Bài 4: Kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia - Sứ mệnh mới của Petrovietnam
Đó là những doanh nghiệp có khả năng kết nối nguồn lực trong nước với nguồn lực quốc tế; kết nối khoa học - công nghệ với sản xuất; kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các chuỗi cung ứng toàn cầu; đồng thời tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư thông qua năng lực triển khai các dự án quy mô lớn, có tác động lan tỏa.
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) hội tụ nhiều điều kiện để đảm đương vai trò đó. Tuy nhiên, để Tập đoàn phát huy đầy đủ sứ mệnh trong giai đoạn mới, điều quan trọng không chỉ là giao thêm nhiệm vụ, mà là tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ thể chế và cơ chế chính sách tương xứng.
Cần một cơ chế phù hợp cho sứ mệnh mới
Trong nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn cho ngành dầu khí. Luật Dầu khí năm 2022 là một dấu mốc lớn, tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí.
Tuy nhiên, yêu cầu của Nghị quyết 10 cho thấy phạm vi cần đổi mới đã vượt ra ngoài khuôn khổ của ngành dầu khí truyền thống. Đó là yêu cầu phát triển các chuỗi giá trị năng lượng tích hợp; hình thành các trung tâm năng lượng quy mô lớn; phát triển LNG, điện khí, điện gió ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS); đồng thời xây dựng các tổ hợp công nghiệp - dịch vụ năng lượng gắn với logistics, cảng biển và công nghiệp chế tạo.
![]() |
| Nghị quyết 10 đặt ra yêu cầu phát triển các chuỗi giá trị năng lượng tích hợp, hình thành các trung tâm năng lượng quy mô lớn. |
Đây đều là những lĩnh vực có quy mô đầu tư rất lớn, thời gian hoàn vốn dài, hàm lượng công nghệ cao và sự tham gia của nhiều đối tác quốc tế.
Vì vậy, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật và các cơ chế liên quan đến đầu tư, đất đai, đấu thầu, năng lượng, tài chính và hợp tác quốc tế theo hướng đồng bộ, ổn định và có khả năng dự báo cao, đúng như tinh thần mà Nghị quyết 10 đã xác lập.
Đặc biệt, cần tạo điều kiện để Petrovietnam chủ động hơn trong đàm phán với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới, tham gia các dự án liên doanh, liên kết, nghiên cứu cơ hội mua bán - sáp nhập (M&A), tiếp cận nguồn tài nguyên, công nghệ và thị trường mới. Đây không phải là mở rộng đặc quyền cho một doanh nghiệp đơn lẻ, mà là tạo thêm đòn bẩy để quốc gia nâng cao năng lực cạnh tranh trong cuộc đua thu hút FDI ngày càng quyết liệt.
Không gian phát triển mới từ tư duy của Nghị quyết 10
Một điểm đáng chú ý của Nghị quyết 10 là chuyển từ tư duy thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đây chính là không gian để Petrovietnam phát huy vai trò dẫn dắt.
Với hệ sinh thái trải dài từ thăm dò, khai thác dầu khí, công nghiệp khí, điện, lọc - hóa dầu, dịch vụ kỹ thuật, cơ khí chế tạo, logistics, cảng biển đến nghiên cứu khoa học và đào tạo nhân lực, Petrovietnam có điều kiện hình thành các cụm liên kết công nghiệp quy mô lớn, tạo sức hút đối với các nhà đầu tư chiến lược.
![]() |
| Theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW, Petrovietnam được xác định là hạt nhân kết nối năng lượng ngoài khơi với công nghiệp đóng tàu, cơ khí chế tạo, dịch vụ kỹ thuật biển, logistics, cảng nước sâu và các ngành kinh tế biển khác. |
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển kinh tế biển theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW, Petrovietnam được xác định là hạt nhân kết nối năng lượng ngoài khơi với công nghiệp đóng tàu, cơ khí chế tạo, dịch vụ kỹ thuật biển, logistics, cảng nước sâu và các ngành kinh tế biển khác.
Những cụm liên kết này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cho ngành năng lượng mà còn mở ra không gian phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam, phù hợp với mục tiêu của Nghị quyết 10 về nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển nhà cung ứng trong nước và gia tăng hiệu ứng lan tỏa của FDI.
Điểm hội tụ của các nghị quyết chiến lược
Nhìn ở tầm rộng hơn, Nghị quyết 10 không phải là một chủ trương đơn lẻ, đây là một mắt xích trong hệ thống các nghị quyết chiến lược mà Bộ Chính trị đã ban hành nhằm tạo lập mô hình tăng trưởng mới cho đất nước.
Nếu Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chủ yếu của tăng trưởng; Nghị quyết số 59-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng và hiệu quả; Nghị quyết số 66-NQ/TW đặt trọng tâm vào hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực quản trị quốc gia; Nghị quyết số 68-NQ/TW khẳng định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế, thì Nghị quyết số 10 bổ sung một trụ cột quan trọng: phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng chất lượng cao, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp trong nước và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược.
Điểm gặp nhau của các nghị quyết này là cùng hướng tới một mục tiêu xuyên suốt: xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ nhưng hội nhập sâu rộng; lấy đổi mới sáng tạo, công nghệ hiện đại và doanh nghiệp Việt Nam làm trung tâm của quá trình phát triển.
![]() |
| Giá trị mà Petrovietnam tạo ra không chỉ dừng ở kết quả sản xuất kinh doanh, mà còn ở năng lực kiến tạo những nền tảng phát triển dài hạn cho đất nước. |
Trong bức tranh đó, Petrovietnam không chỉ là doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ sản xuất kinh doanh. Với vị thế của một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, Petrovietnam có đủ năng lực để trở thành cầu nối giữa nguồn lực quốc tế với năng lực nội sinh; giữa các tập đoàn đa quốc gia với doanh nghiệp Việt Nam; giữa chiến lược an ninh năng lượng với chiến lược thu hút FDI chất lượng cao; giữa phát triển kinh tế biển với hình thành các chuỗi giá trị công nghiệp mới.
Trong nhiều năm qua, Petrovietnam luôn là một trong những doanh nghiệp có đóng góp hàng đầu cho ngân sách nhà nước, đồng thời giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, giá trị của Petrovietnam không nên chỉ được đo bằng sản lượng khai thác, doanh thu, lợi nhuận hay mức đóng góp cho ngân sách nhà nước.
Giá trị lớn hơn mà Petrovietnam có thể tạo ra là khả năng kiến tạo những nền tảng phát triển dài hạn cho đất nước: xây dựng hệ sinh thái năng lượng hiện đại; kết nối các dòng vốn đầu tư chiến lược; thúc đẩy chuyển giao công nghệ; phát triển nguồn nhân lực trình độ cao; nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam; mở rộng không gian phát triển kinh tế biển; và từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.
Đó cũng chính là nội hàm của khái niệm “nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia” mà Nghị quyết 10 đã xác lập.
Xem tiếp bài 5: Thể chế “đi trước một bước”, mở đường cho khát vọng tăng trưởng mới
Thanh Ngọc



