Từ đà tăng trưởng đến bài toán bứt phá hai con số

07:42 | 07/05/2026

25 lượt xem
|
(PetroTimes) - Tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý I/2026 tăng 7,83% tạo nền tảng tích cực, nhưng để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần vượt qua thách thức lớn về dòng vốn, niềm tin thị trường và tái cấu trúc các động lực tăng trưởng theo hướng bền vững hơn.

1. Theo số liệu mới nhất từ cơ quan thống kê, GDP quý I/2026 tăng 7,83% so với cùng kỳ - một trong những mức tăng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số, mà ở cấu trúc tăng trưởng tương đối cân bằng.

Khu vực công nghiệp - xây dựng tiếp tục giữ vai trò trụ cột, với mức tăng gần 9%, phản ánh sự phục hồi rõ nét của sản xuất, đặc biệt là ngành chế biến, chế tạo. Khu vực dịch vụ duy trì đà tăng mạnh trên 8%, cho thấy cầu nội địa và các hoạt động thương mại, du lịch đang phục hồi tích cực. Trong khi đó, nông nghiệp tiếp tục là “bệ đỡ ổn định”.

Tiêu dùng nội địa, xuất khẩu và đầu tư đều ghi nhận tín hiệu tích cực. Xuất khẩu tăng mạnh, phản ánh sự phục hồi của thị trường quốc tế và khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam. Số lượng doanh nghiệp quay trở lại hoạt động tăng cao cũng là chỉ báo quan trọng về niềm tin thị trường. Nhìn tổng thể, tăng trưởng quý I cho thấy sự vận hành đồng thời của nhiều động lực. Đây là nền tảng quan trọng để kỳ vọng vào một năm tăng trưởng cao hơn.

Từ đà tăng trưởng đến bài toán bứt phá hai con số
Trong dài hạn, năng lượng và công nghiệp vẫn giữ vai trò “xương sống” của nền kinh tế (ảnh: Nguyễn Trường Sơn)

Trong bối cảnh đó, mục tiêu tăng trưởng hai con số cho giai đoạn tới được Chính phủ xác định là yêu cầu mang tính chiến lược. Phát biểu tại các diễn đàn kinh tế gần đây, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh: “Mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà là mệnh lệnh phát triển để đưa đất nước bước vào giai đoạn mới”. Thông điệp này phản ánh rõ tư duy điều hành: trong bối cảnh dư địa tăng trưởng truyền thống đang dần thu hẹp, Việt Nam cần một “cú hích” đủ lớn để bứt phá, tránh rơi vào “bẫy tăng trưởng trung bình”.

Tuy nhiên, khoảng cách từ 7,83% của quý I đến “hai con số” cho cả năm không nhỏ, đòi hỏi các quý còn lại phải đạt tăng trưởng rất cao, thậm chí mang tính đột phá. Như vậy, quý I mới là “đà chạy”, để đạt mục tiêu cần một “cú tăng tốc” mạnh hơn, gắn với những thay đổi mang tính cấu trúc.

2. Một trong những vấn đề cốt lõi được nhiều chuyên gia chỉ ra đó là dòng vốn. Nhiều năm qua, tăng trưởng kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào vốn đầu tư, nhưng hiệu quả phân bổ chưa thực sự tối ưu, do dòng vốn chưa được dẫn dắt đúng hướng.

Hiện nay, một phần không nhỏ nguồn lực vẫn “neo” trong các kênh tích lũy hoặc đầu cơ, thay vì đi vào sản xuất kinh doanh. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, chi phí vốn cao và điều kiện tín dụng chặt chẽ. Điều này tạo ra một nghịch lý: nền kinh tế không thiếu tiền, nhưng lại thiếu vốn cho tăng trưởng.

Để giải quyết bài toán này, chính sách tài khóa - tiền tệ giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đầu tư công cần tiếp tục phát huy vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt các nguồn lực xã hội. Hệ thống tín dụng cần chuyển mạnh từ tư duy “dựa vào tài sản bảo đảm” sang đánh giá dựa trên dòng tiền và hiệu quả dự án. Quan trọng hơn, cần thiết lập một cơ chế phân bổ vốn hiệu quả, dẫn dắt vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, như công nghiệp chế biến, năng lượng, hạ tầng và công nghệ.

Bên cạnh dòng vốn, khu vực kinh tế tư nhân tiếp tục là động lực trung tâm của tăng trưởng, với đóng góp hơn 50% GDP, tạo việc làm cho phần lớn lao động và giữ vai trò quan trọng trong đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, khả năng “bứt phá” của khu vực này vẫn còn hạn chế do nhiều rào cản về thể chế, tiếp cận đất đai, tín dụng và môi trường kinh doanh.

Trong bối cảnh đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, khơi thông khu vực tư nhân không còn là lựa chọn mà là điều kiện tiên quyết. Điều này đòi hỏi cải cách đồng bộ, từ đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư đến nâng cao tính minh bạch và ổn định chính sách. Quan trọng hơn, cần củng cố niềm tin doanh nghiệp - yếu tố then chốt trong mở rộng đầu tư. Niềm tin không chỉ ở thị trường, mà còn ở tính nhất quán và dự báo được của chính sách.

3. Có thể thấy trong dài hạn, một trong những trụ cột của tăng trưởng cao không chỉ là mở rộng quy mô mà là chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, giá trị gia tăng cao, trong đó năng lượng và công nghiệp vẫn giữ vai trò “xương sống”.

Việt Nam đang đối mặt yêu cầu kép: bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh địa chính trị biến động và thực hiện cam kết giảm phát thải, chuyển đổi xanh theo lộ trình Net Zero 2050. Áp lực này cũng mở ra dư địa phát triển cho LNG, năng lượng tái tạo, công nghiệp chế biến sâu, hydrogen và các lĩnh vực công nghệ phục vụ chuyển đổi số, tối ưu vận hành.

Từ đà tăng trưởng đến bài toán bứt phá hai con số
Tăng trưởng GDP quý I/2026 đạt 7,83% giữa “vòng xoáy” xung đột Trung Đông

Trong bối cảnh đó, các tập đoàn kinh tế nhà nước trong lĩnh vực năng lượng không chỉ bảo đảm nguồn cung mà đang chuyển sang kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng quốc gia. Điển hình, Petrovietnam đang dịch chuyển từ doanh nghiệp khai thác tài nguyên sang mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp, với chuỗi giá trị ngày càng hoàn chỉnh từ thăm dò - khai thác, khí - điện, lọc hóa dầu đến dịch vụ kỹ thuật cao.

Việc Petrovietnam đưa vào vận hành Dự án Nhơn Trạch 3 và 4 (khí LNG), cùng với phát triển chuỗi khí - điện - dịch vụ, góp phần bảo đảm nguồn điện ổn định, đồng thời mở ra cấu trúc năng lượng mới theo hướng linh hoạt hơn, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống. Đây là bước chuyển quan trọng, đánh dấu bước tham gia sâu hơn của Việt Nam vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu theo hướng sạch và hiệu quả hơn.

Petrovietnam đồng thời đóng vai trò “hạt nhân” trong hình thành các cụm công nghiệp - năng lượng liên vùng, như tại Bà Rịa - Vũng Tàu, Cà Mau hay Dung Quất. Các cụm này vừa tạo ra giá trị sản xuất, vừa thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp phụ trợ, logistics, dịch vụ kỹ thuật, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa tới tăng trưởng vùng và quốc gia.

Trong bối cảnh chuyển dịch, Petrovietnam cũng đang mở rộng sang các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo, hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị và vận hành. Điều này cho thấy chuyển dịch năng lượng không còn là câu chuyện tương lai, mà đang diễn ra ngay trong nội tại các doanh nghiệp trụ cột.

Ở góc độ vĩ mô, chuyển động này phản ánh xu hướng lớn hơn: tái cấu trúc nền kinh tế gắn với tái cấu trúc hệ thống năng lượng. Khi năng lượng chuyển dịch, toàn bộ chuỗi sản xuất - tiêu dùng - công nghiệp cũng dịch chuyển theo. Vì vậy, chuyển dịch năng lượng vừa là yêu cầu môi trường, vừa mở ra cơ hội nâng cấp mô hình tăng trưởng, từ dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ sang dựa vào công nghệ, hiệu quả và giá trị gia tăng cao hơn.

Nếu được tận dụng hiệu quả, quá trình thích ứng này đồng thời có thể trở thành động lực tăng trưởng mới, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững trong thập niên tới.

4. Dù triển vọng tăng trưởng được củng cố, kinh tế Việt Nam vẫn đối mặt môi trường bên ngoài nhiều bất định với các rủi ro mang tính hệ thống và khó dự báo. Biến động địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông - khu vực cung ứng năng lượng trọng yếu - đang gây áp lực lên giá dầu, khí và chi phí logistics toàn cầu. Với độ mở lớn, các cú sốc này lan nhanh từ chi phí nhập khẩu năng lượng sang sản xuất, lạm phát và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Ở góc độ khác, xu hướng bảo hộ thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng gia tăng, kéo theo các tiêu chuẩn về môi trường, carbon, truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, buộc doanh nghiệp phải thích ứng nhanh. Chính sách tiền tệ thắt chặt tại nhiều nền kinh tế lớn cũng làm tăng áp lực tỷ giá, lãi suất và dòng vốn quốc tế. Những yếu tố này cho thấy rủi ro bên ngoài đã trở thành biến số thường trực, tác động trực tiếp đến tăng trưởng.

Trong bối cảnh đó, khả năng thích ứng trở thành yếu tố quyết định, đòi hỏi cả sự điều hành linh hoạt của Chính phủ và năng lực tự điều chỉnh của doanh nghiệp, từ đa dạng hóa thị trường, tái cấu trúc chuỗi cung ứng đến nâng cao năng suất và đầu tư công nghệ.

Đặc biệt, trong lĩnh vực năng lượng, nơi chịu tác động trực tiếp từ biến động toàn cầu, yêu cầu đặt ra là phải chủ động hơn về nguồn cung, đồng thời đẩy nhanh chuyển dịch sang cấu trúc năng lượng linh hoạt, bền vững. Vai trò của các doanh nghiệp trụ cột như Petrovietnam trong bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định thị trường và dẫn dắt các dự án chiến lược vì vậy càng rõ nét.

Từ đà tăng trưởng đến bài toán bứt phá hai con số
Xuất nhập khẩu của Việt Nam quý I/2026 đạt 122,93 tỉ USD, tăng 19,1%

Từ góc nhìn này, mức tăng trưởng 7,83% của quý I/2026 có thể xem là khởi đầu tích cực, nhưng chưa đủ bảo đảm cho mục tiêu hai con số. Khoảng cách giữa “tăng trưởng tốt” và “tăng trưởng đột phá” nằm ở chất lượng các động lực.

Để chuyển từ “đà tăng” sang “bứt phá”, nền kinh tế cần một cách tiếp cận toàn diện với ba trụ cột. Thứ nhất, khơi thông và dẫn dắt dòng vốn vào sản xuất kinh doanh, nhất là các ngành có sức lan tỏa như công nghiệp chế biến, năng lượng, hạ tầng; trọng tâm là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Thứ hai, củng cố niềm tin và vai trò của khu vực tư nhân - khu vực đóng góp hơn một nửa GDP. Sự ổn định và khả năng dự báo của chính sách là yếu tố then chốt để kích hoạt dòng vốn. Thứ ba, hình thành các động lực tăng trưởng mới, với năng lượng, công nghiệp và chuyển đổi số giữ vai trò trung tâm, tạo nền tảng tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững.

Như thông điệp của Thủ tướng Lê Minh Hưng, mục tiêu tăng trưởng hai con số không đơn thuần là một chỉ tiêu kinh tế, mà là yêu cầu mang tính chiến lược để Việt Nam bứt phá trong giai đoạn phát triển mới. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, nền kinh tế không chỉ cần duy trì tốc độ tăng trưởng cao, mà quan trọng hơn là phải nâng cao chất lượng tăng trưởng - nơi mỗi đồng vốn được sử dụng hiệu quả hơn, mỗi dự án tạo ra giá trị thực và mỗi chính sách tạo được niềm tin.

Trong một thế giới biến động, lợi thế không còn thuộc về những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất, mà thuộc về những nền kinh tế thích ứng tốt nhất. Và với Việt Nam, bài toán đặt ra không chỉ là tăng trưởng nhanh hơn, mà là tăng trưởng thông minh hơn, bền vững hơn và có khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Để Việt Nam bứt phá trong giai đoạn phát triển mới, nền kinh tế không chỉ cần duy trì tốc độ tăng trưởng cao, mà quan trọng hơn là phải nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Đoàn Yên Chi

DMCA.com Protection Status