Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam:

Bài 5: Thể chế “đi trước một bước” hiện thực khát vọng tăng trưởng

10:54 | 04/07/2026

32 lượt xem
|
(PetroTimes) - Nếu Nghị quyết số 10-NQ/TW đã mở ra một tư duy mới về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thì một câu hỏi lớn cũng được đặt ra: Ai sẽ hiện thực hóa tư duy đó và bằng công cụ nào? Đối với Petrovietnam, câu trả lời không chỉ nằm ở năng lực của doanh nghiệp mà còn ở chất lượng của thể chế.

Nghị quyết 10 yêu cầu chuyển từ thu hút vốn sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia; từ thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang phát triển theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái; từ ưu đãi đầu vào sang đánh giá theo hiệu quả, chuyển giao công nghệ và giá trị gia tăng. Đó đều là những mục tiêu mà không một doanh nghiệp nào có thể tự mình thực hiện nếu thiếu một khuôn khổ thể chế phù hợp.

Đối với Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), yêu cầu đó càng trở nên cấp thiết bởi Tập đoàn đang đứng trước một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới. Từ một doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dầu khí truyền thống, Petrovietnam đang chuyển mình trở thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp, tham gia đồng thời vào điện khí LNG, năng lượng ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), công nghiệp chế biến sâu, dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao và từng bước mở rộng hợp tác quốc tế theo chiều sâu.

Công trường thi công chân đế điện gió ngoài khơi tại cảng PTSC.
Từ một doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dầu khí truyền thống, Petrovietnam đang chuyển mình trở thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp

Những lĩnh vực này đều có đặc điểm chung là quy mô đầu tư rất lớn, thời gian chuẩn bị kéo dài, công nghệ phức tạp, yêu cầu phối hợp nhiều bộ, ngành và sự tham gia của các tập đoàn quốc tế hàng đầu. Nếu vẫn áp dụng tư duy quản lý theo từng dự án riêng lẻ, theo từng ngành riêng biệt hoặc theo những quy trình hành chính truyền thống, sẽ rất khó tạo ra tốc độ và tính linh hoạt cần thiết để cạnh tranh trong cuộc đua thu hút FDI chất lượng cao.

Đó là lý do thể chế phải đi trước một bước.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến dầu khí, điện lực, đầu tư, đấu thầu, đất đai, môi trường, khoa học - công nghệ và hợp tác quốc tế theo hướng đồng bộ, thống nhất, ổn định và có khả năng dự báo cao. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ mà còn tạo niềm tin cho các đối tác chiến lược khi tham gia các dự án dài hạn với Petrovietnam.

Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế đặc thù đối với các dự án năng lượng chiến lược có quy mô lớn, liên vùng, đa lĩnh vực và có tác động lan tỏa mạnh. Đây cũng chính là tinh thần của Nghị quyết 10 khi đề cập đến việc áp dụng quy trình đầu tư đặc biệt và cơ chế ưu đãi phù hợp đối với các dự án công nghệ chiến lược, dự án có khả năng dẫn dắt chuỗi cung ứng và tạo hiệu ứng lan tỏa. Đối với Petrovietnam, điều này có thể được cụ thể hóa bằng cơ chế cho phép Tập đoàn chủ động hơn trong lựa chọn đối tác chiến lược, đàm phán hợp đồng quốc tế, huy động các nguồn vốn dài hạn, đầu tư vào công nghệ mới và tham gia các thương vụ mua bán, sáp nhập (M&A) nhằm tiếp cận tài nguyên, công nghệ và thị trường.

Hoạt động khai thác dầu khí tại mỏ Bạch Hổ.
Hoạt động khai thác dầu khí tại mỏ Bạch Hổ.

Một yêu cầu quan trọng khác là cần trao cho Petrovietnam không gian phát triển tương xứng với vai trò của một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh nhiều tập đoàn năng lượng quốc gia trên thế giới đang chuyển mạnh sang mô hình doanh nghiệp năng lượng tích hợp, Petrovietnam cũng cần được tạo điều kiện để phát triển các chuỗi giá trị liên hoàn từ năng lượng, công nghiệp, logistics đến dịch vụ kỹ thuật và kinh tế biển. Đây không đơn thuần là mở rộng phạm vi hoạt động của một doanh nghiệp, mà là xây dựng một hệ sinh thái có khả năng thu hút các nhà đầu tư chiến lược, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh Nghị quyết 10 nhấn mạnh yêu cầu phát triển các trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ, cần có cơ chế khuyến khích Petrovietnam tăng cường đầu tư cho nghiên cứu - phát triển (R&D), đổi mới công nghệ, hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và các tập đoàn quốc tế để hình thành những trung tâm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực năng lượng. Đây sẽ là nền tảng để Tập đoàn không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn từng bước làm chủ công nghệ, tạo ra công nghệ và xuất khẩu tri thức trong tương lai.

Ở một góc độ khác, Nghị quyết 10 cũng đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Với vị thế của mình, Petrovietnam hoàn toàn có thể trở thành “đầu kéo” phát triển mạng lưới nhà cung ứng Việt Nam trong các lĩnh vực cơ khí chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, vật liệu, logistics, tự động hóa và công nghiệp hỗ trợ. Muốn vậy, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cấp công nghệ, tiêu chuẩn quản trị, năng lực tài chính và chất lượng nguồn nhân lực để đủ điều kiện tham gia các dự án quy mô lớn do Petrovietnam và các đối tác quốc tế triển khai.

Toàn cảnh giàn khoan tự nâng Tam Đảo 05 tại dock sửa chữa của Công ty TNHH MTV Đóng tàu và Công nghiệp Cơ khí Dầu khí (PVSM) sau khi hoàn thành công tác đại tu.
Với vị thế của mình, Petrovietnam hoàn toàn có thể trở thành “đầu kéo” phát triển mạng lưới nhà cung ứng Việt Nam trong các lĩnh vực cơ khí chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, vật liệu, logistics, tự động hóa và công nghiệp hỗ trợ

Suy cho cùng, thể chế không chỉ có chức năng quản lý mà còn phải trở thành động lực phát triển. Với Petrovietnam, một cơ chế phù hợp sẽ không chỉ giúp Tập đoàn phát triển nhanh hơn, mà còn tạo điều kiện để thực hiện hiệu quả hơn sứ mệnh mà Đảng và Nhà nước giao phó: vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa dẫn dắt chuyển đổi năng lượng, vừa trở thành cầu nối giữa nguồn lực quốc tế với năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Đó cũng là cách hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW: không chỉ thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn, mà quan trọng hơn là xây dựng được những thiết chế đủ mạnh để biến FDI thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ chiến lược của quốc gia.

Trong ý nghĩa đó, hoàn thiện thể chế không phải là tạo ra một cơ chế ưu tiên dành cho một doanh nghiệp, mà là đầu tư cho một thiết chế kinh tế chiến lược có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa đối với nhiều ngành, nhiều lĩnh vực và toàn bộ nền kinh tế. Khi thể chế theo kịp yêu cầu phát triển, Petrovietnam sẽ có điều kiện phát huy đầy đủ vai trò là “đầu tàu” của ngành công nghiệp - năng lượng, đồng thời trở thành một trong những trụ cột quan trọng hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 10 về xây dựng nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của PetrovietnamTừ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam
Bài 2: Khi năng lượng trở thành “hạ tầng niềm tin” của FDI thế hệ mớiBài 2: Khi năng lượng trở thành “hạ tầng niềm tin” của FDI thế hệ mới
Bài 3: Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - Vai trò lan tỏa của PetrovietnamBài 3: Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh - Vai trò lan tỏa của Petrovietnam
Bài 4: Kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia - Sứ mệnh mới của PetrovietnamBài 4: Kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia - Sứ mệnh mới của Petrovietnam

Thanh Ngọc

DMCA.com Protection Status