Kho dự trữ xăng dầu quốc gia: Không thể chậm trễ
Cảnh báo từ các cú sốc năng lượng
Những bài học từ biến động năng lượng toàn cầu những năm gần đây vẫn còn rất rõ. Năm 2022, khi xung đột Nga - Ukraine bùng nổ, giá dầu thế giới có thời điểm tăng vọt lên gần 150 USD/thùng, kéo theo làn sóng lạm phát năng lượng lan rộng trên toàn cầu. Chuỗi cung ứng dầu mỏ bị gián đoạn, nhiều quốc gia phải kích hoạt kho dự trữ chiến lược để ổn định thị trường trong nước. Tại Việt Nam, thị trường xăng dầu cũng từng trải qua giai đoạn căng thẳng nguồn cung, với hình ảnh người dân xếp hàng dài tại các cây xăng ở nhiều thành phố lớn - một tín hiệu cảnh báo rõ ràng về mức độ nhạy cảm của nền kinh tế trước những biến động năng lượng toàn cầu.
![]() |
| Hệ thống kho chứa xăng dầu PVOIL |
Đầu năm 2026, một “cú sốc” cung mới lại xuất hiện khi eo biển Hormuz - tuyến vận tải dầu mỏ chiến lược của thế giới - bị đặt vào vòng xoáy căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran. Đây là cửa ngõ vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thương mại toàn cầu, đồng thời là tuyến vận tải chủ yếu của dầu từ Trung Đông sang châu Á. Bất kỳ gián đoạn nào tại khu vực này cũng có thể lập tức đẩy giá dầu tăng mạnh và gây ra hiệu ứng dây chuyền đối với thị trường năng lượng thế giới.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã chủ động trao đổi với các đối tác để chuẩn bị nguồn dầu khoảng 4 triệu thùng, đủ phục vụ nhu cầu trong nước trong khoảng 30-45 ngày. Đây là phản ứng nhanh và linh hoạt của Chính phủ trong điều hành năng lượng, thể hiện năng lực dự báo và khả năng ứng phó với các rủi ro ngắn hạn của thị trường.
Tuy nhiên, câu hỏi lớn hơn được đặt ra là năng lực dự trữ xăng dầu của Việt Nam đã đủ mạnh để chống chịu những cú sốc năng lượng trong dài hạn hay chưa. Bởi lẽ, các giải pháp mang tính tình huống, như tăng nhập khẩu tạm thời hay tìm nguồn cung thay thế chỉ có thể xử lý những biến động trước mắt. Trong khi đó, an ninh năng lượng bền vững đòi hỏi phải có một nền tảng dự trữ vật chất đủ lớn, đủ linh hoạt và được quản lý theo một cơ chế chiến lược.
Hiện hệ thống cung ứng và dự trữ xăng dầu của Việt Nam được thiết kế theo ba tầng. Tầng thứ nhất là dự trữ thương mại của các doanh nghiệp đầu mối. Theo quy định, các doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu phải duy trì lượng dự trữ tương đương khoảng 20 ngày nhập khẩu, trong khi các thương nhân phân phối và bán lẻ phải duy trì tồn kho tối thiểu 5 ngày. Đây là cơ chế phổ biến ở nhiều quốc gia nhằm bảo đảm thị trường có lượng tồn kho tối thiểu để vận hành ổn định trong điều kiện bình thường.
Tầng thứ hai là dự trữ sản xuất tại các nhà máy lọc dầu trong nước, chủ yếu từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Hai cơ sở này hiện đáp ứng khoảng 70% nhu cầu xăng dầu trong nước, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nhà máy lọc dầu vẫn phụ thuộc phần lớn vào nguồn dầu thô nhập khẩu, đặc biệt từ khu vực Trung Đông. Điều này đồng nghĩa với việc nếu chuỗi cung ứng dầu thô bị gián đoạn, khả năng duy trì sản xuất của các nhà máy cũng có thể bị ảnh hưởng.
Tầng thứ ba là dự trữ xăng dầu quốc gia - được xem như “lá chắn cuối cùng” của hệ thống năng lượng. Trong cấu trúc an ninh năng lượng của nhiều quốc gia, đây là nguồn dự trữ chiến lược được Nhà nước quản lý nhằm can thiệp thị trường trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh, khủng hoảng năng lượng hoặc gián đoạn vận tải quốc tế.
![]() |
Tuy nhiên, quy mô dự trữ quốc gia của Việt Nam hiện vẫn còn khá khiêm tốn. Theo các tính toán, lượng dự trữ này chỉ tương đương khoảng 5-7 ngày tiêu dùng, tức khoảng 9 ngày nhập khẩu ròng. So với các tiêu chuẩn quốc tế, mức dự trữ này còn khá thấp. Nhiều quốc gia thành viên của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) duy trì mức dự trữ tối thiểu tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng, nhằm bảo đảm khả năng ứng phó với các cú sốc năng lượng kéo dài.
Không chỉ quy mô nhỏ, phần lớn lượng dự trữ quốc gia của Việt Nam hiện nay còn phải gửi trong kho của doanh nghiệp, thay vì được lưu trữ trong hệ thống kho độc lập của Nhà nước. Mô hình này giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu cho ngân sách, nhưng cũng đặt ra những thách thức trong quản lý và điều hành. Khi dự trữ quốc gia và dự trữ thương mại cùng trong một hệ thống kho bồn, việc tách bạch nguồn lực trong tình huống khẩn cấp có thể trở nên phức tạp cả về kỹ thuật lẫn pháp lý.
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng của Việt Nam đang tăng rất nhanh, những hạn chế này càng trở nên đáng chú ý. Khi nền kinh tế mở rộng và mức tiêu thụ năng lượng tiếp tục tăng, yêu cầu về một hệ thống dự trữ năng lượng quy mô lớn và được quản lý tập trung sẽ ngày càng trở nên cấp thiết.
Bài toán dự trữ năng lượng
Thạc sĩ Vũ Ngọc Bảo, chuyên gia chính sách công và quản lý, cho rằng nhiều năm qua việc điều hành thị trường xăng dầu tại Việt Nam chủ yếu xoay quanh các công cụ tài chính như thuế, phí hoặc quỹ bình ổn giá. Tuy nhiên, những công cụ này đang chỉ giải quyết được phần “giá” của thị trường.
Theo ông Bảo, vấn đề của an ninh năng lượng là dự trữ vật chất - dầu trong các bồn chứa thực tế, chứ không phải các quy định trên giấy. Khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn hoặc khi thị trường quốc tế biến động mạnh, các công cụ tài chính sẽ không thể thay thế nguồn dầu dự trữ này. Bởi nếu các bồn chứa không còn dầu, dù có nhiều tiền cũng không thể ngay lập tức bảo đảm nguồn nhiên liệu cho nền kinh tế. Thực tế này cho thấy dự trữ năng lượng cần được xem như một phần của hạ tầng chiến lược quốc gia, tương tự hệ thống dự trữ lương thực hay các nguồn lực thiết yếu khác.
Từ góc độ an ninh năng lượng, nhiều chuyên gia cho rằng việc xây dựng hệ thống kho dự trữ xăng dầu quốc gia độc lập là bước đi tất yếu trong giai đoạn tới. Chuyên gia Đào Nhật Đình nhận định, với một quốc gia vẫn phải nhập khẩu một phần năng lượng như Việt Nam, việc dự trữ xăng dầu và dầu thô gần như là yêu cầu bắt buộc.
Theo ông, thị trường năng lượng trong nước có thể bị tác động mạnh khi nguồn cung thế giới biến động. Nếu không có nguồn dự trữ đủ mạnh, nền kinh tế sẽ rơi vào thế bị động khi xảy ra khủng hoảng năng lượng, xung đột địa chính trị hoặc gián đoạn vận tải quốc tế. Trong những tình huống đó, nguồn dự trữ sẽ đóng vai trò như một “vùng đệm” giúp duy trì hoạt động sản xuất và đời sống kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, việc nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu không phải là nhiệm vụ đơn giản. Theo Quyết định 861/QĐ-TTg ngày 18-7-2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch hạ tầng dự trữ, cung ứng xăng dầu, khí đốt quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng hệ thống kho dự trữ xăng dầu quốc gia có sức chứa 500.000-1 triệu m³ xăng dầu thành phẩm, đồng thời hình thành các kho dự trữ dầu thô quy mô 1-2 triệu tấn.
Theo quy hoạch, mức dự trữ xăng dầu quốc gia sẽ được nâng lên khoảng 15-20 ngày nhập khẩu ròng trước năm 2030 và 25-30 ngày sau năm 2030. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm từng bước củng cố năng lực dự trữ năng lượng và nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc từ thị trường quốc tế.
Tuy vậy, bài toán lớn nhất hiện nay nằm ở nguồn lực đầu tư. Việc xây dựng hệ thống kho dự trữ quy mô lớn đòi hỏi chi phí rất lớn, không chỉ cho hạ tầng kho bãi mà còn cho việc mua và bảo quản xăng dầu trong thời gian dài. Theo các tính toán, riêng chi phí mua xăng dầu để đưa vào dự trữ quốc gia đã có thể lên tới khoảng 4.100 tỉ đồng mỗi năm.
![]() |
| TS Đinh Trọng Thịnh: Việc phát triển hệ thống kho dự trữ quy mô lớn không nên chỉ dựa vào ngân sách Nhà nước mà cần huy động nguồn lực từ doanh nghiệp và xã hội thông qua các cơ chế hợp tác linh hoạt. |
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần có cách tiếp cận linh hoạt hơn, kết hợp nguồn lực nhà nước với nguồn lực doanh nghiệp để phát triển hệ thống dự trữ năng lượng. Theo TS Đinh Trọng Thịnh, Giảng viên cao cấp Học viện Tài chính, hạ tầng dự trữ xăng dầu cần được xem là một phần của hệ thống hạ tầng năng lượng chiến lược. Việc phát triển hệ thống kho dự trữ quy mô lớn không nên chỉ dựa vào ngân sách Nhà nước mà cần huy động nguồn lực từ doanh nghiệp và xã hội thông qua các cơ chế hợp tác linh hoạt.
Một trong những hướng đi khả thi là áp dụng mô hình đối tác công - tư (PPP) trong xây dựng và vận hành kho dự trữ. Theo đó, doanh nghiệp có thể đầu tư xây dựng kho dự trữ theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhà nước, sau đó cho Nhà nước thuê hoặc cùng vận hành trong một cơ chế chia sẻ lợi ích.
Vai trò của doanh nghiệp năng lượng chủ lực
Mặc dù vậy, để xây dựng được một hệ thống dự trữ năng lượng có quy mô đủ lớn và vận hành hiệu quả, bên cạnh cơ chế chính sách phù hợp, vai trò của các doanh nghiệp năng lượng chủ lực trong nước là yếu tố đặc biệt quan trọng. Trong đó, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) được xem là lực lượng nòng cốt, bởi đây là doanh nghiệp duy nhất hiện nay tham gia gần như toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng - từ thăm dò, khai thác dầu khí, vận chuyển, chế biến, đến kinh doanh xăng dầu và khí.
Thực tế cho thấy, hệ thống dự trữ năng lượng không chỉ là những bồn chứa xăng dầu thành phẩm, mà phải được thiết kế như một chuỗi liên kết xuyên suốt từ dự trữ dầu thô - năng lực lọc hóa dầu - dự trữ sản phẩm xăng dầu. Trong cấu trúc này, Petrovietnam giữ vai trò trung tâm khi sở hữu hoặc tham gia vận hành nhiều mắt xích quan trọng của chuỗi năng lượng quốc gia, từ các mỏ dầu khí ngoài khơi, hệ thống đường ống và kho chứa khí, đến các nhà máy lọc dầu và mạng lưới phân phối nhiên liệu.
Việc hình thành các kho dự trữ dầu thô gắn với các trung tâm lọc hóa dầu như Dung Quất, Nghi Sơn hay các tổ hợp hóa dầu trong tương lai sẽ giúp tăng khả năng chủ động của hệ thống năng lượng. Khi nguồn cung quốc tế gặp gián đoạn, nguồn dầu thô dự trữ có thể giúp các nhà máy lọc dầu duy trì hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, qua đó bảo đảm nguồn cung xăng dầu cho nền kinh tế. Ngược lại, nếu chỉ dự trữ xăng dầu thành phẩm mà thiếu nguồn nguyên liệu đầu vào, khả năng vận hành liên tục của chuỗi cung ứng năng lượng vẫn có thể bị ảnh hưởng.
![]() |
| Cảng phân phối sản phẩm của NMLD Dung Quất |
Ở góc độ chiến lược, việc gắn kết dự trữ dầu thô với năng lực lọc hóa dầu và hệ thống phân phối xăng dầu sẽ tạo thành một “chuỗi an ninh năng lượng” khép kín, giúp nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài. Đây cũng là mô hình được nhiều quốc gia áp dụng nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung trong bối cảnh thị trường năng lượng ngày càng bất ổn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng nhanh, việc trao cơ chế phù hợp để các doanh nghiệp năng lượng lớn như Petrovietnam, Petrolimex hay PVOIL tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển hạ tầng dự trữ là hết sức cần thiết. Các cơ chế về giá thuê kho, ưu đãi tín dụng, hỗ trợ đầu tư hoặc chia sẻ rủi ro có thể tạo động lực để doanh nghiệp chủ động mở rộng hệ thống kho chứa, góp phần hình thành mạng lưới dự trữ năng lượng quy mô lớn.
Quan trọng hơn, khi các doanh nghiệp năng lượng chủ lực tham gia vào quá trình này, hệ thống dự trữ không chỉ được mở rộng về quy mô mà còn được kết nối trực tiếp với chuỗi sản xuất - chế biến - phân phối nhiên liệu của nền kinh tế. Điều đó giúp nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống, đồng thời tăng cường khả năng điều tiết thị trường trong những thời điểm biến động mạnh.
Nhìn xa hơn, việc xây dựng và vận hành hệ thống dự trữ xăng dầu quốc gia không chỉ là một giải pháp kỹ thuật của ngành năng lượng mà còn là một cấu phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong một thế giới ngày càng bất ổn, nơi các cú sốc địa chính trị có thể lập tức tác động đến thị trường năng lượng, một hệ thống dự trữ đủ mạnh, được vận hành bởi sự phối hợp giữa Nhà nước và các doanh nghiệp năng lượng chủ lực sẽ là nền tảng giúp nền kinh tế duy trì ổn định và phát triển bền vững.
| Ngày 1-4-2026, tại cuộc họp Thường trực Chính phủ do Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì, Chính phủ đã thống nhất giao Petrovietnam chủ trì xây dựng kho dự trữ dầu thô quốc gia tại Nghi Sơn (Thanh Hóa). Dự án được xác định có ý nghĩa chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc vào nguồn cung quốc tế. Thủ tướng yêu cầu triển khai khẩn trương theo cơ chế đặc thù, “chỉ bàn làm, không bàn lùi”. Kho dự trữ vừa phục vụ trực tiếp Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn, vừa đáp ứng nhiệm vụ dự trữ quốc gia. Đồng thời, Chính phủ định hướng hoàn thiện cơ chế để thu hút doanh nghiệp tham gia và nghiên cứu mở rộng hệ thống kho tại Dung Quất, Long Sơn và các khu vực khác. |
Yên Chi




