Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng

08:13 | 18/04/2026

105 lượt xem
|
(PetroTimes) - Tại buổi tọa đàm do Tạp chí Năng lượng Mới/PetroTimes tổ chức ngày 17/4, các chuyên gia đồng thuận nhận định xăng sinh học E10 không chỉ là giải pháp nhiên liệu thân thiện môi trường, mà đang dần trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng. Từ hiệu quả kỹ thuật, khả năng giảm phát thải đến yêu cầu hoàn thiện chính sách và thị trường, E10 được nhìn nhận như bước chuyển tiếp cần thiết trong lộ trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
Tọa đàm có sự góp mặt của nhiều đại biểu, chuyên gia và đại diện doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng.

Tọa đàm có sự góp mặt của nhiều đại biểu, chuyên gia và đại diện doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng như: TS Đào Duy Anh - Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương); PGS.TS Nguyễn Thường Lạng - Giảng viên cao cấp Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; PGS.TS Phạm Hữu Tuyến - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành (ĐH Bách khoa Hà Nội); ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) và ông Lê Trung Hưng - Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL).

Xăng sinh học E10 trong xu hướng chuyển đổi xanh

Theo PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, xăng E10 là hỗn hợp gồm 10% ethanol và 90% xăng khoáng. Dù tỷ lệ ethanol không lớn, nhưng đủ để cải thiện đáng kể quá trình cháy trong động cơ. Ethanol chứa oxy, giúp nhiên liệu cháy sạch hơn, hoàn thiện hơn, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành.

Một trong những lo ngại lớn của người tiêu dùng là việc ethanol có nhiệt trị thấp hơn xăng khoáng, có thể làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu và thử nghiệm, mức chênh lệch này không đáng kể và được bù đắp bởi hiệu quả cháy tốt hơn. Trên thực tế, công suất động cơ và mức tiêu hao khi sử dụng E10 gần như tương đương với xăng truyền thống, thậm chí trong một số trường hợp còn được cải thiện.

Không chỉ dừng ở hiệu quả vận hành, lợi ích rõ rệt của E10 còn nằm ở yếu tố môi trường. Việc giảm phát thải khí CO và các hợp chất hữu cơ chưa cháy hết giúp cải thiện chất lượng không khí, qua đó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bên cạnh đó, với các chính sách hỗ trợ hiện hành, giá xăng E10 thường thấp hơn xăng khoáng, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người sử dụng.

Quan trọng hơn, E10 không phải là giải pháp mới. Loại nhiên liệu này đã được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia như Mỹ, Brazil, Thái Lan trong nhiều thập kỷ mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến độ bền động cơ. Điều này cho thấy, về mặt kỹ thuật, E10 đã được kiểm chứng đầy đủ.

Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cho rằng, nhiên liệu sinh học cần được nhìn nhận như một cấu phần trong xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu.

Ở góc độ rộng hơn, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cho rằng, nhiên liệu sinh học cần được nhìn nhận như một cấu phần trong xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Khi quy mô kinh tế thế giới không ngừng mở rộng, nhu cầu năng lượng tăng cao, trong khi áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, các quốc gia buộc phải tìm kiếm những nguồn năng lượng sạch hơn và bền vững hơn.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi năng lượng diễn ra theo hai xu hướng song song: bổ sung các nguồn năng lượng mới và từng bước thay thế năng lượng hóa thạch. Dù năng lượng tái tạo đang gia tăng nhanh chóng, nhưng năng lượng truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đòi hỏi một giai đoạn chuyển tiếp phù hợp. Chính trong “khoảng chuyển tiếp” này, nhiên liệu sinh học như E10 đóng vai trò quan trọng, giúp giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà không làm gián đoạn hệ thống năng lượng hiện hữu.

Đối với Việt Nam, định hướng chuyển đổi đã được xác lập rõ thông qua nhiều chính sách lớn như Nghị quyết 55 về chiến lược phát triển năng lượng quốc gia và các quy hoạch năng lượng. Trên thực tế, một số doanh nghiệp đã bắt đầu tham gia vào lĩnh vực này, đưa các sản phẩm như E10 ra thị trường. Đây được xem là bước đi phù hợp, vừa tận dụng được hạ tầng sẵn có, vừa tạo nền tảng cho chuyển đổi xanh.

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Mai Tuấn Đạt - Phó Tổng Giám đốc BSR nhấn mạnh rằng, E10 không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh nguồn cung xăng dầu toàn cầu chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị, việc phát triển nhiên liệu sinh học giúp đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao mức độ tự chủ của nền kinh tế.

Đáng chú ý, E10 còn góp phần hình thành một chuỗi giá trị nội địa, từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến phối trộn và phân phối ethanol. Hiện nay, Việt Nam đã có năng lực sản xuất khoảng 600.000 m³ ethanol/năm và đang hướng tới mốc 1 triệu m³/năm. Quy mô này không chỉ đáp ứng nhu cầu phối trộn trong nước mà còn tạo ra giá trị kinh tế đáng kể, ước tính khoảng 20.000 tỷ đồng/năm.

Ở góc độ chính sách, TS Đào Duy Anh cho biết, phát triển nhiên liệu sinh học là chủ trương xuyên suốt của Chính phủ nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới phát triển bền vững. Trong bối cảnh nguồn dầu khí có xu hướng suy giảm trong dài hạn, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo như nhiên liệu sinh học là yêu cầu tất yếu.

Việt Nam hiện vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể xăng dầu, trong khi nguồn cung phụ thuộc nhiều vào dầu thô Trung Đông. Do đó, việc gia tăng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học sẽ giúp giảm mức độ phụ thuộc vào xăng khoáng. Đây là bước đi quan trọng nhằm nâng cao khả năng tự chủ năng lượng.

Theo TS Đào Duy Anh, E10 chỉ là bước khởi đầu trong lộ trình dài hơn, hướng tới các loại nhiên liệu có tỷ lệ sinh học cao hơn như E15, E20. Tuy nhiên, việc triển khai cần có lộ trình phù hợp, bảo đảm sự đồng thuận của xã hội và khả năng thích ứng của thị trường.

Yêu cầu tái cấu trúc an ninh năng lượng

Cũng tại tọa đàm, các chuyên gia chia sẻ, trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, đặc biệt dưới tác động của xung đột Trung Đông, câu chuyện xăng sinh học E10 không chỉ dừng ở góc độ kỹ thuật, mà đã trở thành một phần của bài toán lớn hơn: bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.

Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
PGS.TS Phạm Hữu Tuyến khẳng định việc triển khai xăng E10 trên diện rộng hoàn toàn không gây rủi ro đối với phương tiện giao thông.

Trước hết, về mặt kỹ thuật, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến khẳng định việc triển khai xăng E10 trên diện rộng hoàn toàn không gây rủi ro đối với phương tiện giao thông. Khi thay thế xăng khoáng bằng E10, các chỉ tiêu về công suất, hiệu suất vận hành cũng như phát thải cơ bản không thay đổi đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc E10 có thể được áp dụng ngay mà không cần điều chỉnh lớn về hạ tầng hay phương tiện.

Tuy nhiên, cũng như với bất kỳ loại nhiên liệu nào, người sử dụng vẫn cần tuân thủ đầy đủ các khuyến cáo bảo trì, bảo dưỡng từ nhà sản xuất để bảo đảm độ bền của động cơ. Xét về tổng thể, E10 được xem là một giải pháp chuyển tiếp hợp lý, vừa tận dụng được hệ thống phương tiện hiện có, vừa góp phần giảm phát thải và cải thiện chất lượng không khí trong ngắn hạn.

Nếu đặt trong bối cảnh rộng hơn, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh rằng, để E10 thực sự đi vào cuộc sống, yếu tố then chốt không nằm ở kỹ thuật, mà ở cơ chế chính sách và động lực thị trường. Theo ông, xăng dầu là mặt hàng có độ nhạy cảm rất cao với giá, do đó hành vi tiêu dùng phụ thuộc lớn vào chênh lệch giá giữa các loại nhiên liệu.

Vì vậy, để E10 được chấp nhận rộng rãi, cần tạo lợi thế giá đủ hấp dẫn so với xăng khoáng. Trong giai đoạn đầu, Nhà nước cần có các cơ chế hỗ trợ hoặc điều tiết giá để tạo “cú hích” thị trường, giúp hình thành thói quen tiêu dùng mới. Đồng thời, chính sách phải được thiết kế theo hướng giảm chi phí cho doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả kinh tế và tạo niềm tin đầu tư dài hạn.

Trong đó, chính sách thuế được coi là công cụ quan trọng. Ngoài thuế bảo vệ môi trường, cần xem xét giảm thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, thậm chí miễn thuế trong một số năm đầu để tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia thị trường. Song song với đó là việc giảm chi phí logistics, hỗ trợ tín dụng và hoàn thiện hạ tầng phân phối nhằm kéo giảm giá thành sản phẩm.

Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
Ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc BSR cho rằng, việc chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “chủ động tái cấu trúc nguồn năng lượng” là yêu cầu tất yếu.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Mai Tuấn Đạt cho rằng việc chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “chủ động tái cấu trúc nguồn năng lượng” là yêu cầu tất yếu. Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy, việc phụ thuộc vào nguồn năng lượng bên ngoài không chỉ tiềm ẩn rủi ro kinh tế, mà còn liên quan đến chủ quyền quốc gia.

Với vai trò là đơn vị cung cấp khoảng 30% xăng dầu cho nền kinh tế, BSR xác định phát triển nhiên liệu sinh học và các loại nhiên liệu bền vững là hướng đi chiến lược. Hiện doanh nghiệp đã triển khai nhiều giải pháp khoa học - công nghệ nhằm chuyển dịch cơ cấu sản phẩm theo hướng bền vững, bao gồm sản xuất diesel sinh học, nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và các sản phẩm năng lượng mới.

Theo ông, nhiên liệu sinh học không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà còn mở ra khả năng hình thành một hệ sinh thái kinh tế mới, gắn với nông - lâm nghiệp và công nghiệp chế biến. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất nhiên liệu là hướng đi có thể mang lại giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế.

Tuy nhiên, để thị trường chấp nhận, sản phẩm nhiên liệu sinh học cần đáp ứng ba trụ cột quan trọng: chất lượng minh bạch, lợi ích kinh tế rõ ràng và thực tiễn sử dụng được kiểm chứng. Khi các tiêu chuẩn chất lượng được kiểm soát chặt chẽ, giá thành cạnh tranh và lợi ích môi trường được truyền thông đầy đủ, niềm tin của người tiêu dùng sẽ dần được hình thành.

Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
TS Đào Duy Anh cho biết, Bộ Công Thương đã có sự chuẩn bị từ sớm cho lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học, từ nghiên cứu, thử nghiệm đến triển khai thực tế.

Ở góc độ quản lý, TS Đào Duy Anh cho biết, Bộ Công Thương đã có sự chuẩn bị từ sớm cho lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học, từ nghiên cứu, thử nghiệm đến triển khai thực tế. Xăng E5 đã được áp dụng toàn quốc từ năm 2018, trong khi E10 được thí điểm từ năm 2025 và đến nay chưa ghi nhận phản hồi tiêu cực.

Theo TS Đào Duy Anh, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là tâm lý e ngại khi thay đổi thói quen tiêu dùng. Do đó, truyền thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng, giúp người dân hiểu đúng về lợi ích của nhiên liệu sinh học, từ đó tạo sự đồng thuận trong xã hội.

Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, ông Lê Trung Hưng - Phó Tổng Giám đốc PVOIL cho biết, nguồn cung xăng dầu toàn cầu thời gian qua biến động rất mạnh do ảnh hưởng từ Trung Đông. Chi phí nhập khẩu tăng cao, thậm chí thay đổi theo từng ngày, gây áp lực lớn cho doanh nghiệp và công tác điều hành.

Trong điều kiện đó, việc gia tăng sử dụng xăng E10 giúp giảm áp lực nguồn cung và chi phí nhập khẩu. Khi một phần nhiên liệu được thay thế bằng ethanol, trong đó có nguồn cung nội địa, Việt Nam có thể chủ động hơn trong bảo đảm an ninh năng lượng.

Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
Toàn cảnh buổi tọa đàm.

Cần cơ chế để xăng E10 đi vào thực tiễn

Từ kinh nghiệm triển khai xăng E5 trước đây, các chuyên gia tại tọa đàm cho rằng, bài toán của E10 không nằm ở việc “có làm được hay không”, mà ở việc tổ chức thực hiện như thế nào để bảo đảm hiệu quả bền vững.

Theo TS Đào Duy Anh, chương trình nhiên liệu sinh học tại Việt Nam đã được khởi động từ hơn một thập kỷ trước, với lộ trình rõ ràng cho cả E5 và E10. Tuy nhiên, dù E5 từng ghi nhận mức tiêu thụ tích cực trong giai đoạn đầu, nhưng sau đó lại suy giảm, khiến việc triển khai E10 bị chậm lại so với kế hoạch. Điều này cho thấy, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở chính sách, mà còn ở cách triển khai và duy trì thị trường.

Từ thực tiễn đó, Bộ Công Thương xác định ba trụ cột then chốt cho giai đoạn phát triển mới. Trước hết là yếu tố kỹ thuật. Công nghệ động cơ ngày càng phát triển, kéo theo yêu cầu về nhiên liệu ngày càng cao, đặc biệt khi các tiêu chuẩn khí thải như Euro 5 được áp dụng. Vì vậy, việc lựa chọn xăng nền và tiêu chuẩn phối trộn phù hợp là điều kiện tiên quyết để bảo đảm hiệu quả vận hành và tuân thủ quy định.

Thứ hai là sự phối hợp đồng bộ trong toàn chuỗi giá trị. Từ sản xuất, phối trộn đến phân phối, nếu chỉ một khâu bị ách tắc, toàn bộ hệ thống sẽ khó vận hành hiệu quả. Do đó, cần cơ chế liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp để tháo gỡ kịp thời các vướng mắc, giảm chi phí và đưa sản phẩm đến người tiêu dùng với mức giá hợp lý.

Thứ ba, và quan trọng không kém, là công tác truyền thông. Một trong những nguyên nhân khiến E5 không đạt kỳ vọng là tâm lý e ngại của người tiêu dùng, xuất phát từ thông tin chưa đầy đủ hoặc thiếu nhất quán. Với E10, bài học này càng trở nên rõ ràng: nếu không tạo được niềm tin thị trường, sản phẩm khó có thể duy trì sức tiêu thụ ổn định.

Ở góc độ quốc tế, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến nhận định, những quốc gia thành công với nhiên liệu sinh học đều có điểm chung là chủ động được nguồn nguyên liệu và xây dựng được hệ sinh thái hoàn chỉnh. Tiêu biểu như Mỹ phát triển ethanol từ ngô, Brazil từ mía, Thái Lan từ sắn, tất cả đều dựa trên lợi thế nông nghiệp và quy mô sản xuất lớn.

Điều này giúp họ kiểm soát chi phí đầu vào, từ đó tạo ra sản phẩm có giá cạnh tranh. Bên cạnh đó, các quốc gia này đều triển khai mạnh mẽ các chính sách ưu đãi như trợ giá, giảm thuế, đồng thời có sự tham gia của các hãng sản xuất phương tiện trong việc xác nhận tính tương thích của nhiên liệu. Đây là yếu tố quan trọng giúp xây dựng niềm tin thị trường.

Từ những kinh nghiệm đó, Việt Nam được khuyến nghị cần phát triển vùng nguyên liệu ổn định, gắn với nông nghiệp trong nước, đồng thời đầu tư hạ tầng phân phối và đẩy mạnh truyền thông. Ngoài ra, cần thúc đẩy nghiên cứu công nghệ mới, đặc biệt là sản xuất ethanol từ phụ phẩm nông nghiệp nhằm giảm áp lực lên đất trồng.

Xăng E10: Từ nhiên liệu thay thế đến lời giải cho an ninh năng lượng xanh
Ông Lê Trung Hưng - Phó Tổng Giám đốc PVOIL cho biết, hệ thống hạ tầng cho xăng sinh học đã sẵn sàng, từ các điểm pha chế, kho chứa đến mạng lưới phân phối.

Về chính sách, TS Đào Duy Anh cho biết, Bộ Công Thương đang rà soát toàn diện các điều kiện để đẩy nhanh lộ trình triển khai E10, thậm chí sớm hơn kế hoạch. Hiện các doanh nghiệp lớn như Petrolimex và PVOIL - chiếm khoảng 75% thị phần - đã sẵn sàng phân phối trên diện rộng.

Song song với đó, nhiều đề xuất chính sách đã được đưa ra, trong đó có việc giảm thuế nhập khẩu xăng dầu về 0 để hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi. Bộ Công Thương cũng cam kết phối hợp với các bộ, ngành để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sản xuất và phân phối nhiên liệu sinh học.

Ở góc nhìn kinh tế, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh rằng, cần một hệ thống ưu đãi đủ mạnh và đủ dài để tạo động lực thị trường. Các đề xuất bao gồm miễn thuế trong 5 năm đầu, giảm thuế trong các năm tiếp theo, hỗ trợ tín dụng, ưu đãi đất đai và hạ tầng. Quan trọng hơn, cần có cơ chế “tạo cầu”, khuyến khích các doanh nghiệp vận tải, logistics sử dụng nhiên liệu sinh học, qua đó hình thành thị trường ổn định.

Tuy nhiên, theo ông Mai Tuấn Đạt, bài toán cốt lõi của E10 không nằm ở khâu phối trộn, mà ở chuỗi cung ứng nguyên liệu. Để sản xuất khoảng 1 triệu m³ ethanol/năm, Việt Nam cần một lượng lớn nguyên liệu nông nghiệp và một hệ thống liên kết chặt chẽ từ vùng trồng đến nhà máy.

Thực tế cho thấy, nếu không chủ động được nguồn nguyên liệu, chi phí sản xuất sẽ tăng cao và khó cạnh tranh với xăng khoáng. Do đó, cần quy hoạch vùng nguyên liệu, xây dựng cơ chế bao tiêu hợp lý và tổ chức chuỗi cung ứng khép kín để giảm chi phí và bảo đảm ổn định sản xuất.

Ở góc độ doanh nghiệp phân phối, đại diện PVOIL cho biết, hệ thống hạ tầng đã sẵn sàng, từ các điểm pha chế, kho chứa đến mạng lưới phân phối. Doanh nghiệp cũng đã chủ động nguồn cung ethanol trong ngắn hạn, sẵn sàng đáp ứng lộ trình triển khai khi có quyết định đồng bộ trên toàn quốc.

Có thể thấy, xăng sinh học E10 đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để bước vào giai đoạn triển khai thực chất. Từ nền tảng kỹ thuật đã được kiểm chứng đến sự chuẩn bị của doanh nghiệp và định hướng chính sách rõ ràng, E10 không chỉ là giải pháp khả thi mà còn mở ra dư địa mới cho chuyển dịch năng lượng. Khi được triển khai đồng bộ, E10 không chỉ góp phần giảm phát thải, mà còn nâng cao tính tự chủ nguồn cung, từng bước hình thành hệ sinh thái nhiên liệu sinh học trong nước. Đây chính là cơ hội để E10 trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng bền vững của Việt Nam.

Thủ tướng yêu cầu chuyển đổi sang xăng E10 ngay trong tháng 4/2026Thủ tướng yêu cầu chuyển đổi sang xăng E10 ngay trong tháng 4/2026
Nhà máy NLSH Dung Quất hoạt động 100% công suất vào giữa tháng 4, bảo đảm phục vụ phối trộn xăng E10Nhà máy NLSH Dung Quất hoạt động 100% công suất vào giữa tháng 4, bảo đảm phục vụ phối trộn xăng E10
Tăng tốc E10 trước biến động Trung Đông: Người dân dần thích nghiTăng tốc E10 trước biến động Trung Đông: Người dân dần thích nghi
Nhiên liệu sinh học: Nhiên liệu sinh học: "Động lực kép" cho nông nghiệp và công nghiệp
Tọa đàm: Xăng sinh học E10 - Lợi ích hài hòa cho người dân, Nhà nước và doanh nghiệpTọa đàm: Xăng sinh học E10 - Lợi ích hài hòa cho người dân, Nhà nước và doanh nghiệp

Yên Chi

DMCA.com Protection Status