Điện khí LNG: Trụ cột an ninh năng lượng nhưng còn vướng cơ chế

06:30 | 24/03/2026

40 lượt xem
|
(PetroTimes) - Xung đột Trung Đông gia tăng làm dấy lên lo ngại gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu, đặt Việt Nam trước áp lực đảm bảo điện cho tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, điện khí LNG trở thành “vùng đệm” giúp đa dạng hóa nguồn cung và ổn định hệ thống điện. Tuy nhiên, nghịch lý là nhiều dự án LNG quy mô lớn vẫn chậm triển khai, chủ yếu do những vướng mắc kéo dài về cơ chế, chính sách.

LNG - trụ cột mới trong cấu trúc an ninh năng lượng

Những biến động tại Trung Đông cho thấy sự mong manh của thị trường năng lượng toàn cầu. Các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz - nơi trung chuyển phần lớn nguồn dầu và khí của thế giới luôn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn khi căng thẳng địa chính trị leo thang. Khi đó, giá năng lượng, chi phí vận chuyển tăng mạnh, rủi ro thiếu hụt nguồn cung trở nên hiện hữu.

Điện khí LNG: Trụ cột an ninh năng lượng nhưng còn vướng cơ chế
LNG được xem là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng.

Đối với Việt Nam, áp lực này càng rõ rệt khi nhiều nguồn năng lượng truyền thống đang dần bộc lộ hạn chế. Thủy điện phụ thuộc lớn vào điều kiện thủy văn; nhiệt điện than chịu áp lực môi trường và nhập khẩu; trong khi nguồn khí nội địa suy giảm sau nhiều năm khai thác.

Trong bối cảnh đó, LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) được xem là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng. Không giống năng lượng tái tạo phụ thuộc thời tiết, điện khí LNG có thể vận hành ổn định, đóng vai trò nguồn điện nền và “công cụ cân bằng” cho hệ thống khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030, Việt Nam dự kiến phát triển khoảng 22 - 22,5 GW điện khí LNG, chiếm khoảng 9,5-12,3% tổng công suất nguồn điện. Đồng thời, khoảng 13 dự án LNG với tổng công suất khoảng 22.400 MW sẽ được triển khai.

Quy mô này cho thấy LNG được định vị là một trong những trụ cột mới của an ninh năng lượng quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh.

Không chỉ vậy, LNG còn cho phép đa dạng hóa nguồn cung khi Việt Nam có thể nhập khẩu từ nhiều thị trường như Mỹ, Qatar, Australia hay Nga. Các hợp đồng dài hạn giúp giảm rủi ro biến động giá, tạo “vùng đệm” cho hệ thống năng lượng trước các cú sốc bên ngoài.

Ở góc độ chiến lược, LNG không chỉ là nguồn thay thế, mà còn giúp hệ thống điện duy trì sự linh hoạt trong quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch hơn.

Nghịch lý: Vai trò lớn, triển khai chậm

Mặc dù được xác định là nguồn điện quan trọng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tiến độ triển khai các dự án LNG tại Việt Nam vẫn chậm hơn kỳ vọng.

Nhiều dự án quy mô hàng tỷ USD đã được đưa vào quy hoạch nhưng vẫn dừng ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Chuỗi giá trị LNG - từ nhập khẩu, lưu trữ, tái hóa khí đến phát điện đòi hỏi sự đồng bộ cao, trong khi hạ tầng hiện còn thiếu và chưa kết nối hiệu quả. Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở kỹ thuật, mà ở cơ chế và chính sách.

Thứ nhất, Việt Nam chưa có khung giá điện LNG rõ ràng và đủ hấp dẫn. Giá điện phụ thuộc vào giá khí nhập khẩu vốn biến động mạnh, trong khi cơ chế điều chỉnh giá điện trong nước còn nhiều ràng buộc.

Thứ hai, hợp đồng mua bán điện (PPA) chưa đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tài chính quốc tế. Với các dự án hàng tỷ USD, khả năng huy động vốn phụ thuộc nhiều vào tính “chuẩn quốc tế” của hợp đồng. Khi rủi ro chưa được phân bổ hợp lý, dòng vốn sẽ khó được khơi thông.

Thứ ba, thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, bên mua điện và nhà đầu tư, đặc biệt với các yếu tố như biến động giá LNG, tỷ giá hay nhu cầu điện.

Ngoài ra, việc thiếu các cơ chế bảo lãnh phù hợp cho các dự án hạ tầng quy mô lớn cũng khiến nhiều nhà đầu tư quốc tế còn thận trọng.

Gỡ “nút thắt” cơ chế: Điều kiện tiên quyết để thúc đẩy LNG

Để điện khí LNG phát huy vai trò trong đảm bảo an ninh năng lượng, điều quan trọng không phải là bổ sung thêm dự án, mà là tháo gỡ các rào cản về thể chế.

Điện khí LNG: Trụ cột an ninh năng lượng nhưng còn vướng cơ chế
TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam.

Trao đổi về vấn đề này, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, trước hết cần xây dựng cơ chế giá điện LNG linh hoạt, phản ánh đúng biến động của thị trường nhiên liệu. Điều này có thể bao gồm việc cho phép điều chỉnh giá điện theo giá LNG đầu vào, thay vì áp dụng cơ chế giá cố định như nhiều nguồn điện truyền thống.

Song song với đó, hợp đồng mua bán điện cần được thiết kế theo hướng tiệm cận chuẩn quốc tế, đảm bảo đủ điều kiện để huy động vốn. Khi khung hợp đồng rõ ràng và minh bạch, các nhà đầu tư sẽ tự tin hơn trong việc triển khai các dự án quy mô lớn.

Một giải pháp quan trọng khác là thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý. Trong các dự án LNG, rủi ro không thể dồn hoàn toàn về phía nhà đầu tư mà cần được phân bổ hài hòa giữa các bên.

Bên cạnh đó, cần xem xét áp dụng cơ chế bảo lãnh Chính phủ có chọn lọc đối với các dự án trọng điểm, đặc biệt là các dự án hạ tầng đầu mối như cảng LNG, kho chứa và hệ thống tái hóa khí. Đây là yếu tố quan trọng để tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn năng lượng ngày càng gay gắt trong khu vực.

Cùng với đó là yêu cầu phát triển đồng bộ hạ tầng từ cảng tiếp nhận, kho chứa, đường ống đến lưới điện truyền tải. Nếu thiếu sự đồng bộ này, các dự án LNG khó có thể vận hành hiệu quả.

Ngoài ra, các chính sách tài chính như ưu đãi thuế, tín dụng xanh, hay hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn quốc tế cũng cần được thiết kế phù hợp để giảm chi phí đầu tư và tăng tính cạnh tranh của LNG.

Không chỉ là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết

Về dài hạn, LNG không phải đích đến cuối cùng mà là cầu nối trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Trong khi năng lượng tái tạo cần thêm thời gian để hoàn thiện công nghệ lưu trữ và điều độ, LNG đóng vai trò nguồn điện “chống sốc”, giúp hệ thống vận hành ổn định.

Trong một thế giới nhiều biến động, nơi các "cú sốc" địa chính trị có thể xảy ra bất cứ lúc nào, khả năng thích ứng của hệ thống năng lượng sẽ quyết định sức chống chịu của nền kinh tế.

Rõ ràng, điện khí LNG đang đứng trước một “cơ hội kép”: vừa đảm bảo an ninh năng lượng, vừa hỗ trợ quá trình giảm phát thải và chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh hơn. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể trở thành hiện thực nếu các "nút thắt" về cơ chế được tháo gỡ kịp thời.

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động, câu chuyện LNG không còn là vấn đề của tương lai, mà là yêu cầu của hiện tại. Vấn đề không phải là có phát triển LNG hay không, mà là Việt Nam có đủ nhanh để biến các "dự án trên giấy" thành nguồn điện thực sự, trước khi những "cú sốc" năng lượng tiếp theo xảy ra.

Sớm hoàn thiện cơ chế đặc thù thúc đẩy các dự án điện khí LNGSớm hoàn thiện cơ chế đặc thù thúc đẩy các dự án điện khí LNG
Điện khí LNG - Trụ cột năng lượng chuyển tiếp then chốtĐiện khí LNG - Trụ cột năng lượng chuyển tiếp then chốt
Cần cơ chế rõ ràng cho điện khí LNG và điện gió ngoài khơiCần cơ chế rõ ràng cho điện khí LNG và điện gió ngoài khơi

Huy Tùng

DMCA.com Protection Status