi giá trị.

Bài 3: Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - Vai trò lan tỏa của Petrovietnam
Buổi đối thoại chiến lược giữa Petrovietnam và Petronas.

Tại Malaysia, Petronas không chỉ phát triển thành một tập đoàn năng lượng toàn cầu mà còn trở thành hạt nhân của hệ sinh thái công nghiệp dầu khí quốc gia. Thông qua hợp tác với các tập đoàn quốc tế, Petronas chủ động thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển doanh nghiệp nội địa và nâng cao năng lực của mạng lưới nhà cung ứng trong nước.

Ở Na Uy, Equinor giữ vai trò tiên phong trong phát triển công nghệ khai thác điện gió ngoài khơi, thu giữ và lưu trữ carbon. Từ nền tảng đó, Na Uy đã hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực năng lượng có sức cạnh tranh toàn cầu.

Trong khi đó, ADNOC của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đang được định vị là động lực thu hút đầu tư vào các lĩnh vực hydrogen, hóa dầu, năng lượng sạch và vật liệu mới, đồng thời triển khai nhiều chương trình phát triển chuỗi cung ứng nội địa và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.

Điểm chung của các mô hình này là tập đoàn năng lượng quốc gia không chỉ khai thác tài nguyên, mà còn đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đây cũng là hướng đi mà Petrovietnam có nhiều điều kiện để tiếp cận trong giai đoạn phát triển mới.

Theo tinh thần của Nghị quyết 10, thành công của thu hút FDI sẽ không được đo bằng số lượng dự án được cấp phép hay tổng vốn đăng ký, mà nằm ở khả năng hình thành những doanh nghiệp Việt Nam làm chủ công nghệ, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo dựng hệ sinh thái công nghiệp hiện đại.

Trong quá trình đó, Petrovietnam không chỉ là đối tác của các nhà đầu tư quốc tế, mà còn trở thành “hạt nhân lan tỏa”, kết nối nguồn lực, công nghệ và tri thức toàn cầu với doanh nghiệp trong nước; thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và hình thành các chuỗi giá trị mới.

Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - mục tiêu cốt lõi mà Nghị quyết 10 hướng tới và là thước đo quan trọng đối với vai trò của Petrovietnam trong giai đoạn phát triển mới.

Xem tiếp bài cuối: Kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia - Sứ mệnh mới của Petrovietnam

Petrovietnam chủ động hiện thực hóa Nghị quyết 10-NQ/TW dẫn dòng vốn FDI vào Việt NamPetrovietnam chủ động hiện thực hóa Nghị quyết 10-NQ/TW dẫn dòng vốn FDI vào Việt Nam
Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của PetrovietnamTừ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam
Bài 2: Khi năng lượng trở thành “hạ tầng niềm tin” của FDI thế hệ mớiBài 2: Khi năng lượng trở thành “hạ tầng niềm tin” của FDI thế hệ mới

Thanh Ngọc

DMCA.com Protection Status