Tự chủ chuỗi cung ứng khép kín - “Lá chắn thép” bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia
Trên khía cạnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) với một hệ sinh thái năng lượng tích hợp, khép kín và có khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động toàn cầu đóng vai trò như “lá chắn thép” bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn mới.
![]() |
| Với một hệ sinh thái năng lượng tích hợp, khép kín và có khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động toàn cầu, Petrovietnam đóng vai trò như “lá chắn thép” bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia. |
Đáng chú ý, trong bối cảnh ngành năng lượng toàn cầu đối mặt nhiều thách thức, Petrovietnam vẫn ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng khai thác tới 14,3% - một con số cho thấy năng lực điều hành, tổ chức sản xuất và duy trì chuỗi cung ứng đang được củng cố mạnh mẽ.
Trao đổi với PetroTimes, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, những biến động tại Trung Đông thời gian qua là lời cảnh báo rõ nét về tính dễ tổn thương của thị trường năng lượng toàn cầu.
![]() |
| TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam: Những biến động tại Trung Đông thời gian qua là lời cảnh báo rõ nét về tính dễ tổn thương của thị trường năng lượng toàn cầu. |
Như, chỉ cần xuất hiện nguy cơ gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz, giá dầu, LNG và toàn bộ chuỗi logistics năng lượng lập tức biến động mạnh. Điều này cho thấy an ninh năng lượng không còn là câu chuyện về nguồn tài nguyên, mà là năng lực làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị từ khai thác, nhập khẩu, tồn trữ, chế biến đến phân phối.
Trong bối cảnh đó, Petrovietnam đang cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng khi chủ động xây dựng chuỗi năng lượng tích hợp và khép kín. Từ khai thác dầu khí trong nước, vận hành các nhà máy lọc dầu, phát triển hạ tầng LNG, đến điều tiết hệ thống phân phối xăng dầu và khí, Tập đoàn đang từng bước tạo ra “lớp đệm” giúp nền kinh tế tăng cường khả năng chống chịu các cú sốc bên ngoài.
TS. Nguyễn Quốc Thập đánh giá cao việc các đơn vị thành viên của Petrovietnam như PV GAS chủ động ký hợp đồng LNG sớm, tăng lưu kho và linh hoạt điều phối LPG, CNG và LNG. Theo ông, đây là minh chứng rõ nét của tư duy an ninh năng lượng mới - không chỉ thích ứng với thị trường, mà phải xây dựng năng lực chống chịu dài hạn.
“An ninh năng lượng không chỉ là câu chuyện nguồn cung trước mắt, mà là năng lực tự chủ dài hạn của cả hệ thống”, TS. Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh.
Về vấn đề này, TS. Dư Văn Toán, Viện Khoa học Tài nguyên và Môi trường biển (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, bài học từ các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu cho thấy các quốc gia cần xây dựng hệ thống dự trữ nhiều tầng, thay vì chỉ dựa vào dự trữ thương mại của doanh nghiệp.
![]() |
| TS. Dư Văn Toán, Viện Khoa học Tài nguyên và Môi trường biển (Bộ Nông nghiệp và Môi trường): Bài học từ các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu cho thấy, các quốc gia cần xây dựng hệ thống dự trữ nhiều tầng, thay vì chỉ dựa vào dự trữ thương mại của doanh nghiệp. |
“Một hệ thống hiệu quả thường được thiết kế theo các cấp độ: dự trữ ngắn hạn theo tuần để xử lý gián đoạn tạm thời; dự trữ trung hạn theo tháng nhằm ứng phó các cú sốc nguồn cung kéo dài và dự trữ chiến lược quy mô lớn theo quý hoặc dài hơn để bảo đảm vận hành của nền kinh tế trong khủng hoảng nghiêm trọng”, TS. Dư Văn Toán nhấn mạnh.
Cũng theo vị chuyên gia, trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng khó lường, an ninh năng lượng không thể chỉ được nhìn dưới góc độ “đủ hàng cho thị trường”, mà phải được tiếp cận như một cấu phần của an ninh kinh tế và an ninh quốc gia. Những biến động tại Trung Đông, xung đột Nga - Ukraine hay các đợt gián đoạn logistics toàn cầu thời gian qua cho thấy, chỉ cần một mắt xích trong chuỗi cung ứng bị đứt gãy cũng có thể kéo theo "hiệu ứng domino" đối với toàn bộ nền kinh tế.
TS. Dư Văn Toán cho rằng, điểm đáng chú ý là nhiều quốc gia phát triển hiện nay không chỉ duy trì kho dự trữ chiến lược nhà nước, mà còn xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ với các doanh nghiệp năng lượng chủ lực để hình thành “hệ thống phòng thủ nhiều lớp” cho thị trường năng lượng. Và trên góc độ đó, việc Petrovietnam đang từng bước hình thành chuỗi cung ứng khép kín từ khai thác, nhập khẩu, tồn trữ, lọc hóa dầu đến phân phối không chỉ mang ý nghĩa sản xuất kinh doanh đơn thuần, mà còn góp phần tạo nền tảng cho năng lực dự phòng chiến lược của quốc gia.
Theo ông, năng lực tự chủ của hệ thống năng lượng hiện đại nằm ở khả năng điều phối, thay thế linh hoạt nguồn cung và duy trì vận hành liên tục trong mọi kịch bản khủng hoảng. “Trong điều kiện bình thường, chi phí đầu tư cho kho dự trữ hay hạ tầng dự phòng có thể khiến doanh nghiệp chịu áp lực lớn. Nhưng khi khủng hoảng xảy ra, đó chính là "bộ đệm chiến lược" quyết định sức chống chịu của cả nền kinh tế”, TS. Dư Văn Toán phân tích.
Ở góc nhìn khác, TS. Ngô Đức Lâm - nguyên Phó Viện trưởng Viện Năng lượng (Bộ Công Thương) cho rằng, vai trò của Petrovietnam hiện nay không chỉ dừng ở khai thác dầu khí, mà đã mở rộng sang điều phối và bảo đảm ổn định toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng quốc gia.
![]() |
| TS. Ngô Đức Lâm - nguyên Phó Viện trưởng Viện Năng lượng (Bộ Công Thương): Vai trò của Petrovietnam hiện nay không chỉ dừng ở khai thác dầu khí, mà đã mở rộng sang điều phối và bảo đảm ổn định toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng quốc gia. |
Theo ông, Petrovietnam hiện quản lý phần lớn hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí trong nước; đồng thời tham gia nhập khẩu, chế biến dầu thô và duy trì vận hành ổn định các nhà máy lọc dầu trọng điểm như Dung Quất và Nghi Sơn.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, việc Petrovietnam chủ động đa dạng hóa nguồn cung dầu thô từ Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ hay Trung Đông có ý nghĩa rất lớn trong nâng cao khả năng thích ứng và giảm phụ thuộc vào một khu vực cung ứng duy nhất.
Đặc biệt, TS. Ngô Đức Lâm cho rằng, việc Petrovietnam chủ động ký hợp đồng nhập khẩu sớm, phát triển hệ thống cảng tiếp nhận và kho chứa đã giúp nâng cao đáng kể khả năng ứng phó trước các biến động toàn cầu.
Theo vị chuyên gia, Petrovietnam cũng đang dần hình thành năng lực “điều tiết mềm” đối với thị trường năng lượng. Khi xuất hiện biến động nguồn cung hoặc tâm lý thị trường bất ổn, hệ thống doanh nghiệp trong chuỗi giá trị Petrovietnam vẫn duy trì công suất cao, bảo đảm nguồn cung xăng dầu ổn định cho nền kinh tế.
“Thực tế có thể không thiếu xăng dầu, nhưng tâm lý thị trường đôi khi khiến nguồn cung tạm thời bị ách tắc. Vai trò điều tiết của các doanh nghiệp chủ lực lúc này là rất quan trọng”, TS. Ngô Đức Lâm nhận định.
Trên góc nhìn kinh tế học, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng (Đại học Kinh tế Quốc dân) cho rằng, Petrovietnam không chỉ là doanh nghiệp khai thác dầu khí, mà là một hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác đến chế biến, phân phối và phát triển các nguồn năng lượng mới. Khi các cú sốc nguồn cung từ Trung Đông lan rộng ra thị trường toàn cầu, vai trò của các tập đoàn năng lượng quốc gia càng trở nên đặc biệt quan trọng trong ổn định thị trường và bảo đảm nguồn cung cho nền kinh tế.
![]() |
| PGS.TS Nguyễn Thường Lạng (Đại học Kinh tế Quốc dân): Petrovietnam không chỉ là doanh nghiệp khai thác dầu khí, mà là một hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác đến chế biến, phân phối và phát triển các nguồn năng lượng mới. |
Theo ông, để Petrovietnam thực sự phát huy vai trò “lá chắn” của an ninh năng lượng quốc gia, cần xây dựng một cơ chế đặc thù mang tính chiến lược, cho phép Tập đoàn chủ động hơn trong huy động nguồn lực, đầu tư các dự án năng lượng quy mô lớn và mở rộng sang các lĩnh vực như LNG, điện khí, năng lượng tái tạo hay hydrogen. Đây không chỉ là câu chuyện phát triển doanh nghiệp, mà còn là giải pháp dài hạn để tăng cường năng lực tự chủ năng lượng của Việt Nam, giúp nền kinh tế đứng vững trước những cú sốc địa chính trị và biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu.
Ở tầm nhìn dài hạn, việc hoàn thiện cơ chế cho các doanh nghiệp năng lượng cần gắn với quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch, bền vững. Trong bối cảnh thế giới đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng, các tập đoàn quốc gia không thể chỉ dừng ở lĩnh vực truyền thống mà cần mở rộng sang LNG, hydrogen, điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo và các công nghệ mới. Điều này đòi hỏi khuôn khổ chính sách đủ linh hoạt để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược, qua đó hình thành hệ sinh thái năng lượng đa dạng và bền vững hơn cho nền kinh tế...





