Mỏ cận biên: “Đánh thức” nguồn tài nguyên còn bỏ ngỏ

07:44 | 17/08/2026

49 lượt xem
|
(PetroTimes) - Khi các mỏ dầu khí hiện hữu dần cạn kiệt sau thời gian dài khai thác và việc tìm kiếm nguồn cung mới gặp nhiều khó khăn, khai thác mỏ cận biên cùng việc nâng cao hệ số thu hồi dầu chính là hướng đi quan trọng để tối ưu hóa phần tài nguyên còn lại.

Nhận định tại Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng”, ông Đoàn Văn Thuần, Trưởng phòng Kinh tế và Thị trường, Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý Dầu khí, Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), đánh giá cao việc hoàn thiện Luật Dầu khí. Theo ông Thuần, trong bối cảnh nhiều mỏ dầu khí hiện hữu bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng, hoạt động thăm dò tại vùng nước sâu, xa bờ đối mặt nhiều thách thức, cơ chế riêng cho các mỏ cận biên và công nghệ nâng cao hệ số thu hồi dầu sẽ giúp khai thác triệt để nguồn tài nguyên đã phát hiện và góp phần bảo đảm an ninh năng lượng.

Vì sao phải có cơ chế phát triển mỏ cận biên và nâng cao hệ số thu hồi dầu?

Thực tế hoạt động khai thác cho thấy nhiều mỏ dầu khí hiện hữu, đặc biệt là các mỏ lớn, được đưa vào khai thác trong khoảng thời gian từ năm 1986 đến năm 2015 và đã có thời gian khai thác khoảng 15-30 năm. Sau nhiều năm khai thác, sản lượng tại các mỏ đang suy giảm tự nhiên khá nhanh.

Trong khi đó, hoạt động tìm kiếm, thăm dò các mỏ mới, đặc biệt tại vùng nước sâu, xa bờ, ngày càng đối mặt với nhiều khó khăn do điều kiện địa chất phức tạp. Cùng với đó, giá dầu thô biến động theo thị trường thế giới, tác động đáng kể đến hiệu quả kinh tế của các dự án có điều kiện khai thác khó khăn.

Mỏ cận biên: “Đánh thức” nguồn tài nguyên còn bỏ ngỏ
Ông Đoàn Văn Thuần, Trưởng phòng Kinh tế và Thị trường, Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý Dầu khí (Viện Dầu khí Việt Nam).

Trong hoàn cảnh này, các mỏ cận biên trở thành nguồn tài nguyên cần được tính toán khai thác phù hợp. Đây là những mỏ có quy mô nhỏ, điều kiện địa chất phức tạp hoặc hiệu quả kinh tế thấp, khiến việc phát triển theo cơ chế thông thường khó hấp dẫn nhà đầu tư. Nếu thiếu chính sách đủ mạnh, nguồn tài nguyên này có nguy cơ tiếp tục nằm lại trong lòng đất, trong khi chi phí tìm kiếm và phát triển các mỏ mới ngày càng cao.

Luật Dầu khí năm 2022 đã bổ sung hai chính sách ưu đãi gồm ưu đãi đầu tư và ưu đãi đầu tư đặc biệt. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai vẫn cho thấy những khoảng trống đối với mỏ cận biên. Theo khoản 2 Điều 56 Nghị định số 45/2023/NĐ-CP, mỏ dầu khí cận biên là mỏ có tỷ suất hoàn vốn nội tại (IRR) cho toàn đời dự án dưới 10% tính theo USD và nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn bình quân. Đây không phải là một chỉ số bất biến, bởi IRR chịu tác động trực tiếp từ các giả định về chi phí, giá dầu khí, sản lượng và thời gian khai thác. Vì vậy, hiệu quả kinh tế của một mỏ có thể thay đổi theo điều kiện thị trường và diễn biến thực tế của dự án.

Đối với nâng cao hệ số thu hồi dầu, vấn đề cũng tương tự. Nhiều mỏ đang bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên và các nhà thầu đã triển khai nhiều giải pháp kỹ thuật, công nghệ để duy trì sản lượng, kéo dài đời mỏ. Trong khi đó, Luật Dầu khí năm 2022 mới dừng ở việc quy định Nhà nước có chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích nâng cao hệ số thu hồi dầu mà chưa đưa ra mức ưu đãi cụ thể.

Điều này đặt ra yêu cầu phải thiết kế chính sách theo hướng chia sẻ tốt hơn rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Với những dự án có hiệu quả kinh tế thấp, chi phí đầu tư cao hoặc điều kiện kỹ thuật phức tạp, nếu chỉ áp dụng một cơ chế chung sẽ khó tạo động lực để nhà thầu bỏ thêm vốn cho các giải pháp công nghệ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ưu đãi có thể được thiết kế linh hoạt theo điều kiện của từng mỏ. Malaysia và Indonesia là những trường hợp đáng tham khảo do có sự tương đồng nhất định với Việt Nam về tài nguyên dầu khí và hình thức hợp đồng chia sản phẩm dầu khí.

Malaysia đã có 11 thế hệ hợp đồng dầu khí, trong đó có những cơ chế dành riêng cho các mỏ cận biên. Năm 2011, nước này áp dụng hợp đồng dịch vụ rủi ro, với ưu đãi cho các mỏ có trữ lượng dưới 30 triệu thùng, trong đó thuế thu nhập doanh nghiệp giảm từ 38% xuống 25% và miễn thuế xuất khẩu.

Các quy định tiếp theo của Malaysia trong năm 2019 và 2020 tiếp tục mở rộng ưu đãi, trong đó phần dành cho Chính phủ khoảng 10%, phần còn lại gần như dành cho nhà thầu thu hồi chi phí. Indonesia cũng điều chỉnh chính sách theo hướng tăng phần thu hồi chi phí cho nhà thầu, phù hợp với điều kiện địa chất, kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của dự án.

Đối với nâng cao hệ số thu hồi dầu, Viện Dầu khí Việt Nam tham khảo kinh nghiệm của Malaysia, Ấn Độ, Canada và Mỹ. Các quốc gia này sử dụng nhiều công cụ như giảm thuế tài nguyên, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tăng tỷ lệ chi phí được thu hồi, qua đó tạo thêm dư địa kinh tế cho nhà đầu tư triển khai giải pháp công nghệ.

Cơ chế cần đủ mạnh để biến tài nguyên “khó” thành nguồn lực

Từ thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế, dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) đề xuất những cơ chế ưu đãi cụ thể hơn đối với mỏ cận biên và nâng cao hệ số thu hồi dầu.

Mỏ cận biên: “Đánh thức” nguồn tài nguyên còn bỏ ngỏ
Để chính sách thực sự đi vào thực tiễn, các ưu đãi cần được cụ thể hóa bằng quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục thẩm định, phê duyệt kế hoạch phát triển mỏ cận biên và các dự án nâng cao hệ số thu hồi dầu.

Đối với mỏ cận biên thuộc các hợp đồng được hưởng chính sách đặc biệt ưu đãi, nhà thầu tiếp tục được hưởng chính sách thuế theo diện ưu đãi đầu tư đặc biệt; đồng thời được ưu tiên thu hồi 100% chi phí sau khi thực hiện nghĩa vụ thuế tài nguyên. Nhà thầu được sử dụng toàn bộ phần dầu khí được chia để phục vụ thu hồi chi phí và sau khi thu hồi hết chi phí sẽ được hưởng 100% phần dầu khí lãi.

Đây được xem là cơ chế có tính đột phá nhằm tạo động lực cho các dự án có điều kiện địa chất, kỹ thuật và hiệu quả kinh tế khó khăn. Với các mỏ cận biên thuộc hợp đồng thông thường hoặc đang hưởng cơ chế ưu đãi hiện hành, dự thảo đề xuất cộng thêm không quá 10% tỷ lệ dầu khí dành cho thu hồi chi phí.

Cùng với ưu đãi, vấn đề phân cấp, phân quyền cũng được đặt ra. Dự thảo đề xuất giao Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM) trực tiếp phê duyệt danh mục mỏ cận biên và các mỏ cần tiếp tục duy trì khai thác. Quyết định này sẽ là căn cứ để điều chỉnh kế hoạch phát triển mỏ và các điều kiện hợp đồng dầu khí hiện hữu, qua đó rút ngắn thời gian triển khai dự án.

Đáng chú ý, ngoài các mỏ đang khai thác hoặc phát triển, phần trữ lượng dầu khí chưa được đưa vào khai thác vẫn còn khá lớn. Đây là nguồn tài nguyên còn nhiều dư địa, nhưng để chuyển hóa thành sản lượng thực tế cần có những cơ chế phù hợp, nhất là đối với các mỏ nhỏ, mỏ cận biên hoặc có điều kiện khai thác khó khăn. Hiện nay, trong khoảng 80 dự án thuộc danh sách khuyến khích đầu tư được Chính phủ ban hành từ năm 2005, mới có khoảng một nửa được ký hợp đồng; số còn lại chưa được ký hợp đồng, thậm chí chưa nhận được sự quan tâm của đối tác sau nhiều lần hoàn trả. Vì vậy, cơ chế mới được kỳ vọng tạo thêm động lực để đưa những dự án này trở lại cuộc đua đầu tư.

Với hoạt động nâng cao hệ số thu hồi dầu, dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) đề xuất tăng tỷ lệ thu hồi chi phí đối với các dự án áp dụng giải pháp công nghệ, nhưng không quá 10% so với mức hiện hành của hợp đồng dầu khí. Đồng thời, thời hạn hợp đồng có thể được gia hạn nhằm bảo đảm hiệu quả kinh tế của dự án.

Nhìn tổng thể, chính sách đối với mỏ cận biên và nâng cao hệ số thu hồi dầu đang được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn, không chỉ tìm kiếm nguồn tài nguyên mới mà phải khai thác hiệu quả hơn những gì đã phát hiện. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh sản lượng tại nhiều mỏ suy giảm và chi phí tìm kiếm, phát triển các mỏ mới ngày càng lớn.

Theo đánh giá của Viện Dầu khí Việt Nam, việc hoàn thiện Luật Dầu khí có thể tạo môi trường đầu tư thông thoáng, ổn định và cạnh tranh hơn; tăng khả năng thu hút đầu tư vào các mỏ có điều kiện địa chất phức tạp, vùng nước sâu, xa bờ và các dự án dầu khí phi truyền thống; đồng thời thúc đẩy chuỗi giá trị dầu khí, công nghiệp năng lượng và các ngành công nghiệp hỗ trợ, góp phần tăng nguồn thu ngân sách trong trung và dài hạn.

Tuy nhiên, để chính sách thực sự đi vào thực tiễn, các ưu đãi cần được cụ thể hóa bằng những quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục thẩm định, phê duyệt kế hoạch phát triển mỏ cận biên và các dự án nâng cao hệ số thu hồi dầu. Khi ưu đãi đủ mạnh, tiêu chí đủ rõ và thẩm quyền được phân cấp hợp lý, những mỏ trước đây chưa đủ hấp dẫn về kinh tế có thể trở thành nguồn lực mới, vừa góp phần duy trì sản lượng, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và củng cố an ninh năng lượng.

Cần cơ chế đủ mạnh để khai thác hiệu quả nguồn lực trong nướcCần cơ chế đủ mạnh để khai thác hiệu quả nguồn lực trong nước
Sửa đổi Luật Dầu khí: Mở đường cho phát triển mỏ cận biên, nâng cao hệ số thu hồi dầuSửa đổi Luật Dầu khí: Mở đường cho phát triển mỏ cận biên, nâng cao hệ số thu hồi dầu
Ưu đãi mỏ cận biên giúp gia tăng sản lượng khai thác dầu khíƯu đãi mỏ cận biên giúp gia tăng sản lượng khai thác dầu khí
ĐBQH Nguyễn Duy Thanh: Không có cơ chế đủ mạnh, mỏ cận biên sẽ tiếp tục nằm dưới đáy biểnĐBQH Nguyễn Duy Thanh: Không có cơ chế đủ mạnh, mỏ cận biên sẽ tiếp tục nằm dưới đáy biển

Đình Khương

DMCA.com Protection Status